alimentary paste
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dough made from flour and water and sometimes eggs, typically used for making pasta.
Vietnamese Meaning
Một loại bột nhào làm từ bột mì và nước, đôi khi có thêm trứng, thường được dùng để làm mì ống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef carefully prepared the alimentary paste, ensuring the perfect consistency for the lasagna."
"Đầu bếp cẩn thận chuẩn bị bột nhào, đảm bảo độ đặc hoàn hảo cho món lasagna."
-
"Many different types of pasta are made from the same basic alimentary paste."
"Nhiều loại mì ống khác nhau được làm từ cùng một loại bột nhào cơ bản."
-
"The quality of the alimentary paste greatly affects the taste of the final pasta dish."
"Chất lượng của bột nhào ảnh hưởng lớn đến hương vị của món mì ống cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aliment | Thức ăn, thực phẩm, đồ ăn. |
| Noun | alimentation | Sự nuôi dưỡng, sự cung cấp dinh dưỡng. |
| Adjective | alimentary | Thuộc về dinh dưỡng hoặc tiêu hóa (ví dụ: alimentary canal - ống tiêu hóa). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này là một thuật ngữ trang trọng hơn hoặc kỹ thuật hơn để chỉ bột nhào dùng để làm mì ống. Nó nhấn mạnh quá trình chế biến thực phẩm (alimentary) và dạng bột nhào (paste) trước khi được tạo thành các hình dạng mì ống khác nhau. Không giống như từ 'pasta' (mì ống), thường chỉ sản phẩm cuối cùng, 'alimentary paste' đề cập đến nguyên liệu cơ bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
produce /manufacture alimentary paste (sản xuất mỳ (sợi, ống...))
-
cook alimentary paste (nấu mỳ)
-
import/export alimentary paste (nhập/xuất khẩu các sản phẩm mỳ)
-
dried alimentary paste (mỳ khô)
-
fresh alimentary paste (mỳ tươi)
-
gluten-free alimentary paste (mỳ không chứa gluten)
-
a type of alimentary paste (một loại mỳ)
-
the production of alimentary paste (việc sản xuất mỳ)
-
ingredients for alimentary paste (nguyên liệu làm mỳ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alimentary paste
danh từMột loại bột nhào làm từ bột mì và nước, đôi khi có thêm trứng, thường được dùng để làm mì ống.
"The chef carefully prepared the alimentary paste, ensuring the perfect consistency for the lasagna."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That alimentary paste is a staple food in many cultures is undeniable. |
Việc mì ống là một thực phẩm chủ yếu trong nhiều nền văn hóa là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | That they didn't enjoy the alimentary paste served at the restaurant surprised me. |
Việc họ không thích mì ống được phục vụ tại nhà hàng làm tôi ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Whether alimentary paste can be considered a healthy option depends on its ingredients. |
Liệu mì ống có thể được coi là một lựa chọn lành mạnh hay không phụ thuộc vào thành phần của nó. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alimentary paste".
