(Top Banner Ad)
alchemy
C1
noun C1 Lịch sử, Triết học, Hóa học (cổ)

alchemy

UK: /ˈæl.kə.mi/ • US: /ˈæl.kə.mi/

Nghĩa tiếng Việt

thuật giả kim giả kim thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of speculative thought that, among other aims, tried to transform base metals into gold or discover a universal elixir.

Vietnamese Meaning

Một hình thức tư duy suy đoán mà, trong số các mục tiêu khác, đã cố gắng biến kim loại cơ bản thành vàng hoặc khám phá ra một loại thuốc trường sinh bất tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alchemy was a precursor to modern chemistry."

    "Thuật giả kim là tiền thân của hóa học hiện đại."

  • "The history of alchemy is filled with both scientific inquiry and mystical belief."

    "Lịch sử của thuật giả kim chứa đựng cả những nghiên cứu khoa học và niềm tin thần bí."

  • "Many scholars believe that alchemy influenced the development of modern science."

    "Nhiều học giả tin rằng thuật giả kim đã ảnh hưởng đến sự phát triển của khoa học hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alchemy thuật giả kim, giả kim thuật
Noun alchemist nhà giả kim
Adjective alchemical (thuộc) về thuật giả kim
Verb alchemize biến đổi bằng thuật giả kim, luyện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Triết học, Hóa học (cổ)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khumeía (χυμεία)
Arabic
al-kīmiyā (الكيمياء)
Old French
alkemie
Middle English
alkamie
Modern English
alchemy

Nguồn gốc Ả Rập: 'Al' nghĩa là 'The'

Từ 'alchemy' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-kīmiyā'. Trong đó, 'al-' là mạo từ xác định (giống như 'the' trong tiếng Anh). Phần 'kīmiyā' được cho là đến từ tiếng Hy Lạp 'khumeía', có nghĩa là 'thuật luyện kim'. Một giả thuyết khác cho rằng nó bắt nguồn từ 'Khem', tên cổ của Ai Cập, ám chỉ 'nghệ thuật của vùng đất đen' (Ai Cập), nơi được coi là cái nôi của thuật giả kim.

Hơn cả việc luyện vàng

Mục tiêu của thuật giả kim không chỉ là biến kim loại thường thành vàng. Các nhà giả kim còn tìm kiếm 'Hòn đá Phù thủy' (Philosopher's Stone) và 'Thuốc trường sinh' (Elixir of Life). Đây là một hành trình mang tính triết học và tâm linh sâu sắc, nhằm đạt đến sự hoàn hảo và giác ngộ.

Usage Note

Alchemy là một môn khoa học cổ đại kết hợp triết học, ma thuật, và hóa học sơ khai. Nó không chỉ tập trung vào việc biến đổi vật chất mà còn tìm kiếm sự hoàn thiện về mặt tinh thần. Khác với hóa học hiện đại, alchemy chứa đựng nhiều yếu tố huyền bí và biểu tượng.

Prepositions

of in

of: Đề cập đến thuộc tính hoặc lĩnh vực của alchemy (ví dụ: the secrets of alchemy). in: Đề cập đến việc thực hành hoặc tin vào alchemy (ví dụ: he believed in alchemy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alchemy
  • spiritual alchemy
    (thuật giả kim tâm linh (sự chuyển hóa nội tâm))
  • modern alchemy
    (thuật giả kim hiện đại (thường mang nghĩa bóng))
  • financial alchemy
    (thuật 'biến hóa' tài chính (chỉ những mánh khóe tài chính phức tạp))
Verb + alchemy
  • practice alchemy
    (thực hành thuật giả kim)
  • study alchemy
    (nghiên cứu thuật giả kim)
Noun + alchemy
  • the principles of alchemy
    (các nguyên lý của thuật giả kim)
  • a form of alchemy
    (một dạng của thuật giả kim)

Idioms

  • culinary alchemy

    nghệ thuật biến hóa ẩm thực; khả năng biến những nguyên liệu đơn giản thành món ăn tuyệt vời.

    "The chef's culinary alchemy turned potatoes and cream into a masterpiece."

    (Nghệ thuật biến hóa ẩm thực của vị đầu bếp đã biến khoai tây và kem thành một kiệt tác.)

