(Top Banner Ad)
alimentary canal
C1
danh từ C1 Y học

alimentary canal

UK: /ˌælɪˈmentri kəˈnæl/ • US: /ˌælɪˈmentəri kəˈnæl/

Nghĩa tiếng Việt

ống tiêu hóa đường tiêu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The whole passage along which food passes through the body from mouth to anus. It includes the esophagus, stomach, and intestines.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ ống dẫn thức ăn đi qua cơ thể từ miệng đến hậu môn. Nó bao gồm thực quản, dạ dày và ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alimentary canal is responsible for the digestion and absorption of nutrients."

    "Ống tiêu hóa chịu trách nhiệm tiêu hóa và hấp thụ các chất dinh dưỡng."

  • "Inflammation of the alimentary canal can lead to various digestive disorders."

    "Viêm ống tiêu hóa có thể dẫn đến nhiều rối loạn tiêu hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aliment Thức ăn, đồ ăn, vật nuôi dưỡng. (Từ này khá trang trọng và ít phổ biến).
Noun alimentation Sự nuôi dưỡng, sự cung cấp dinh dưỡng, đặc biệt trong y học.
Noun alimony Tiền cấp dưỡng (cho vợ/chồng sau khi ly hôn). Từ này có cùng gốc, mang ý nghĩa là tiền để 'nuôi dưỡng' một người.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alere ('nuôi dưỡng') + canalis ('ống, kênh')
Latin
alimentarius ('thuộc về thức ăn, dinh dưỡng')
English
alimentary canal

Alere - Cội nguồn của sự nuôi dưỡng

Từ 'alimentary' bắt nguồn từ gốc Latin 'alere', có nghĩa là 'nuôi dưỡng'. Gốc từ này gợi hình ảnh về việc cung cấp thức ăn để duy trì sự sống và phát triển, giống như chăm sóc một cái cây non. Đây chính là chức năng cốt lõi của ống tiêu hóa.

Canalis - Con kênh của sự sống

Từ 'canal' đến từ 'canalis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ống' hoặc 'kênh'. Người La Mã cổ đại nổi tiếng với các hệ thống dẫn nước (aqueducts). Tương tự, 'alimentary canal' là một 'con kênh' sinh học phức tạp, vận chuyển và xử lý thức ăn để nuôi sống toàn bộ cơ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'alimentary canal' thường được sử dụng trong bối cảnh y học và sinh học, nhấn mạnh đến toàn bộ hệ tiêu hóa như một đường dẫn liên tục. Nó khác với 'digestive system' (hệ tiêu hóa), bao gồm các cơ quan và tuyến liên quan đến quá trình tiêu hóa, bao gồm cả gan và tuyến tụy.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ thành phần hoặc bộ phận của ống tiêu hóa (ví dụ: diseases of the alimentary canal). 'in' dùng để chỉ vị trí hoặc quá trình diễn ra trong ống tiêu hóa (ví dụ: food in the alimentary canal).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alimentary canal
  • human alimentary canal
    (ống tiêu hóa của con người)
  • entire alimentary canal
    (toàn bộ ống tiêu hóa)
  • upper / lower alimentary canal
    (phần trên / phần dưới của ống tiêu hóa)
Verb + ... + alimentary canal
  • pass through the alimentary canal
    (đi qua ống tiêu hóa)
  • affect the alimentary canal
    (ảnh hưởng đến ống tiêu hóa)
  • food enters the alimentary canal
    (thức ăn đi vào ống tiêu hóa)

Idioms

  • a journey through the alimentary canal

    Một cách nói trang trọng hoặc khoa học để mô tả toàn bộ quá trình tiêu hóa thức ăn từ miệng đến hậu môn.

    "The documentary detailed the amazing journey through the alimentary canal, from the first bite to the final stage of digestion."

    (Bộ phim tài liệu đã mô tả chi tiết hành trình kỳ diệu trong ống tiêu hóa, từ miếng ăn đầu tiên đến giai đoạn tiêu hóa cuối cùng.)

  • the entire length of the alimentary canal

    Cụm từ dùng để nhấn mạnh toàn bộ hệ thống tiêu hóa, không bỏ sót bộ phận nào, thường dùng trong bối cảnh y học.

    "Crohn's disease can cause inflammation anywhere along the entire length of the alimentary canal."

    (Bệnh Crohn có thể gây viêm ở bất cứ đâu dọc theo toàn bộ chiều dài của ống tiêu hóa.)

  • Note on usage

    'Alimentary canal' là một thuật ngữ khoa học và không được dùng trong các thành ngữ thông thường. Thay vào đó, người bản xứ dùng các từ như 'gut' hoặc 'stomach' (ví dụ: 'a gut feeling' - linh cảm, 'can't stomach something' - không thể chịu đựng được điều gì).

    "I had a gut feeling that something was wrong."

    (Tôi đã có linh cảm rằng có điều gì đó không ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alimentary canal

danh từ
Lật mặt

Toàn bộ ống dẫn thức ăn đi qua cơ thể từ miệng đến hậu môn. Nó bao gồm thực quản, dạ dày và ruột.

"The alimentary canal is responsible for the digestion and absorption of nutrients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our alimentary canal processes the food we eat.
Ống tiêu hóa của chúng ta xử lý thức ăn chúng ta ăn.
Phủ định
Their research does not focus on the human alimentary canal.
Nghiên cứu của họ không tập trung vào ống tiêu hóa của con người.
Nghi vấn
Does your understanding of the alimentary canal include the role of gut bacteria?
Sự hiểu biết của bạn về ống tiêu hóa có bao gồm vai trò của vi khuẩn đường ruột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alimentary canal".

Sức khỏe đường ruột (Gut Health): Một xu hướng của thế kỷ 21

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, có một sự quan tâm lớn đến 'sức khỏe đường ruột'. Mọi người tin rằng hệ vi sinh vật trong ống tiêu hóa (microbiome) không chỉ ảnh hưởng đến tiêu hóa mà còn cả tâm trạng, hệ miễn dịch và sức khỏe tổng thể. Các sản phẩm như sữa chua, men vi sinh (probiotics) trở nên rất phổ biến.

'You are what you eat' - Triết lý về dinh dưỡng

Câu ngạn ngữ 'You are what you eat' (Bạn là những gì bạn ăn) rất phổ biến ở phương Tây. Nó thể hiện niềm tin sâu sắc rằng thực phẩm đi vào cơ thể (bắt đầu từ ống tiêu hóa) sẽ định hình sức khỏe thể chất và tinh thần của một người. Triết lý này thúc đẩy các phong trào ăn uống lành mạnh.