(Top Banner Ad)
transmutation
C1
noun C1 Hóa học, Giả kim thuật, Biến đổi nói chung

transmutation

UK: /ˌtrænzmjuːˈteɪʃən/ • US: /ˌtrænzmjuˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biến đổi sự biến chất sự chuyển hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of changing or the state of being changed into another form, substance, state, or appearance.

Vietnamese Meaning

Sự biến đổi; hành động hoặc quá trình biến đổi thành một hình thức, chất, trạng thái hoặc diện mạo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alchemists sought the transmutation of base metals into gold."

    "Các nhà giả kim thuật tìm kiếm sự biến đổi kim loại thường thành vàng."

  • "The discovery of nuclear transmutation revolutionized physics."

    "Việc khám phá ra sự biến đổi hạt nhân đã cách mạng hóa ngành vật lý."

  • "The novel explores the transmutation of grief into acceptance."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá sự biến đổi của nỗi đau thành sự chấp nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transmute biến đổi, chuyển hóa
Adjective transmutable có thể biến đổi, có thể chuyển hóa
Noun transmutability tính có thể biến đổi, khả năng chuyển hóa
Noun transmuter người/vật thực hiện sự biến đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Giả kim thuật, Biến đổi nói chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transmutare
Old French
transmutacion
English
transmutation

Hành trình biến đổi của từ ngữ

Từ 'transmutation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'transmutare', có nghĩa là 'thay đổi hoàn toàn' hoặc 'biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác'. 'Trans-' có nghĩa là 'qua, xuyên qua' và 'mutare' có nghĩa là 'thay đổi'. Ban đầu, từ này thường được dùng trong giả kim thuật để chỉ việc biến kim loại thường thành vàng. Ngày nay, nó mang ý nghĩa rộng hơn về sự biến đổi sâu sắc, không chỉ trong khoa học mà còn trong nhiều khía cạnh khác của cuộc sống.

Usage Note

Transmutation thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi hoàn toàn và triệt để. Trong giả kim thuật, nó liên quan đến việc biến đổi kim loại thường thành kim loại quý (ví dụ: chì thành vàng). Trong khoa học hạt nhân, nó đề cập đến việc biến đổi một nguyên tố hóa học hoặc đồng vị thành một nguyên tố khác.

Prepositions

of into

* **transmutation of A:** Sự biến đổi của A (Ví dụ: transmutation of lead). * **transmutation into B:** Sự biến đổi thành B (Ví dụ: transmutation into gold).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transmutation
  • complete complete transmutation
    (sự biến đổi hoàn toàn)
  • chemical chemical transmutation
    (sự biến đổi hóa học)
  • radical radical transmutation
    (sự biến đổi triệt để)
  • sudden sudden transmutation
    (sự biến đổi đột ngột)
  • alchemical alchemical transmutation
    (sự biến đổi giả kim)
Verb + transmutation
  • undergo undergo a transmutation
    (trải qua sự biến đổi)
  • effect effect a transmutation
    (thực hiện sự biến đổi)
  • achieve achieve transmutation
    (đạt được sự biến đổi)
transmutation + Prepositional Phrase
  • of elements transmutation of elements
    (sự biến đổi các nguyên tố)
  • into something new transmutation into something new
    (sự biến đổi thành một cái gì đó mới)

Idioms

  • undergo a transmutation

    trải qua một sự biến đổi sâu sắc (hoàn toàn)

    "The caterpillar will undergo a complete transmutation into a butterfly."

    (Con sâu bướm sẽ trải qua một sự biến đổi hoàn toàn để thành bướm.)

  • the transmutation of lead into gold

    sự biến chì thành vàng (ám chỉ một sự biến đổi không tưởng, kỳ diệu hoặc một mục tiêu xa vời)

    "The alchemists spent centuries attempting the transmutation of lead into gold."

    (Các nhà giả kim đã dành hàng thế kỷ để cố gắng biến chì thành vàng.)

  • a radical transmutation of something

    một sự biến đổi triệt để của cái gì đó

    "The company announced a radical transmutation of its business strategy."

    (Công ty đã công bố một sự biến đổi triệt để trong chiến lược kinh doanh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transmutation

noun
Lật mặt

Sự biến đổi; hành động hoặc quá trình biến đổi thành một hình thức, chất, trạng thái hoặc diện mạo khác.

"The alchemists sought the transmutation of base metals into gold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transmutation".

Giả kim thuật và biến đổi kim loại

Một trong những bối cảnh lịch sử nổi bật nhất của 'transmutation' là trong giả kim thuật. Các nhà giả kim thời Trung cổ và Phục hưng đã dành nhiều thế kỷ để tìm cách 'transmute' (biến đổi) các kim loại cơ bản như chì thành vàng. Đây không chỉ là một mục tiêu khoa học mà còn mang ý nghĩa triết học sâu sắc về sự hoàn hảo, sự thanh lọc và khả năng biến đổi bản chất.

Biến đổi trong khoa học hiện đại

Ngoài giả kim thuật, 'transmutation' còn xuất hiện trong khoa học hiện đại, đặc biệt là vật lý hạt nhân. Đây là quá trình một nguyên tố hóa học biến đổi thành một nguyên tố khác thông qua phản ứng hạt nhân. Khái niệm này cũng được áp dụng rộng rãi hơn trong sinh học để chỉ sự biến đổi của loài hoặc trong các lĩnh vực khác để mô tả những thay đổi cơ bản và sâu sắc.