  • social alchemy

    sự biến đổi xã hội kỳ diệu; quá trình biến đổi các mối quan hệ hoặc cấu trúc xã hội một cách tích cực.

    "The community project was a form of social alchemy, bringing together people from all backgrounds."

    (Dự án cộng đồng là một dạng biến đổi xã hội kỳ diệu, gắn kết mọi người từ mọi tầng lớp.)

  • a kind of alchemy

    một loại phép màu, một sự biến đổi kỳ diệu.

    "The way she transforms old furniture into art is a kind of alchemy."

    (Cách cô ấy biến đồ nội thất cũ thành tác phẩm nghệ thuật quả là một loại phép màu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alchemy

noun
Lật mặt

Một hình thức tư duy suy đoán mà, trong số các mục tiêu khác, đã cố gắng biến kim loại cơ bản thành vàng hoặc khám phá ra một loại thuốc trường sinh bất tử.

"Alchemy was a precursor to modern chemistry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the alchemical process transformed lead into gold, incredible!
Ồ, quá trình giả kim thuật đã biến chì thành vàng, thật không thể tin được!
Phủ định
Alas, alchemy didn't succeed in discovering the elixir of life.
Than ôi, giả kim thuật đã không thành công trong việc khám phá ra thuốc trường sinh bất tử.
Nghi vấn
Hey, does alchemy truly possess the power to unlock the secrets of the universe?
Này, giả kim thuật có thực sự có sức mạnh để mở khóa những bí mật của vũ trụ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient scholars practiced alchemy in their pursuit of immortality.
Các học giả cổ đại thực hành thuật giả kim trong quá trình theo đuổi sự bất tử.
Phủ định
Modern science does not regard alchemy as a legitimate scientific field.
Khoa học hiện đại không coi thuật giả kim là một lĩnh vực khoa học hợp pháp.
Nghi vấn
Did Isaac Newton secretly study alchemy alongside his scientific pursuits?
Có phải Isaac Newton đã bí mật nghiên cứu thuật giả kim bên cạnh những hoạt động khoa học của mình không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ancient texts about alchemy are being studied by historians.
Những văn bản cổ về thuật giả kim đang được các nhà sử học nghiên cứu.
Phủ định
The alchemical process was not considered a legitimate science until recently.
Quá trình giả kim thuật không được coi là một khoa học hợp pháp cho đến gần đây.
Nghi vấn
Was the alchemical formula believed to hold the key to immortality?
Công thức giả kim thuật có được tin là nắm giữ chìa khóa cho sự bất tử không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes alchemy is a path to understanding the universe.
Anh ấy tin rằng thuật giả kim là con đường để hiểu vũ trụ.
Phủ định
She does not think alchemic practices are relevant today.
Cô ấy không nghĩ rằng các hoạt động giả kim thuật còn phù hợp ngày nay.
Nghi vấn
Does he study alchemy at the university?
Anh ấy có học thuật giả kim ở trường đại học không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to believe that alchemy could turn lead into gold.
Mọi người từng tin rằng thuật giả kim có thể biến chì thành vàng.
Phủ định
Scientists didn't use to consider alchemy a legitimate science.
Các nhà khoa học đã từng không coi thuật giả kim là một ngành khoa học chính thống.
Nghi vấn
Did scholars use to spend years studying alchemic texts?
Các học giả đã từng dành nhiều năm để nghiên cứu các văn bản giả kim thuật phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alchemy".

Hòn đá Phù thủy (The Philosopher's Stone)

Trong văn hóa phương Tây, Hòn đá Phù thủy là một chất huyền thoại, trung tâm của thuật giả kim. Nó được cho là có khả năng biến các kim loại cơ bản (như chì) thành vàng hoặc bạc và tạo ra thuốc trường sinh, giúp con người bất tử. Khái niệm này đã trở nên rất nổi tiếng qua bộ truyện 'Harry Potter and the Philosopher's Stone'.

Từ Giả kim thuật đến Hóa học

Thuật giả kim được coi là tiền thân của hóa học hiện đại. Nhiều nhà giả kim thời xưa, như Isaac Newton, cũng là những nhà khoa học tiên phong. Họ đã phát triển các kỹ thuật thí nghiệm và quy trình mà sau này trở thành nền tảng cho hóa học, đánh dấu sự chuyển đổi từ niềm tin huyền bí sang phương pháp khoa học.