(Top Banner Ad)
stomach
B1
noun B1 Y học/Sinh học

stomach

UK: /ˈstʌmək/ • US: /ˈstʌmək/

Nghĩa tiếng Việt

bụng dạ dày bao tử chịu đựng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The internal organ in which the first part of digestion occurs, being (in humans and many other animals) a pear-shaped enlargement of the alimentary canal linking the oesophagus to the small intestine.

Vietnamese Meaning

Dạ dày, bao tử. Cơ quan nội tạng, nơi diễn ra giai đoạn đầu tiên của quá trình tiêu hóa, (ở người và nhiều động vật khác) là một phần phình hình quả lê của ống tiêu hóa nối thực quản với ruột non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a pain in his stomach."

    "Anh ấy bị đau bụng."

  • "The food sits heavy in my stomach."

    "Thức ăn làm tôi nặng bụng."

  • "He has a weak stomach."

    "Anh ấy có một dạ dày yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stomach dạ dày, bụng
Verb stomach chịu đựng, chấp nhận (thường dùng ở dạng phủ định: can't stomach)
Noun stomachache chứng đau bụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
στόμαχος (stomakhos)
Latin
stomachus
Old French
estomac
Middle English
stomak
Modern English
stomach

Hành trình từ 'Miệng' đến 'Dạ dày'

Từ 'stomach' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'stomakhos', ban đầu có nghĩa là 'cổ họng' hoặc 'miệng'. Nó được hình thành từ 'stoma' (nghĩa là 'miệng, lỗ mở'). Theo thời gian, từ này đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, dần dần thu hẹp ý nghĩa để chỉ bộ phận tiêu hóa chính mà chúng ta gọi là dạ dày ngày nay.

Usage Note

Chỉ cơ quan tiêu hóa trong cơ thể. Có thể dùng để chỉ bụng nói chung, đặc biệt khi nói về cảm giác khó chịu hoặc no.

Prepositions

in on

"in the stomach" - chỉ vị trí bên trong dạ dày. "on the stomach" - chỉ cảm giác khó chịu lên dạ dày, nặng bụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stomach
  • empty empty stomach
    (bụng đói)
  • full full stomach
    (bụng no)
  • upset upset stomach
    (bụng khó chịu, đau bụng nhẹ)
  • sensitive sensitive stomach
    (bụng nhạy cảm)
  • strong strong stomach
    (bụng khỏe (khả năng chịu đựng cao))
Verb + stomach
  • have have a stomach for something
    (có đủ can đảm hoặc khả năng chịu đựng điều gì đó)
  • upset upset one's stomach
    (làm ai đó khó chịu bụng, buồn nôn)
  • turn turn one's stomach
    (làm ai đó ghê tởm, buồn nôn)
  • fill fill one's stomach
    (làm đầy bụng, ăn no)
Prepositional Phrases
  • on an on an empty stomach
    (khi bụng đói)
  • in the pit of in the pit of one's stomach
    (trong lòng, trong bụng (chỉ cảm giác lo lắng, sợ hãi))

Idioms

  • butterflies in one's stomach

    cảm giác bồn chồn, lo lắng trong bụng (như có bướm bay lượn)

    "Before the big presentation, I always get butterflies in my stomach."

    (Trước buổi thuyết trình lớn, tôi luôn cảm thấy bồn chồn, lo lắng.)

  • have a strong stomach

    có khả năng chịu đựng những cảnh tượng ghê rợn, đáng sợ hoặc những điều khó chấp nhận mà không cảm thấy buồn nôn hay khó chịu.

    "You need to have a strong stomach to watch some horror movies."

    (Bạn cần phải có một cái bụng khỏe (khả năng chịu đựng tốt) để xem một số bộ phim kinh dị.)

  • turn one's stomach

    làm ai đó cảm thấy ghê tởm, buồn nôn hoặc rất khó chịu.

    "The politician's lies really turn my stomach."

