(Top Banner Ad)
historic district
B2
Noun Phrase B2 Lịch sử, Du lịch, Quy hoạch đô thị

historic district

UK: /hɪˈstɒrɪk ˈdɪstrɪkt/ • US: /hɪˈstɔːrɪk ˈdɪstrɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

khu phố cổ khu di tích lịch sử khu bảo tồn lịch sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographically definable area, either urban or rural, possessing a significant concentration, linkage, or continuity of sites, buildings, structures, or objects united by past events or aesthetically by plan or physical developments.

Vietnamese Meaning

Một khu vực có thể xác định về mặt địa lý, có thể là đô thị hoặc nông thôn, sở hữu sự tập trung, liên kết hoặc tính liên tục đáng kể của các địa điểm, tòa nhà, cấu trúc hoặc đối tượng được thống nhất bởi các sự kiện trong quá khứ hoặc về mặt thẩm mỹ bởi quy hoạch hoặc sự phát triển vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historic district is known for its well-preserved Victorian architecture."

    "Khu phố cổ nổi tiếng với kiến trúc thời Victoria được bảo tồn tốt."

  • "Many tourists visit the historic district to see the old buildings."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm khu phố cổ để xem những tòa nhà cổ."

  • "The city council is working to preserve the historic district."

    "Hội đồng thành phố đang nỗ lực bảo tồn khu phố cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun history lịch sử
Noun districting sự phân chia khu vực

Synonyms

heritage area (khu vực di sản)preservation district (khu bảo tồn)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Du lịch, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

English
historic
English
district

Nguồn gốc của 'historic'

Từ 'historic' xuất phát từ tiếng Latinh 'historicus', có nghĩa là 'thuộc về lịch sử'. Nó liên quan đến các sự kiện quan trọng hoặc đáng nhớ trong quá khứ. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'có tính lịch sử' hoặc 'quan trọng về mặt lịch sử'.

Nguồn gốc của 'district'

Từ 'district' xuất phát từ tiếng Latinh 'districtus', có nghĩa là 'khu vực' hoặc 'vùng'. Nó thường được dùng để chỉ một phần cụ thể của một thành phố hoặc quốc gia. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'khu', 'vùng', hoặc 'quận'.

Usage Note

Khái niệm 'historic district' nhấn mạnh sự bảo tồn các khu vực có ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc kiến trúc đặc biệt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, bảo tồn di sản và du lịch. Không nên nhầm lẫn với 'historical site' (di tích lịch sử), thường chỉ một địa điểm cụ thể.

Prepositions

in of

‘in’ được dùng khi đề cập đến vị trí của một cái gì đó bên trong khu vực lịch sử (e.g., 'The museum is in the historic district'). ‘of’ được dùng để mô tả các đặc điểm hoặc thành phần của khu vực lịch sử (e.g., 'the architecture of the historic district').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + historic district
  • beautiful historic district
    (khu di tích lịch sử xinh đẹp)
  • charming historic district
    (khu di tích lịch sử quyến rũ)
  • bustling historic district
    (khu di tích lịch sử nhộn nhịp)
Verb + historic district
  • visit a historic district
    (tham quan một khu di tích lịch sử)
  • restore a historic district
    (khôi phục một khu di tích lịch sử)
  • preserve a historic district
    (bảo tồn một khu di tích lịch sử)

Idioms

  • To be history

    Đã là quá khứ, không còn quan trọng nữa

    "That old car is history. I'm getting a new one."

    (Chiếc xe cũ đó đã là quá khứ rồi. Tôi sẽ mua một chiếc mới.)

  • Make history

    Tạo nên lịch sử, làm nên những điều có ý nghĩa lịch sử

    "The team made history by winning the championship."

    (Đội đã làm nên lịch sử bằng cách vô địch giải đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

historic district

Noun Phrase
Lật mặt

Một khu vực có thể xác định về mặt địa lý, có thể là đô thị hoặc nông thôn, sở hữu sự tập trung, liên kết hoặc tính liên tục đáng kể của các địa điểm, tòa nhà, cấu trúc hoặc đối tượng được thống nhất bởi các sự kiện trong quá khứ hoặc về mặt thẩm mỹ bởi quy hoạch hoặc sự phát triển vật chất.

"The historic district is known for its well-preserved Victorian architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "historic district".

Bảo tồn di sản

Việc bảo tồn các khu di tích lịch sử rất quan trọng để duy trì và phát huy các giá trị văn hóa, lịch sử của một cộng đồng. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ và truyền lại cho các thế hệ sau.

Du lịch văn hóa

Các khu di tích lịch sử thường là điểm đến hấp dẫn cho du khách muốn tìm hiểu về lịch sử và văn hóa của một địa phương. Du lịch văn hóa đóng góp quan trọng vào nền kinh tế và quảng bá hình ảnh của một quốc gia.