(Top Banner Ad)
alfama
B2
danh từ B2 Du lịch, Lịch sử, Địa lý

alfama

UK: ælˈfɑːmə • US: ælˈfɑːmə

Nghĩa tiếng Việt

khu Alfama khu phố Alfama
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The oldest district of Lisbon, Portugal, known for its narrow streets, historic buildings, and traditional Fado music.

Vietnamese Meaning

Khu phố cổ nhất của Lisbon, Bồ Đào Nha, nổi tiếng với những con phố hẹp, các tòa nhà lịch sử và âm nhạc Fado truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon wandering through the narrow streets of Alfama."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi lang thang trên những con phố hẹp của Alfama."

  • "The Alfama district is a must-see for any visitor to Lisbon."

    "Khu Alfama là một địa điểm không thể bỏ qua đối với bất kỳ du khách nào đến Lisbon."

  • "The sounds of Fado music fill the air in Alfama at night."

    "Âm thanh của nhạc Fado tràn ngập không khí ở Alfama vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-ḥamma (الحمّة)
Portuguese
Alfama

Từ Suối Nước Nóng Đến Khu Phố Cổ

Tên gọi 'Alfama' bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-hamma', có nghĩa là 'suối nước nóng' hoặc 'nhà tắm'. Tên này gợi nhớ về thời kỳ người Moor cai trị Lisbon, khi khu vực này nổi tiếng với các nguồn nước nóng tự nhiên.

Usage Note

Alfama mang đậm dấu ấn lịch sử và văn hóa của Lisbon, là một điểm thu hút khách du lịch quan trọng. Nó thường được liên tưởng đến sự cổ kính, nét duyên dáng và cuộc sống về đêm sôi động.

Prepositions

in of

in Alfama: Nằm trong khu Alfama. Ví dụ: The restaurant is in Alfama.
of Alfama: Thuộc về/của Alfama. Ví dụ: The history of Alfama.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Alfama
  • visit Alfama
    (thăm Alfama)
  • explore Alfama
    (khám phá Alfama)
  • wander through the streets of Alfama
    (lang thang qua những con phố của Alfama)
  • get lost in Alfama
    (đi lạc ở Alfama (mang ý nghĩa tích cực, để khám phá))
Noun + of + Alfama
  • the streets of Alfama
    (những con đường của Alfama)
  • the heart of Alfama
    (trung tâm của Alfama)
  • a tour of Alfama
    (một chuyến tham quan Alfama)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alfama

danh từ
Lật mặt

Khu phố cổ nhất của Lisbon, Bồ Đào Nha, nổi tiếng với những con phố hẹp, các tòa nhà lịch sử và âm nhạc Fado truyền thống.

"We spent the afternoon wandering through the narrow streets of Alfama."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alfama is the oldest district in Lisbon.
Alfama là quận lâu đời nhất ở Lisbon.
Phủ định
Is Alfama not known for its Fado music?
Alfama không nổi tiếng với âm nhạc Fado sao?
Nghi vấn
Is Alfama a popular tourist destination?
Alfama có phải là một điểm đến du lịch nổi tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alfama".

Cái Nôi của Nhạc Fado

Alfama được coi là nơi khai sinh của Fado, một thể loại nhạc truyền thống của Bồ Đào Nha đầy tâm trạng và u sầu. Du khách có thể lắng nghe tiếng đàn guitar Bồ Đào Nha và những giọng ca Fado đầy cảm xúc tại các nhà hàng và quán bar trong khu phố.

Sống Sót Sau Trận Động Đất Lịch Sử 1755

Nhờ có nền đá vững chắc và mạng lưới đường phố chằng chịt, Alfama là một trong số ít các khu vực của Lisbon gần như nguyên vẹn sau trận động đất kinh hoàng năm 1755. Điều này giúp khu phố giữ được nét quyến rũ cổ kính với kiến trúc từ thời Moor.