(Top Banner Ad)
alienating
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

alienating

UK: /ˈeɪliəneɪtɪŋ/ • US: /ˈeɪliəˌneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây xa lánh gây cô lập làm cho người khác cảm thấy bị xa lánh khiến người khác cảm thấy lạc lõng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone to feel isolated or estranged.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác bị cô lập, xa lánh hoặc không được chào đón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His aggressive behavior was alienating all of his colleagues."

    "Hành vi hung hăng của anh ta đang khiến tất cả đồng nghiệp xa lánh."

  • "The company's policies are alienating its employees."

    "Các chính sách của công ty đang khiến nhân viên xa lánh."

  • "His arrogance is alienating him from his family."

    "Sự kiêu ngạo của anh ấy đang khiến anh ấy xa lánh gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alienate làm cho xa lánh, gây chia rẽ, làm cho ghét bỏ
Noun alienation sự xa lánh, sự bị cô lập, sự ghẻ lạnh
Noun / Adjective alien (Danh từ) người nước ngoài, người ngoài hành tinh; (Tính từ) xa lạ, ngoại quốc
Adjective inalienable không thể chuyển nhượng, không thể bị tước đoạt (ví dụ: inalienable rights - quyền bất khả xâm phạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂élyos ('other')
Latin
alius ('other') -> alienus ('foreign, belonging to another')
Latin
alienare ('to make something another's, to estrange')
Middle English
alienaten
Modern English
alienating

Từ 'Người Lạ' đến 'Hành Động Xa Lánh'

Từ 'alienating' có gốc từ tiếng Latin 'alius', nghĩa là 'khác' hoặc 'người khác'. Từ đó phát triển thành 'alienus', chỉ một người lạ hoặc người nước ngoài. Theo thời gian, nó phát triển thành động từ 'alienare', mang nghĩa 'biến ai đó thành người lạ'. Vì vậy, khi bạn thấy một điều gì đó 'alienating', nó đang khiến bạn cảm thấy mình như một người ngoài cuộc, không thuộc về nơi đó.

Usage Note

Tính từ 'alienating' thường được dùng để miêu tả những hành động, thái độ, hoặc môi trường có thể khiến một người cảm thấy bị tách biệt khỏi những người khác. Nó nhấn mạnh sự cô đơn và cảm giác bị bỏ rơi. Khác với 'isolating' (cô lập), 'alienating' mang sắc thái chủ động hơn, ám chỉ có một tác nhân hoặc nguyên nhân gây ra sự xa lánh. So sánh với 'estranging' (gây ra sự xa cách), 'alienating' có thể áp dụng cho nhiều tình huống hơn, không chỉ mối quan hệ cá nhân.

Prepositions

to from

Sử dụng 'alienating to' khi muốn nhấn mạnh đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự xa lánh. Ví dụ: "The speaker's condescending tone was alienating to the audience." (Giọng điệu kẻ cả của diễn giả gây khó chịu cho khán giả.) Sử dụng 'alienating from' khi muốn chỉ ra điều gì hoặc ai đang bị tách rời. Ví dụ: "His behavior was alienating him from his friends." (Hành vi của anh ấy khiến anh ấy xa lánh bạn bè.)

Collocations (Từ đi kèm)

Modifier + alienating
  • deeply alienating
    (gây xa lánh một cách sâu sắc)
  • increasingly alienating
    (ngày càng gây xa lánh/chia rẽ)
  • potentially alienating
    (có khả năng gây xa lánh)
  • socially alienating
    (gây xa lánh về mặt xã hội)
'alienating' + Noun
  • an alienating experience
    (một trải nghiệm gây cảm giác bị cô lập)
  • an alienating effect
    (một tác động gây chia rẽ/xa lánh)
  • an alienating process
    (một quá trình gây ra sự ghẻ lạnh)
  • an alienating environment
    (một môi trường gây cảm giác xa lạ)
Verb + find something + alienating
  • find the language alienating
    (thấy ngôn ngữ đó thật khó gần/xa lạ)
  • find the culture alienating
    (thấy văn hóa đó gây cảm giác xa cách)

Idioms

  • The alienating glare of the spotlight.

    Cụm từ này mô tả cảm giác cô lập và xa cách mà sự chú ý quá mức của công chúng hoặc truyền thông có thể gây ra cho một người.

    "Many young pop stars struggle to cope with the alienating glare of the spotlight."

