harmonize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bring into agreement or harmony; to make harmonious.
Vietnamese Meaning
Làm cho hài hòa, hòa hợp; điều chỉnh cho phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The singers harmonized beautifully during the chorus."
"Các ca sĩ hòa giọng rất hay trong đoạn điệp khúc."
-
"We need to harmonize our efforts to achieve the best results."
"Chúng ta cần phối hợp các nỗ lực của mình để đạt được kết quả tốt nhất."
-
"The new regulations are designed to harmonize with international standards."
"Các quy định mới được thiết kế để hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harmony | sự hài hòa, hòa hợp |
| Adjective | harmonious | hài hòa, hòa điệu |
| Adverb | harmoniously | một cách hài hòa |
| Noun | harmonizer | người/vật làm cho hài hòa; bộ điều hòa âm thanh |
| Adjective | harmonic | thuộc về âm điệu, hài hòa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'harmonize' thường được dùng để chỉ việc tạo ra sự đồng điệu, cân bằng giữa các yếu tố khác nhau. Trong âm nhạc, nó ám chỉ việc phối hợp các nốt nhạc hoặc giọng hát để tạo ra âm thanh dễ chịu. Trong các lĩnh vực khác, nó có nghĩa là làm cho các ý kiến, hành động, hoặc chính sách phù hợp với nhau.
Prepositions
'Harmonize with' thường được sử dụng để chỉ sự hòa hợp với một đối tượng hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'His views harmonize with the company's mission.' 'Harmonize to' ít phổ biến hơn, thường được sử dụng trong âm nhạc để chỉ việc điều chỉnh một giai điệu hoặc giọng hát cho phù hợp với một giai điệu khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strive to strive to harmonize (cố gắng hài hòa, dung hòa)
-
seek to seek to harmonize (tìm cách hài hòa, hòa hợp)
-
fail to fail to harmonize (không thể hài hòa, thất bại trong việc hài hòa)
-
differences harmonize differences (dung hòa những khác biệt)
-
policies harmonize policies (hài hòa các chính sách)
-
colors harmonize colors (phối màu hài hòa)
-
interests harmonize interests (dung hòa lợi ích)
-
with harmonize with (something/someone) (hài hòa với, phù hợp với (cái gì/ai đó))
-
with nature harmonize with nature (hòa hợp với thiên nhiên)
-
with the overall goal harmonize with the overall goal (hài hòa với mục tiêu chung)
Idioms
-
harmonize with something/someone
hòa hợp với, phù hợp với, tương thích với cái gì/ai đó
"Her gentle voice harmonizes perfectly with the melody."
(Giọng hát dịu dàng của cô ấy hòa quyện hoàn hảo với giai điệu.)
-
harmonize differences/views/interests
dung hòa, làm hài hòa những khác biệt/quan điểm/lợi ích
"The committee tried to harmonize the conflicting views of its members."
(Ủy ban đã cố gắng dung hòa những quan điểm trái ngược của các thành viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmonize
Động từLàm cho hài hòa, hòa hợp; điều chỉnh cho phù hợp.
"The singers harmonized beautifully during the chorus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmonize".
