(Top Banner Ad)
Portugal
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Portugal

UK: /ˈpɔːtʃʊɡəl/ • US: /ˈpɔːrtʃʊɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

Bồ Đào Nha
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in southwestern Europe, located on the Iberian Peninsula.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Tây Nam Châu Âu, nằm trên bán đảo Iberia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Portugal is famous for its port wine."

    "Bồ Đào Nha nổi tiếng với rượu vang Porto."

  • "I'm planning a trip to Portugal next summer."

    "Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Bồ Đào Nha vào mùa hè tới."

  • "Portugal's economy has been growing in recent years."

    "Nền kinh tế Bồ Đào Nha đã tăng trưởng trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Portugal Bồ Đào Nha (tên quốc gia)
Adjective Portuguese Thuộc về Bồ Đào Nha
Noun Portuguese Người Bồ Đào Nha; Tiếng Bồ Đào Nha

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Portus Cale
Old Portuguese
Portugal
Modern Portuguese/English
Portugal

Nguồn gốc tên gọi Bồ Đào Nha

Tên 'Portugal' có nguồn gốc từ 'Portus Cale', một khu định cư La Mã cổ đại. 'Portus' có nghĩa là 'cảng' (port) và 'Cale' là tên của một khu định cư khác hoặc một bộ lạc địa phương. Theo thời gian, tên gọi này đã phát triển thành 'Portugal', ban đầu để chỉ một vùng đất ven biển, sau đó trở thành tên của cả một vương quốc và đất nước như ngày nay.

Usage Note

Portugal thường được dùng để chỉ quốc gia này một cách chung chung, trong các ngữ cảnh địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa, du lịch,... Không có nhiều sắc thái nghĩa phức tạp.

Prepositions

in to from

in Portugal (ở Bồ Đào Nha), to Portugal (đến Bồ Đào Nha), from Portugal (từ Bồ Đào Nha). Giới từ 'in' chỉ vị trí bên trong quốc gia. 'To' chỉ hướng di chuyển đến quốc gia. 'From' chỉ điểm xuất phát từ quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Portugal
  • beautiful beautiful Portugal
    (Bồ Đào Nha xinh đẹp)
  • historic historic Portugal
    (Bồ Đào Nha lịch sử)
  • sunny sunny Portugal
    (Bồ Đào Nha đầy nắng)
  • mainland mainland Portugal
    (lục địa Bồ Đào Nha)
Verb + Portugal
  • visit visit Portugal
    (thăm Bồ Đào Nha)
  • explore explore Portugal
    (khám phá Bồ Đào Nha)
  • travel to travel to Portugal
    (du lịch đến Bồ Đào Nha)
Portugal + Noun (possessive)
  • capital Portugal's capital
    (thủ đô của Bồ Đào Nha)
  • history Portugal's history
    (lịch sử Bồ Đào Nha)
  • wines Portugal's wines
    (rượu vang Bồ Đào Nha)

Idioms

  • The Age of Discovery in Portugal

    Kỷ nguyên Khám phá của Bồ Đào Nha (thời kỳ các nhà thám hiểm Bồ Đào Nha đi khám phá thế giới, mở ra các tuyến đường biển mới)

    "Portugal played a central role in the Age of Discovery, with figures like Vasco da Gama leading expeditions."

    (Bồ Đào Nha đã đóng vai trò trung tâm trong Kỷ nguyên Khám phá, với những nhân vật như Vasco da Gama dẫn đầu các cuộc thám hiểm.)

  • A taste of Portugal

    Một hương vị/trải nghiệm văn hóa Bồ Đào Nha (thường dùng để chỉ ẩm thực, âm nhạc hoặc phong cách sống đặc trưng của đất nước này)

    "Our trip to Lisbon gave us a wonderful taste of Portugal, from the food to the Fado music."

    (Chuyến đi Lisbon của chúng tôi đã mang lại một trải nghiệm tuyệt vời về Bồ Đào Nha, từ ẩm thực đến âm nhạc Fado.)

  • Portugal's golden age

    Thời kỳ vàng son của Bồ Đào Nha (thời kỳ thịnh vượng về kinh tế, văn hóa và sức mạnh hàng hải, đặc biệt vào thế kỷ 15-16)

    "During Portugal's golden age, its empire stretched across the globe, bringing immense wealth and knowledge."

    (Trong thời kỳ vàng son của Bồ Đào Nha, đế chế của họ trải rộng khắp toàn cầu, mang lại sự giàu có và kiến thức khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Portugal

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở Tây Nam Châu Âu, nằm trên bán đảo Iberia.

"Portugal is famous for its port wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were exploring Portugal last summer.
Họ đã khám phá Bồ Đào Nha vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
She wasn't studying Portuguese history at the library yesterday afternoon.
Cô ấy đã không học lịch sử Bồ Đào Nha tại thư viện chiều hôm qua.
Nghi vấn
Were you living in Portugal when the earthquake happened?
Bạn có đang sống ở Bồ Đào Nha khi trận động đất xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Portugal".

Lịch sử hàng hải và âm nhạc Fado

Bồ Đào Nha nổi tiếng với lịch sử khám phá hàng hải vĩ đại, với những nhà thám hiểm như Vasco da Gama đã mở ra các tuyến đường biển mới. Quốc gia này cũng là quê hương của Fado, một thể loại âm nhạc dân gian sâu lắng và đầy cảm xúc, thường thể hiện nỗi nhớ (saudade) và số phận.

Gạch Azulejos và bánh Pastel de Nata

Kiến trúc Bồ Đào Nha thường được trang trí bằng gạch men xanh trắng truyền thống tuyệt đẹp gọi là Azulejos, tạo nên vẻ đẹp độc đáo cho các tòa nhà và nhà thờ. Đất nước này còn nổi tiếng với Pastel de Nata, một loại bánh tart trứng sữa thơm ngon, giòn rụm, được yêu thích trên toàn thế giới.