    (Nhiều ngôi sao nhạc pop trẻ tuổi phải vật lộn để đối phó với cảm giác bị cô lập dưới ánh hào quang của sự chú ý.)

  • An alienating force in society.

    Đề cập đến một yếu tố, xu hướng hoặc thế lực trong xã hội gây ra sự chia rẽ, làm cho các cá nhân hoặc nhóm người cảm thấy bị tách biệt và không được kết nối.

    "Critics argue that the emphasis on extreme individualism has become an alienating force in modern society."

    (Các nhà phê bình cho rằng việc nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân cực đoan đã trở thành một thế lực gây chia rẽ trong xã hội hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alienating

Tính từ
Lật mặt

Gây ra cảm giác bị cô lập, xa lánh hoặc không được chào đón.

"His aggressive behavior was alienating all of his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's insensitive remarks alienated many voters.
Những nhận xét vô cảm của chính trị gia đã làm mất lòng nhiều cử tri.
Phủ định
She did not want to alienate her friends with her constant complaining.
Cô ấy không muốn làm mất lòng bạn bè bằng những lời phàn nàn liên tục của mình.
Nghi vấn
Does his behavior alienate potential clients?
Hành vi của anh ấy có làm mất lòng khách hàng tiềm năng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to alienate his friends with his constant complaining.
Anh ấy sẽ làm bạn bè xa lánh mình bằng những lời phàn nàn liên tục.
Phủ định
They are not going to alienate their customers by raising prices.
Họ sẽ không làm khách hàng xa lánh bằng cách tăng giá.
Nghi vấn
Are you going to alienate your colleagues with that rude comment?
Bạn có định làm đồng nghiệp xa lánh bạn bằng lời bình luận thô lỗ đó không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be alienating potential customers with its new marketing campaign.
Công ty sẽ làm mất lòng những khách hàng tiềm năng bằng chiến dịch marketing mới của mình.
Phủ định
He won't be alienating his friends if he apologizes for his behavior.
Anh ấy sẽ không làm mất lòng bạn bè nếu anh ấy xin lỗi về hành vi của mình.
Nghi vấn
Will the government be alienating voters by raising taxes?
Liệu chính phủ có làm mất lòng cử tri bằng cách tăng thuế?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been alienating his colleagues by constantly criticizing their work.
Anh ấy đã và đang làm mất lòng các đồng nghiệp của mình bằng cách liên tục chỉ trích công việc của họ.
Phủ định
She hasn't been alienating her friends intentionally; she's just been stressed.
Cô ấy không cố ý làm mất lòng bạn bè; cô ấy chỉ đang bị căng thẳng.
Nghi vấn
Has the company been alienating its customers with its new policies?
Công ty có đang làm mất lòng khách hàng bằng các chính sách mới của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His behavior is more alienating than I expected.
Hành vi của anh ta gây xa lánh hơn tôi mong đợi.
Phủ định
This job isn't as alienating as my previous one.
Công việc này không gây xa lánh bằng công việc trước đây của tôi.
Nghi vấn
Is her attitude the most alienating aspect of her personality?
Thái độ của cô ấy có phải là khía cạnh gây xa lánh nhất trong tính cách của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alienating".

Sự Tha Hóa (Alienation) trong Triết học & Xã hội học

Trong tư tưởng phương Tây, 'alienation' (sự tha hóa) là một khái niệm quan trọng. Karl Marx đã mô tả cách công nhân trong chủ nghĩa tư bản cảm thấy bị 'tha hóa' khỏi chính sản phẩm lao động của họ. Các nhà triết học hiện sinh thì nói về cảm giác bị cô lập, như một 'người lạ' trong một thế giới vô nghĩa. Điều này cho thấy 'alienating' không chỉ là một cảm giác cá nhân mà còn là một vấn đề xã hội sâu sắc.

Nghịch lý Kết nối: Mạng Xã Hội và Cảm giác Bị Cô lập

Trong văn hóa hiện đại, có một cuộc tranh luận lớn về việc liệu mạng xã hội có thực sự kết nối chúng ta hay không. Nhiều người cho rằng việc liên tục so sánh bản thân với cuộc sống được tô hồng của người khác trên mạng có thể là một trải nghiệm rất 'alienating', dẫn đến cảm giác cô đơn và ghen tị thay vì sự kết nối thực sự.