(Top Banner Ad)
disaffect
C1
Động từ (Verb) C1 Chính trị, Xã hội

disaffect

UK: /ˌdɪs.əˈfekt/ • US: /ˌdɪs.əˈfekt/

Nghĩa tiếng Việt

làm mất lòng tin gây bất mãn làm cho chán ghét làm mất thiện cảm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone feel that they no longer support or agree with someone or something.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cảm thấy họ không còn ủng hộ hoặc đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó nữa; gây ra sự bất mãn, làm mất lòng tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies have disaffected many voters."

    "Các chính sách của chính phủ đã làm mất lòng tin của nhiều cử tri."

  • "The workers became increasingly disaffected with their employer."

    "Công nhân ngày càng trở nên bất mãn với chủ của họ."

  • "A disaffected youth, he left home at 16."

    "Một thanh niên bất mãn, anh ấy đã rời nhà năm 16 tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disaffect Làm cho ai đó bất mãn, mất lòng trung thành hoặc trở nên xa lánh.
Adjective disaffected Bị bất mãn, mất lòng trung thành; xa lánh (thường dùng để chỉ người hoặc nhóm người).
Noun disaffection Sự bất mãn, sự mất lòng trung thành; tình trạng xa lánh.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
afficere
Old French
affecter
English
affect
English (prefix)
dis-
English
disaffect

Nguồn gốc của sự bất mãn

Từ 'disaffect' có nguồn gốc từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa phủ định, không) kết hợp với động từ 'affect' (có nghĩa là gây ảnh hưởng, tác động đến cảm xúc). Ban đầu, 'affect' trong tiếng Latin 'afficere' có nghĩa là 'làm gì đó với, tác động'. Khi thêm 'dis-', nó đảo ngược ý nghĩa, trở thành 'không còn ảnh hưởng tích cực', 'làm mất đi sự thiện cảm hay lòng trung thành'. Do đó, 'disaffect' có nghĩa là làm cho ai đó trở nên không còn trung thành, bất mãn hoặc xa lánh.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi trong tình cảm hoặc quan điểm của một người, thường là đối với một tổ chức, chính phủ, hoặc hệ thống. 'Disaffect' mang sắc thái mạnh hơn so với 'dissatisfy'. Nó không chỉ đơn thuần là không hài lòng, mà là sự mất lòng tin, thậm chí là sự thù địch.

Prepositions

with towards

Khi sử dụng 'disaffect with', nó chỉ ra sự mất lòng tin hoặc sự bất mãn đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'disaffected with the government' (mất lòng tin vào chính phủ). Khi dùng 'disaffect towards', nó chỉ ra sự thay đổi tiêu cực trong thái độ đối với một người hoặc một nhóm. Ví dụ: 'disaffected towards his colleagues' (mất lòng tin vào đồng nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Disaffect + Noun (Đối tượng bị ảnh hưởng)
  • the public Their decisions disaffect the public.
    (Các quyết định của họ làm cho công chúng bất mãn.)
  • the troops Poor conditions can disaffect the troops.
    (Điều kiện tồi tệ có thể làm binh lính mất tinh thần/bất mãn.)
Adverb + disaffected (Adjective) (Mức độ của sự bất mãn)
  • deeply The deeply disaffected youth staged a protest.
    (Giới trẻ bị bất mãn sâu sắc đã tổ chức một cuộc biểu tình.)
  • widely A widely disaffected electorate often leads to political change.
    (Một cử tri đoàn bất mãn rộng rãi thường dẫn đến thay đổi chính trị.)

Idioms

  • to be disaffected with/from something/someone

    Bị bất mãn với/xa lánh khỏi cái gì/ai đó; không còn lòng trung thành.

    "Many workers became disaffected with the new management."

    (Nhiều công nhân trở nên bất mãn với ban quản lý mới.)

  • a disaffected group/youth/electorate

    Một nhóm/thanh niên/cử tri bất mãn, mất lòng trung thành.

    "The government is trying to address the concerns of disaffected youths."

    (Chính phủ đang cố gắng giải quyết những lo ngại của giới trẻ bất mãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disaffect

Động từ (Verb)
Lật mặt

Làm cho ai đó cảm thấy họ không còn ủng hộ hoặc đồng ý với ai đó hoặc điều gì đó nữa; gây ra sự bất mãn, làm mất lòng tin.

