transmutation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of changing or the state of being changed into another form, substance, state, or appearance.
Vietnamese Meaning
Sự biến đổi; hành động hoặc quá trình biến đổi thành một hình thức, chất, trạng thái hoặc diện mạo khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The alchemists sought the transmutation of base metals into gold."
"Các nhà giả kim thuật tìm kiếm sự biến đổi kim loại thường thành vàng."
-
"The discovery of nuclear transmutation revolutionized physics."
"Việc khám phá ra sự biến đổi hạt nhân đã cách mạng hóa ngành vật lý."
-
"The novel explores the transmutation of grief into acceptance."
"Cuốn tiểu thuyết khám phá sự biến đổi của nỗi đau thành sự chấp nhận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transmute | biến đổi, chuyển hóa |
| Adjective | transmutable | có thể biến đổi, có thể chuyển hóa |
| Noun | transmutability | tính có thể biến đổi, khả năng chuyển hóa |
| Noun | transmuter | người/vật thực hiện sự biến đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Transmutation thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi hoàn toàn và triệt để. Trong giả kim thuật, nó liên quan đến việc biến đổi kim loại thường thành kim loại quý (ví dụ: chì thành vàng). Trong khoa học hạt nhân, nó đề cập đến việc biến đổi một nguyên tố hóa học hoặc đồng vị thành một nguyên tố khác.
Prepositions
* **transmutation of A:** Sự biến đổi của A (Ví dụ: transmutation of lead). * **transmutation into B:** Sự biến đổi thành B (Ví dụ: transmutation into gold).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete transmutation (sự biến đổi hoàn toàn)
-
chemical chemical transmutation (sự biến đổi hóa học)
-
radical radical transmutation (sự biến đổi triệt để)
-
sudden sudden transmutation (sự biến đổi đột ngột)
-
alchemical alchemical transmutation (sự biến đổi giả kim)
-
undergo undergo a transmutation (trải qua sự biến đổi)
-
effect effect a transmutation (thực hiện sự biến đổi)
-
achieve achieve transmutation (đạt được sự biến đổi)
-
of elements transmutation of elements (sự biến đổi các nguyên tố)
-
into something new transmutation into something new (sự biến đổi thành một cái gì đó mới)
Idioms
-
undergo a transmutation
trải qua một sự biến đổi sâu sắc (hoàn toàn)
"The caterpillar will undergo a complete transmutation into a butterfly."
(Con sâu bướm sẽ trải qua một sự biến đổi hoàn toàn để thành bướm.)
-
the transmutation of lead into gold
sự biến chì thành vàng (ám chỉ một sự biến đổi không tưởng, kỳ diệu hoặc một mục tiêu xa vời)
"The alchemists spent centuries attempting the transmutation of lead into gold."
(Các nhà giả kim đã dành hàng thế kỷ để cố gắng biến chì thành vàng.)
-
a radical transmutation of something
một sự biến đổi triệt để của cái gì đó
"The company announced a radical transmutation of its business strategy."
(Công ty đã công bố một sự biến đổi triệt để trong chiến lược kinh doanh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transmutation
nounSự biến đổi; hành động hoặc quá trình biến đổi thành một hình thức, chất, trạng thái hoặc diện mạo khác.
"The alchemists sought the transmutation of base metals into gold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transmutation".
