(Top Banner Ad)
lisbon
B1
Danh từ B1 Địa lý

lisbon

UK: /ˈlɪzbən/ • US: /ˈlɪzbən/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô Bồ Đào Nha Lisboa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital city of Portugal, located on the estuary of the Tagus River.

Vietnamese Meaning

Thủ đô của Bồ Đào Nha, nằm trên cửa sông Tagus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lisbon is a beautiful city with a rich history."

    "Lisbon là một thành phố xinh đẹp với một lịch sử phong phú."

  • "We spent a week in Lisbon exploring its historic neighborhoods."

    "Chúng tôi đã dành một tuần ở Lisbon để khám phá các khu phố lịch sử của nó."

  • "Lisbon is known for its delicious seafood and vibrant nightlife."

    "Lisbon nổi tiếng với hải sản ngon và cuộc sống về đêm sôi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Lisbon Thành phố thủ đô của Bồ Đào Nha
Noun Lisbonite Người dân của Lisbon
Adjective Lisbon Thuộc về hoặc liên quan đến Lisbon (ví dụ: Lisbon Treaty - Hiệp ước Lisbon)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Pre-Roman (Phoenician/Celtic)
(Possible local name like 'Allis Ubbo')
Latin
Olisipo
Old Portuguese
Lixbõa
Portuguese
Lisboa
English
Lisbon

Nguồn gốc tên Lisbon

Tên gọi Lisbon có nguồn gốc từ 'Olisipo', tên La Mã cổ đại của thành phố. 'Olisipo' được cho là bắt nguồn từ một tên gọi Phoenicia cổ xưa hơn, có thể mang nghĩa 'bến cảng an toàn', phản ánh vị trí chiến lược ven biển của Lisbon. Từ 'Olisipo' đã phát triển thành 'Lixbõa' trong tiếng Bồ Đào Nha cổ, sau đó là 'Lisboa' trong tiếng Bồ Đào Nha hiện đại, và được chuyển tự thành 'Lisbon' trong tiếng Anh.

Usage Note

Lisbon là một thành phố lớn và quan trọng về mặt lịch sử, văn hóa và kinh tế của Bồ Đào Nha. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến du lịch, địa lý, lịch sử châu Âu và quan hệ quốc tế.

Prepositions

in to from

* **in Lisbon:** chỉ vị trí nằm trong thành phố Lisbon. Ví dụ: "I live in Lisbon." (Tôi sống ở Lisbon.)
* **to Lisbon:** chỉ sự di chuyển đến Lisbon. Ví dụ: "I'm flying to Lisbon next week." (Tôi sẽ bay đến Lisbon vào tuần tới.)
* **from Lisbon:** chỉ sự di chuyển từ Lisbon. Ví dụ: "The flight from Lisbon was delayed." (Chuyến bay từ Lisbon bị hoãn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Lisbon
  • beautiful beautiful Lisbon
    (Lisbon xinh đẹp)
  • historic historic Lisbon
    (Lisbon cổ kính/lịch sử)
  • vibrant vibrant Lisbon
    (Lisbon sôi động)
Verb + Lisbon
  • visit visit Lisbon
    (thăm Lisbon)
  • explore explore Lisbon
    (khám phá Lisbon)
  • travel to travel to Lisbon
    (du lịch đến Lisbon)
Noun + Lisbon (as modifier)
  • Lisbon the Lisbon Treaty
    (Hiệp ước Lisbon)
  • Lisbon Lisbon airport
    (sân bay Lisbon)
  • Lisbon Lisbon tram
    (xe điện Lisbon)

Idioms

  • The Lisbon Earthquake of 1755

    Trận động đất Lisbon năm 1755: Một trong những trận động đất kinh hoàng nhất lịch sử, gây ra sự tàn phá nặng nề và sóng thần, có ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng triết học châu Âu.

    "The philosophical discourse of the Enlightenment was significantly shaped by discussions surrounding The Lisbon Earthquake of 1755."

    (Các diễn ngôn triết học của Thời kỳ Khai sáng đã bị ảnh hưởng đáng kể bởi các cuộc thảo luận xung quanh Trận động đất Lisbon năm 1755.)

  • The Lisbon Treaty

    Hiệp ước Lisbon: Một hiệp ước quốc tế sửa đổi hai hiệp ước hình thành cơ sở hiến pháp của Liên minh Châu Âu (EU), ký kết năm 2007.

    "The European Union's institutional framework was reformed by The Lisbon Treaty."

    (Khuôn khổ thể chế của Liên minh Châu Âu đã được cải cách bởi Hiệp ước Lisbon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lisbon

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô của Bồ Đào Nha, nằm trên cửa sông Tagus.

"Lisbon is a beautiful city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Porto is as beautiful as Lisbon.
Porto đẹp như Lisbon.
Phủ định
Porto is not more expensive than Lisbon.
Porto không đắt đỏ hơn Lisbon.
Nghi vấn
Is Porto the most modern city compared to Lisbon?
Porto có phải là thành phố hiện đại nhất so với Lisbon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lisbon".

Fado: Nét nhạc linh hồn của Lisbon

Fado là một thể loại âm nhạc truyền thống của Bồ Đào Nha, đặc biệt phổ biến ở Lisbon, được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Các bài hát Fado thường chất chứa nỗi buồn, sự hoài niệm (saudade), và số phận, được thể hiện bởi một ca sĩ Fado (fadista) cùng tiếng đàn ghita Bồ Đào Nha.

Bánh Pastéis de Nata

Pastéis de Nata (số ít: pastel de nata) là một loại bánh tart trứng sữa kem caramen nổi tiếng của Bồ Đào Nha, có nguồn gốc từ tu viện Jerónimos ở Belém, Lisbon. Đây là món tráng miệng không thể bỏ qua khi đến thăm Lisbon, thường được rắc quế hoặc đường bột.