(Top Banner Ad)
historic
B2
Adjective B2 Lịch sử, Tổng quát

historic

UK: /hɪˈstɒrɪk/ • US: /hɪˈstɔːrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

có tính lịch sử quan trọng trong lịch sử được ghi vào lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important or likely to be important in history.

Vietnamese Meaning

Quan trọng hoặc có khả năng trở nên quan trọng trong lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The signing of the treaty was a historic moment."

    "Việc ký kết hiệp ước là một khoảnh khắc lịch sử."

  • "This is a historic building."

    "Đây là một tòa nhà lịch sử."

  • "The historic decision to end the war was welcomed by all."

    "Quyết định lịch sử chấm dứt chiến tranh được tất cả mọi người hoan nghênh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun history lịch sử
Adjective historical mang tính lịch sử
Noun historian nhà sử học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historicus
French
historique
English
historic

Nguồn gốc của 'historic'

Từ 'historic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'historicus', có nghĩa là 'thuộc về lịch sử'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp là 'historique' trước khi trở thành 'historic' trong tiếng Anh. Từ này thường được dùng để mô tả những sự kiện hoặc địa điểm quan trọng và đáng nhớ trong lịch sử.

Usage Note

Từ 'historic' thường được dùng để mô tả những sự kiện, địa điểm, hoặc đồ vật có ý nghĩa lịch sử lớn lao, có tầm ảnh hưởng sâu rộng và sẽ được ghi nhớ trong lịch sử. Thường dùng trước danh từ số ít. Phân biệt với 'historical', mang nghĩa liên quan đến lịch sử, hoặc dựa trên lịch sử, thường có tính chất thông tin hoặc học thuật hơn, và ít mang tính trọng đại bằng 'historic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historic
  • truly truly historic event
    (sự kiện thật sự mang tính lịch sử)
  • unprecedented unprecedented historic moment
    (khoảnh khắc lịch sử chưa từng có)
Verb + historic
  • mark mark a historic occasion
    (đánh dấu một dịp lịch sử)
  • become become historic
    (trở nên mang tính lịch sử)

Idioms

  • go down in history

    đi vào lịch sử

    "This event will go down in history as a turning point."

    (Sự kiện này sẽ đi vào lịch sử như một bước ngoặt.)

  • historic proportions

    tỷ lệ lịch sử (lớn, quan trọng)

    "The storm caused damage of historic proportions."

    (Cơn bão gây ra thiệt hại ở mức độ lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historic

Adjective
Lật mặt

Quan trọng hoặc có khả năng trở nên quan trọng trong lịch sử.

"The signing of the treaty was a historic moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had known about the historic significance of the artifact, they would have treated it with more care.
Nếu họ biết về ý nghĩa lịch sử của hiện vật, họ đã đối xử với nó cẩn thận hơn.
Phủ định
If the museum hadn't displayed the historic documents, the public would not have learned about that period of history.
Nếu bảo tàng không trưng bày các tài liệu lịch sử, công chúng đã không biết về giai đoạn lịch sử đó.
Nghi vấn
Would the preservation efforts have been more successful if they had understood the historic value of the site?
Liệu những nỗ lực bảo tồn có thành công hơn nếu họ hiểu được giá trị lịch sử của địa điểm này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The signing of the treaty was a historic moment.
Việc ký kết hiệp ước là một khoảnh khắc lịch sử.
Phủ định
Not only did the historic building survive the earthquake, but also it remained structurally sound.
Không chỉ tòa nhà lịch sử sống sót sau trận động đất, mà nó còn giữ được kết cấu vững chắc.
Nghi vấn
Should this historic opportunity be missed, it might not come again.
Nếu cơ hội lịch sử này bị bỏ lỡ, nó có thể không đến lần nữa.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That historic building is beautiful, isn't it?
Tòa nhà lịch sử đó rất đẹp, phải không?
Phủ định
It wasn't a historic moment for the company, was it?
Đó không phải là một khoảnh khắc lịch sử đối với công ty, phải không?
Nghi vấn
This historic site is well-preserved, isn't it?
Địa điểm lịch sử này được bảo tồn tốt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historic".

Các di tích lịch sử

Việc bảo tồn các di tích lịch sử là rất quan trọng để duy trì ký ức về quá khứ và hiểu rõ hơn về các nền văn hóa khác nhau. Nhiều quốc gia có các tổ chức chuyên trách để bảo vệ và duy trì các di tích này, ví dụ như UNESCO.