"The government's policies have disaffected many voters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees, who felt disaffected by the new management policies, started looking for other jobs.
Những nhân viên, những người cảm thấy bất mãn bởi các chính sách quản lý mới, bắt đầu tìm kiếm công việc khác.
Phủ định
The students, who were not disaffected by the teacher's methods, continued to excel in their studies.
Những học sinh, những người không bị mất hứng thú bởi phương pháp của giáo viên, tiếp tục xuất sắc trong học tập.
Nghi vấn
Is there anyone who feels disaffected, and whose concerns need to be addressed?
Có ai cảm thấy bất mãn không, và những lo ngại của họ cần được giải quyết?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant criticism disaffected him from his work.
Sự chỉ trích liên tục khiến anh ấy không còn hứng thú với công việc của mình.
Phủ định
They were not disaffected by the company's decision.
Họ không bị mất hứng thú bởi quyết định của công ty.
Nghi vấn
Did the new policies disaffect anyone on the team?
Những chính sách mới có làm ai trong nhóm mất hứng thú không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to disaffect many voters with this new policy.
Chính phủ sẽ làm mất lòng nhiều cử tri với chính sách mới này.
Phủ định
He is not going to be disaffected by their criticism; he's confident in his work.
Anh ấy sẽ không bị mất tinh thần bởi những lời chỉ trích của họ; anh ấy tự tin vào công việc của mình.
Nghi vấn
Are they going to disaffect the entire workforce with these pay cuts?
Liệu họ có làm mất lòng toàn bộ lực lượng lao động bằng việc cắt giảm lương này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant criticism will be disaffecting the team, causing them to lose motivation.
Sự chỉ trích liên tục sẽ làm mất lòng đội, khiến họ mất động lực.
Phủ định
The manager won't be disaffecting the players with unreasonable demands; he's learned from past mistakes.
Người quản lý sẽ không làm mất lòng các cầu thủ bằng những yêu cầu vô lý; anh ấy đã học được từ những sai lầm trong quá khứ.
Nghi vấn
Will the new policies be disaffecting the workforce and causing a drop in productivity?
Liệu các chính sách mới có làm mất lòng lực lượng lao động và gây ra sự sụt giảm năng suất không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant policy changes have disaffected the employees.
Những thay đổi chính sách liên tục đã làm mất lòng nhân viên.
Phủ định
The organization hasn't disaffected all of its members, but a significant portion are unhappy.
Tổ chức chưa làm mất lòng tất cả các thành viên, nhưng một phần đáng kể đang không hài lòng.
Nghi vấn
Has the lack of communication disaffected the volunteers?
Việc thiếu giao tiếp có làm mất lòng các tình nguyện viên không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' disaffection with the new curriculum was evident in their lack of engagement.
Sự bất mãn của các học sinh đối với chương trình học mới thể hiện rõ qua việc họ thiếu sự tham gia.
Phủ định
The workers' lack of disaffection doesn't mean they are completely satisfied with the management.
Việc những công nhân không bất mãn không có nghĩa là họ hoàn toàn hài lòng với ban quản lý.
Nghi vấn
Is the government's disaffection with the current economic policies the reason for the proposed reforms?
Phải chăng sự bất mãn của chính phủ đối với các chính sách kinh tế hiện tại là lý do cho những cải cách được đề xuất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disaffect".

Giới trẻ bất mãn và sự thay đổi xã hội

Khái niệm 'disaffected youth' (giới trẻ bất mãn) thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học và chính trị ở phương Tây để chỉ những người trẻ tuổi cảm thấy bị bỏ rơi, không được lắng nghe hoặc không tin tưởng vào hệ thống chính trị, xã hội hiện tại. Sự bất mãn này đôi khi là động lực thúc đẩy các phong trào xã hội, biểu tình và thay đổi chính trị.

Sự bất mãn chính trị

'Disaffect' thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị để mô tả việc công dân mất lòng tin vào chính phủ, các thể chế hoặc quá trình dân chủ. Điều này có thể dẫn đến tỷ lệ cử tri đi bầu thấp, gia tăng các phong trào đối lập, hoặc thậm chí là bất ổn xã hội. Các chính sách không hiệu quả hoặc thiếu minh bạch là nguyên nhân phổ biến gây ra sự bất mãn này.