(Top Banner Ad)
alimentary paste
B2
danh từ B2 Ẩm thực

alimentary paste

UK: /ˌæləˈmentri peɪst/ • US: /ˌæləˈmentri peɪst/

Nghĩa tiếng Việt

bột nhào làm mì ống hỗn hợp bột mì làm mì ống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dough made from flour and water and sometimes eggs, typically used for making pasta.

Vietnamese Meaning

Một loại bột nhào làm từ bột mì và nước, đôi khi có thêm trứng, thường được dùng để làm mì ống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef carefully prepared the alimentary paste, ensuring the perfect consistency for the lasagna."

    "Đầu bếp cẩn thận chuẩn bị bột nhào, đảm bảo độ đặc hoàn hảo cho món lasagna."

  • "Many different types of pasta are made from the same basic alimentary paste."

    "Nhiều loại mì ống khác nhau được làm từ cùng một loại bột nhào cơ bản."

  • "The quality of the alimentary paste greatly affects the taste of the final pasta dish."

    "Chất lượng của bột nhào ảnh hưởng lớn đến hương vị của món mì ống cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aliment Thức ăn, thực phẩm, đồ ăn.
Noun alimentation Sự nuôi dưỡng, sự cung cấp dinh dưỡng.
Adjective alimentary Thuộc về dinh dưỡng hoặc tiêu hóa (ví dụ: alimentary canal - ống tiêu hóa).

Synonyms

pasta dough (bột mì ống)

Related Words

farina (bột mì)semolina (bột semolina)noodles (mì sợi)spaghetti (mì spaghetti)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alimentum (nourishment) + pasta (dough)
Late Latin / French
alimentarius / alimentaire
English
alimentary paste

Nguồn Gốc Tên Gọi

Thuật ngữ 'alimentary paste' là một cách nói khá trang trọng và kỹ thuật để chỉ các loại mỳ Ý (pasta). Nó kết hợp từ 'alimentary' (bắt nguồn từ 'alimentum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chất dinh dưỡng' hoặc 'thực phẩm') và 'paste' (từ 'pasta' trong tiếng Latin, nghĩa là 'bột nhào'). Về cơ bản, tên gọi này mô tả chính xác sản phẩm: một loại thực phẩm được làm từ bột nhào, thường là từ lúa mỳ.

Usage Note

Cụm từ này là một thuật ngữ trang trọng hơn hoặc kỹ thuật hơn để chỉ bột nhào dùng để làm mì ống. Nó nhấn mạnh quá trình chế biến thực phẩm (alimentary) và dạng bột nhào (paste) trước khi được tạo thành các hình dạng mì ống khác nhau. Không giống như từ 'pasta' (mì ống), thường chỉ sản phẩm cuối cùng, 'alimentary paste' đề cập đến nguyên liệu cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alimentary paste
  • produce /manufacture alimentary paste
    (sản xuất mỳ (sợi, ống...))
  • cook alimentary paste
    (nấu mỳ)
  • import/export alimentary paste
    (nhập/xuất khẩu các sản phẩm mỳ)
Adjective + alimentary paste
  • dried alimentary paste
    (mỳ khô)
  • fresh alimentary paste
    (mỳ tươi)
  • gluten-free alimentary paste
    (mỳ không chứa gluten)
Noun + alimentary paste
  • a type of alimentary paste
    (một loại mỳ)
  • the production of alimentary paste
    (việc sản xuất mỳ)
  • ingredients for alimentary paste
    (nguyên liệu làm mỳ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alimentary paste

danh từ
Lật mặt

Một loại bột nhào làm từ bột mì và nước, đôi khi có thêm trứng, thường được dùng để làm mì ống.

"The chef carefully prepared the alimentary paste, ensuring the perfect consistency for the lasagna."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That alimentary paste is a staple food in many cultures is undeniable.
Việc mì ống là một thực phẩm chủ yếu trong nhiều nền văn hóa là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
That they didn't enjoy the alimentary paste served at the restaurant surprised me.
Việc họ không thích mì ống được phục vụ tại nhà hàng làm tôi ngạc nhiên.
Nghi vấn
Whether alimentary paste can be considered a healthy option depends on its ingredients.
Liệu mì ống có thể được coi là một lựa chọn lành mạnh hay không phụ thuộc vào thành phần của nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alimentary paste".

Định Nghĩa Pháp Lý và Thương Mại

'Alimentary paste' là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các quy định về thực phẩm và thương mại quốc tế. Nhiều quốc gia có định nghĩa pháp lý chặt chẽ về sản phẩm nào được phép dán nhãn là 'pasta' hoặc 'alimentary paste', thường yêu cầu chúng phải được làm từ bột lúa mỳ cứng (durum wheat semolina) để đảm bảo chất lượng và kết cấu.

Pasta và Văn Hóa Ẩm Thực Ý

Mặc dù 'alimentary paste' là một thuật ngữ chung, nó gắn liền sâu sắc với văn hóa ẩm thực Ý. Người Ý đã sáng tạo ra hàng trăm hình dạng mỳ khác nhau, mỗi loại được thiết kế để kết hợp hoàn hảo với một loại nước sốt cụ thể. Ví dụ, mỳ sợi dài như spaghetti hợp với sốt dầu ô liu, trong khi mỳ ống có rãnh như penne lại giữ sốt đặc rất tốt.