(Top Banner Ad)
estranging
C1
Động từ (V-ing) C1 Tâm lý học, Xã hội học

estranging

UK: /ɪˈstreɪndʒɪŋ/ • US: /ɪˈstreɪndʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra sự xa cách làm cho xa lánh tạo khoảng cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing someone to no longer be friendly or close to another person or group.

Vietnamese Meaning

Khiến ai đó không còn thân thiện hoặc gần gũi với người hoặc nhóm người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant criticism was estranging him from his colleagues."

    "Sự chỉ trích liên tục của anh ấy đã khiến anh ấy xa lánh các đồng nghiệp."

  • "The government's policies are estranging it from its traditional supporters."

    "Các chính sách của chính phủ đang khiến nó xa lánh những người ủng hộ truyền thống."

  • "The long working hours were estranging him from his children."

    "Giờ làm việc kéo dài đang khiến anh ấy xa lánh con cái của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb estrange gây xa lánh, làm cho xa cách, làm cho ghẻ lạnh
Adjective estranged bị xa lánh, ghẻ lạnh, không còn quan hệ tốt
Noun estrangement sự xa lánh, sự ghẻ lạnh, sự rạn nứt (trong mối quan hệ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extrāneus
Old French
estrangier
Middle English
estraungen
English
estrange
English
estranging

Từ Người Lạ Đến Xa Lánh

Từ 'extrāneus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'người lạ' hoặc 'nước ngoài'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'estrangier', nó mang ý nghĩa 'biến ai đó thành người lạ' hoặc 'tạo ra sự xa cách'. Ngày nay, 'estranging' mô tả hành động hoặc điều gì đó gây ra sự xa cách, khiến mọi người trở nên xa lạ với nhau, thường là về mặt tình cảm hoặc mối quan hệ.

Usage Note

Từ 'estranging' ở dạng V-ing thường được dùng để mô tả hành động hoặc tình huống gây ra sự xa lánh. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc trạng thái mà trong đó mối quan hệ bị phá vỡ. Khác với 'alienating' cũng mang nghĩa tương tự, 'estranging' thường ám chỉ một sự rạn nứt trong mối quan hệ đã từng thân thiết, trong khi 'alienating' có thể dùng cho cả những mối quan hệ không thân thiết từ đầu hoặc ám chỉ sự cô lập về mặt xã hội.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'estranging' với giới từ 'from', nó diễn tả việc làm cho ai đó xa lánh khỏi một người, một nhóm người hoặc một nơi nào đó. Ví dụ: 'His behavior is estranging him from his family.' (Hành vi của anh ta đang khiến anh ta xa lánh gia đình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Participle + Noun
  • estranging estranging effect
    (hiệu ứng gây xa lánh/rạn nứt)
  • estranging estranging experience
    (trải nghiệm gây xa lánh/ghẻ lạnh)
  • estranging estranging silence
    (sự im lặng gây xa cách)
  • estranging estranging factor
    (yếu tố gây xa lánh)
Adverb + Adjective/Participle
  • deeply deeply estranging
    (gây xa lánh sâu sắc)
  • increasingly increasingly estranging
    (ngày càng gây xa lánh)
  • potentially potentially estranging
    (có khả năng gây xa lánh)

Idioms

  • have an estranging effect

    có tác động gây xa lánh/rạn nứt

    "Political differences can have an estranging effect on families."

    (Sự khác biệt về chính trị có thể có tác động gây rạn nứt trong các gia đình.)

  • create an estranging distance

    tạo ra một khoảng cách gây xa lánh

    "Their lack of communication created an estranging distance between them."

    (Việc thiếu giao tiếp đã tạo ra một khoảng cách gây xa lánh giữa họ.)

  • an estranging force

    một lực lượng/yếu tố gây xa lánh

    "Misunderstanding can be an estranging force in any relationship."

    (Sự hiểu lầm có thể là một yếu tố gây xa lánh trong bất kỳ mối quan hệ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

estranging

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Khiến ai đó không còn thân thiện hoặc gần gũi với người hoặc nhóm người khác.

"His constant criticism was estranging him from his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "estranging".

Sự Xa Lánh Trong Gia Đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, 'estranging' thường được dùng để mô tả sự xa cách hoặc rạn nứt giữa các thành viên trong gia đình. Đây là một vấn đề xã hội ngày càng được quan tâm, khi các thành viên (con cái, cha mẹ, anh chị em) cắt đứt liên lạc hoặc giảm thiểu đáng kể mối quan hệ vì những khác biệt sâu sắc về giá trị, quan điểm sống hoặc những tổn thương trong quá khứ.

Cảm Giác Bị Loại Bỏ và Sự Cô Lập Xã Hội

'Estranging' cũng có thể ám chỉ một trải nghiệm cá nhân khi một người cảm thấy bị xa lánh, không thuộc về một nhóm hoặc cộng đồng nào đó. Cảm giác này có thể dẫn đến sự cô lập xã hội, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh phương Tây, nơi các nhân vật chính đấu tranh với việc tìm kiếm vị trí của mình trong xã hội hoặc cảm thấy không phù hợp với những chuẩn mực xung quanh.