(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ alimentary paste
B2

alimentary paste

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bột nhào làm mì ống hỗn hợp bột mì làm mì ống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alimentary paste'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bột nhào làm từ bột mì và nước, đôi khi có thêm trứng, thường được dùng để làm mì ống.

Definition (English Meaning)

A dough made from flour and water and sometimes eggs, typically used for making pasta.

Ví dụ Thực tế với 'Alimentary paste'

  • "The chef carefully prepared the alimentary paste, ensuring the perfect consistency for the lasagna."

    "Đầu bếp cẩn thận chuẩn bị bột nhào, đảm bảo độ đặc hoàn hảo cho món lasagna."

  • "Many different types of pasta are made from the same basic alimentary paste."

    "Nhiều loại mì ống khác nhau được làm từ cùng một loại bột nhào cơ bản."

  • "The quality of the alimentary paste greatly affects the taste of the final pasta dish."

    "Chất lượng của bột nhào ảnh hưởng lớn đến hương vị của món mì ống cuối cùng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Alimentary paste'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: alimentary paste
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pasta dough(bột mì ống)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

farina(bột mì)
semolina(bột semolina)
noodles(mì sợi)
spaghetti(mì spaghetti)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Alimentary paste'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này là một thuật ngữ trang trọng hơn hoặc kỹ thuật hơn để chỉ bột nhào dùng để làm mì ống. Nó nhấn mạnh quá trình chế biến thực phẩm (alimentary) và dạng bột nhào (paste) trước khi được tạo thành các hình dạng mì ống khác nhau. Không giống như từ 'pasta' (mì ống), thường chỉ sản phẩm cuối cùng, 'alimentary paste' đề cập đến nguyên liệu cơ bản.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Alimentary paste'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That alimentary paste is a staple food in many cultures is undeniable.
Việc mì ống là một thực phẩm chủ yếu trong nhiều nền văn hóa là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
That they didn't enjoy the alimentary paste served at the restaurant surprised me.
Việc họ không thích mì ống được phục vụ tại nhà hàng làm tôi ngạc nhiên.
Nghi vấn
Whether alimentary paste can be considered a healthy option depends on its ingredients.
Liệu mì ống có thể được coi là một lựa chọn lành mạnh hay không phụ thuộc vào thành phần của nó.
(Vị trí vocab_tab4_inline)