(Top Banner Ad)
noodles
A2
danh từ A2 Ẩm thực

noodles

UK: /ˈnuːdlz/ • US: /ˈnuːdlz/

Nghĩa tiếng Việt

bún phở hủ tiếu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A food made from flour, water, and often egg, that is cooked in boiling liquid.

Vietnamese Meaning

Một loại thức ăn làm từ bột mì, nước và thường có trứng, được nấu trong chất lỏng sôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cooked some noodles for dinner."

    "Cô ấy nấu một ít mì cho bữa tối."

  • "These noodles are delicious."

    "Mấy sợi mì này ngon quá."

  • "He loves eating noodles with peanut sauce."

    "Anh ấy thích ăn mì với sốt đậu phộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noodle Sợi mì (số ít, đếm được)
Verb noodle Suy nghĩ một cách không chính thức, khám phá ý tưởng; chơi nhạc ngẫu hứng
Adjective noodly Giống sợi mì, mềm mại, linh hoạt
Noun noodler Người suy nghĩ, khám phá ý tưởng; người chơi nhạc ngẫu hứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

German
Nudel
English
noodle

Nguồn gốc Đức của 'Noodle'

Từ 'noodle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'Nudel' trong tiếng Đức, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. Ban đầu, 'Nudel' dùng để chỉ một loại bánh bột hoặc bánh bao. Khi món mì trở nên phổ biến ở Anh, từ này đã được mượn và dần trở thành tên gọi quen thuộc cho sợi mì mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'noodles' luôn ở dạng số nhiều (plural noun) vì nó chỉ những sợi mì riêng lẻ. Nó có thể chỉ chung tất cả các loại mì hoặc một loại mì cụ thể (ví dụ: 'egg noodles'). Không nên nhầm lẫn với 'noodle' (dạng số ít) vì từ này không tồn tại trong cách sử dụng thông thường, ngoại trừ trong một số thành ngữ rất hiếm gặp (ví dụ: 'use your noodle' - sử dụng bộ não của bạn).

Prepositions

in with

‘Noodles in soup’ (mì trong súp), ‘noodles with vegetables’ (mì với rau). Giới từ 'in' thường được dùng khi mì là thành phần của một món ăn lỏng (như súp), còn 'with' dùng khi mì được ăn kèm hoặc trộn với các thành phần khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + noodles
  • instant instant noodles
    (mì gói, mì ăn liền)
  • fresh fresh noodles
    (mì tươi)
  • dried dried noodles
    (mì khô)
  • delicious delicious noodles
    (mì ngon)
  • rice rice noodles
    (bún, phở (sợi gạo))
  • egg egg noodles
    (mì trứng)
  • ramen ramen noodles
    (mì ramen)
Động từ + noodles
  • eat eat noodles
    (ăn mì)
  • cook cook noodles
    (nấu mì)
  • make make noodles
    (làm mì)
  • slurp slurp noodles
    (húp mì sùm sụp)
  • stir-fry stir-fry noodles
    (mì xào)
  • serve serve noodles
    (phục vụ mì)
Danh từ (lượng/loại) + noodles
  • bowl of a bowl of noodles
    (một tô mì)
  • packet of a packet of noodles
    (một gói mì)
  • plate of a plate of noodles
    (một đĩa mì)

Idioms

  • Use your noodle

    Sử dụng trí óc của bạn, động não đi! (thường dùng trong văn nói thân mật)

    "Come on, use your noodle and figure out the answer."

    (Thôi nào, động não đi và tìm ra câu trả lời.)

  • Noodle around

    Nghĩ ngợi lung tung, chơi nhạc ngẫu hứng; thử nghiệm một cách không có mục đích

    "He spent the afternoon just noodling around on his guitar."

    (Anh ấy đã dành cả buổi chiều chỉ để chơi đàn ghi-ta ngẫu hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noodles

danh từ
Lật mặt

Một loại thức ăn làm từ bột mì, nước và thường có trứng, được nấu trong chất lỏng sôi.

"She cooked some noodles for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I eat noodles whenever I feel hungry.
Tôi ăn mì bất cứ khi nào tôi cảm thấy đói.
Phủ định
She doesn't order noodles at the restaurant unless it's on special.
Cô ấy không gọi mì ở nhà hàng trừ khi nó đang có ưu đãi đặc biệt.
Nghi vấn
Do you want noodles because it's a quick and easy meal?
Bạn có muốn ăn mì vì nó là một bữa ăn nhanh chóng và dễ dàng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love eating noodles for lunch.
Tôi thích ăn mì vào bữa trưa.
Phủ định
She doesn't like noodles very much.
Cô ấy không thích mì lắm.
Nghi vấn
What kind of noodles do you want to order?
Bạn muốn gọi loại mì nào?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have been cooking noodles for hours.
Vào lúc cô ấy đến, tôi đã nấu mì được hàng giờ rồi.
Phủ định
By next week, he won't have been eating noodles for a month.
Đến tuần sau, anh ấy sẽ không ăn mì trong một tháng.
Nghi vấn
Will you have been eating noodles every day until your trip to Italy?
Bạn sẽ ăn mì mỗi ngày cho đến chuyến đi Ý của bạn sao?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is eating noodles for lunch.
Cô ấy đang ăn mì cho bữa trưa.
Phủ định
They are not cooking noodles tonight.
Họ không nấu mì tối nay.
Nghi vấn
Are you enjoying the noodles?
Bạn có đang thưởng thức món mì không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' noodles were delicious.
Mì của các học sinh rất ngon.
Phủ định
The twins' noodles aren't spicy.
Mì của cặp song sinh không cay.
Nghi vấn
Are John and Mary's noodles cold?
Mì của John và Mary lạnh phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so many noodles last night.
Tôi ước tối qua tôi đã không ăn quá nhiều mì.
Phủ định
If only I didn't have to cook noodles every day.
Giá mà tôi không phải nấu mì mỗi ngày.
Nghi vấn
I wish I could make noodles from scratch, could I?
Tôi ước tôi có thể tự làm mì từ đầu, có phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noodles".

Món ăn toàn cầu và biểu tượng sự tiện lợi

Mì là một trong những món ăn phổ biến nhất thế giới, được yêu thích ở mọi nền văn hóa. Từ mì ramen của Nhật, spaghetti của Ý đến phở của Việt Nam, mì có vô vàn hình dạng và hương vị. Đặc biệt, mì gói (instant noodles) đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho sự tiện lợi và nhanh chóng, là lựa chọn hàng đầu cho bữa ăn vội vã của sinh viên và những người bận rộn.

Món ăn an ủi và gắn kết cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa, mì không chỉ là thực phẩm mà còn là món ăn an ủi, mang lại cảm giác ấm áp và gần gũi. Một tô mì nóng hổi có thể xoa dịu tâm hồn và là món ăn thường thấy trong những buổi họp mặt gia đình, bạn bè, tạo nên sự gắn kết trong cộng đồng.