stomach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The internal organ in which the first part of digestion occurs, being (in humans and many other animals) a pear-shaped enlargement of the alimentary canal linking the oesophagus to the small intestine.
Vietnamese Meaning
Dạ dày, bao tử. Cơ quan nội tạng, nơi diễn ra giai đoạn đầu tiên của quá trình tiêu hóa, (ở người và nhiều động vật khác) là một phần phình hình quả lê của ống tiêu hóa nối thực quản với ruột non.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a pain in his stomach."
"Anh ấy bị đau bụng."
-
"The food sits heavy in my stomach."
"Thức ăn làm tôi nặng bụng."
-
"He has a weak stomach."
"Anh ấy có một dạ dày yếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stomach | dạ dày, bụng |
| Verb | stomach | chịu đựng, chấp nhận (thường dùng ở dạng phủ định: can't stomach) |
| Noun | stomachache | chứng đau bụng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ cơ quan tiêu hóa trong cơ thể. Có thể dùng để chỉ bụng nói chung, đặc biệt khi nói về cảm giác khó chịu hoặc no.
Prepositions
"in the stomach" - chỉ vị trí bên trong dạ dày. "on the stomach" - chỉ cảm giác khó chịu lên dạ dày, nặng bụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty empty stomach (bụng đói)
-
full full stomach (bụng no)
-
upset upset stomach (bụng khó chịu, đau bụng nhẹ)
-
sensitive sensitive stomach (bụng nhạy cảm)
-
strong strong stomach (bụng khỏe (khả năng chịu đựng cao))
-
have have a stomach for something (có đủ can đảm hoặc khả năng chịu đựng điều gì đó)
-
upset upset one's stomach (làm ai đó khó chịu bụng, buồn nôn)
-
turn turn one's stomach (làm ai đó ghê tởm, buồn nôn)
-
fill fill one's stomach (làm đầy bụng, ăn no)
-
on an on an empty stomach (khi bụng đói)
-
in the pit of in the pit of one's stomach (trong lòng, trong bụng (chỉ cảm giác lo lắng, sợ hãi))
Idioms
-
butterflies in one's stomach
cảm giác bồn chồn, lo lắng trong bụng (như có bướm bay lượn)
"Before the big presentation, I always get butterflies in my stomach."
(Trước buổi thuyết trình lớn, tôi luôn cảm thấy bồn chồn, lo lắng.)
-
have a strong stomach
có khả năng chịu đựng những cảnh tượng ghê rợn, đáng sợ hoặc những điều khó chấp nhận mà không cảm thấy buồn nôn hay khó chịu.
"You need to have a strong stomach to watch some horror movies."
(Bạn cần phải có một cái bụng khỏe (khả năng chịu đựng tốt) để xem một số bộ phim kinh dị.)
-
turn one's stomach
làm ai đó cảm thấy ghê tởm, buồn nôn hoặc rất khó chịu.
"The politician's lies really turn my stomach."
(Những lời nói dối của chính trị gia đó thực sự làm tôi ghê tởm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stomach
nounDạ dày, bao tử. Cơ quan nội tạng, nơi diễn ra giai đoạn đầu tiên của quá trình tiêu hóa, (ở người và nhiều động vật khác) là một phần phình hình quả lê của ống tiêu hóa nối thực quản với ruột non.
"He has a pain in his stomach."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he could stomach such behavior surprised everyone. |
Việc anh ta có thể chịu đựng hành vi như vậy khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she could stomach the spicy food was never confirmed. |
Việc cô ấy có thể chịu được món ăn cay hay không chưa bao giờ được xác nhận. |
| Nghi vấn | What caused the pain in his stomach is still a mystery. |
Điều gì gây ra cơn đau trong dạ dày của anh ấy vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I can stomach this spicy food. |
Tôi có thể chịu được món ăn cay này. |
| Phủ định | He cannot stomach such behavior. |
Anh ấy không thể chịu được hành vi như vậy. |
| Nghi vấn | Could you stomach the whole truth? |
Bạn có thể chịu đựng toàn bộ sự thật không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I can stomach anything. |
Tôi có thể chịu đựng bất cứ điều gì. |
| Phủ định | He can't stomach the thought of it. |
Anh ấy không thể chịu đựng được ý nghĩ về nó. |
| Nghi vấn | Can you stomach this spicy food? |
Bạn có thể ăn được món ăn cay này không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have always had a weak stomach. |
Tôi luôn có một cái bụng yếu. |
| Phủ định | She hasn't been able to stomach his behavior lately. |
Gần đây cô ấy không thể chịu đựng được hành vi của anh ta. |
| Nghi vấn | Has he ever had his stomach pumped? |
Anh ấy đã bao giờ phải rửa ruột chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been stomaching the insults for years, hoping things would improve. |
Cô ấy đã phải chịu đựng những lời lăng mạ trong nhiều năm, hy vọng mọi thứ sẽ cải thiện. |
| Phủ định | I haven't been stomaching spicy food lately because of my ulcer. |
Gần đây tôi đã không ăn đồ cay vì bị loét dạ dày. |
| Nghi vấn | Has he been stomaching his anger silently all this time? |
Có phải anh ấy đã âm thầm kìm nén cơn giận của mình suốt thời gian qua không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He stomachs the spicy food easily. |
Anh ấy dễ dàng tiêu hóa đồ ăn cay. |
| Phủ định | She does not stomach the idea of moving to a new city. |
Cô ấy không chấp nhận được ý tưởng chuyển đến một thành phố mới. |
| Nghi vấn | Does he stomach the criticism well? |
Anh ấy có chịu đựng được những lời chỉ trích tốt không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to have a strong stomach and could eat anything. |
Tôi từng có một cái bụng khỏe và có thể ăn bất cứ thứ gì. |
| Phủ định | She didn't use to stomach spicy food, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không chịu được đồ ăn cay, nhưng bây giờ cô ấy lại thích nó. |
| Nghi vấn | Did you use to get stomach aches often when you were a child? |
Bạn có thường bị đau bụng khi còn nhỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stomach".