    (Những lời nói dối của chính trị gia đó thực sự làm tôi ghê tởm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stomach

noun
Lật mặt

Dạ dày, bao tử. Cơ quan nội tạng, nơi diễn ra giai đoạn đầu tiên của quá trình tiêu hóa, (ở người và nhiều động vật khác) là một phần phình hình quả lê của ống tiêu hóa nối thực quản với ruột non.

"He has a pain in his stomach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he could stomach such behavior surprised everyone.
Việc anh ta có thể chịu đựng hành vi như vậy khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she could stomach the spicy food was never confirmed.
Việc cô ấy có thể chịu được món ăn cay hay không chưa bao giờ được xác nhận.
Nghi vấn
What caused the pain in his stomach is still a mystery.
Điều gì gây ra cơn đau trong dạ dày của anh ấy vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can stomach this spicy food.
Tôi có thể chịu được món ăn cay này.
Phủ định
He cannot stomach such behavior.
Anh ấy không thể chịu được hành vi như vậy.
Nghi vấn
Could you stomach the whole truth?
Bạn có thể chịu đựng toàn bộ sự thật không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can stomach anything.
Tôi có thể chịu đựng bất cứ điều gì.
Phủ định
He can't stomach the thought of it.
Anh ấy không thể chịu đựng được ý nghĩ về nó.
Nghi vấn
Can you stomach this spicy food?
Bạn có thể ăn được món ăn cay này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have always had a weak stomach.
Tôi luôn có một cái bụng yếu.
Phủ định
She hasn't been able to stomach his behavior lately.
Gần đây cô ấy không thể chịu đựng được hành vi của anh ta.
Nghi vấn
Has he ever had his stomach pumped?
Anh ấy đã bao giờ phải rửa ruột chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been stomaching the insults for years, hoping things would improve.
Cô ấy đã phải chịu đựng những lời lăng mạ trong nhiều năm, hy vọng mọi thứ sẽ cải thiện.
Phủ định
I haven't been stomaching spicy food lately because of my ulcer.
Gần đây tôi đã không ăn đồ cay vì bị loét dạ dày.
Nghi vấn
Has he been stomaching his anger silently all this time?
Có phải anh ấy đã âm thầm kìm nén cơn giận của mình suốt thời gian qua không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He stomachs the spicy food easily.
Anh ấy dễ dàng tiêu hóa đồ ăn cay.
Phủ định
She does not stomach the idea of moving to a new city.
Cô ấy không chấp nhận được ý tưởng chuyển đến một thành phố mới.
Nghi vấn
Does he stomach the criticism well?
Anh ấy có chịu đựng được những lời chỉ trích tốt không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to have a strong stomach and could eat anything.
Tôi từng có một cái bụng khỏe và có thể ăn bất cứ thứ gì.
Phủ định
She didn't use to stomach spicy food, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không chịu được đồ ăn cay, nhưng bây giờ cô ấy lại thích nó.
Nghi vấn
Did you use to get stomach aches often when you were a child?
Bạn có thường bị đau bụng khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stomach".

Bụng: Nơi khởi nguồn cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bụng (hoặc ruột) thường được xem là nơi trú ngụ của những cảm xúc mạnh mẽ như lo lắng, sợ hãi hoặc bản năng. Cụm từ 'gut feeling' (cảm giác ruột) là một ví dụ điển hình, dùng để chỉ trực giác mách bảo mà không cần lý luận hay suy nghĩ logic.

Ẩn dụ về lòng dũng cảm và sự chịu đựng

Cụm từ 'have the stomach for something' được dùng để diễn tả việc có đủ lòng dũng cảm, sự kiên nhẫn hoặc khả năng chịu đựng để đối mặt với một tình huống khó khăn, đáng sợ hay khó chịu. Nếu bạn 'don't have the stomach for it', tức là bạn không đủ can đảm hoặc khả năng để làm điều đó.