spaghetti
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại mì Ý sợi dài, mỏng và tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like spaghetti with meatballs, please."
"Tôi muốn mì spaghetti với thịt viên, làm ơn."
-
"She made a huge bowl of spaghetti for dinner."
"Cô ấy đã làm một bát spaghetti lớn cho bữa tối."
-
"Let's order spaghetti at the Italian restaurant."
"Chúng ta hãy gọi món spaghetti ở nhà hàng Ý nhé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (informal) | spag | Mì Ý (dạng rút gọn thân mật, thường dùng trong tiếng Anh-Úc hoặc Anh-Anh) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spaghetti là một loại mì ống khô phổ biến. Nó thường được phục vụ với nước sốt, chẳng hạn như nước sốt cà chua hoặc sốt thịt. Thường được dùng số nhiều vì hiếm khi ăn một sợi.
Prepositions
with (với): được dùng để chỉ loại sốt hoặc thành phần ăn kèm (e.g., spaghetti with tomato sauce). in (trong): được dùng để chỉ việc spaghetti được chế biến hoặc nhúng trong một loại nước sốt nào đó (e.g., spaghetti in a creamy sauce).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long spaghetti (mì Ý sợi dài)
-
hot hot spaghetti (mì Ý nóng)
-
leftover leftover spaghetti (mì Ý còn thừa)
-
whole-wheat whole-wheat spaghetti (mì Ý lúa mì nguyên cám)
-
eat eat spaghetti (ăn mì Ý)
-
cook cook spaghetti (nấu mì Ý)
-
twirl twirl spaghetti (cuộn mì Ý (bằng nĩa))
-
slurp slurp spaghetti (húp mì Ý (thường gây tiếng động))
-
spaghetti spaghetti sauce (sốt mì Ý)
-
spaghetti spaghetti bolognese (mì Ý sốt bò băm (Bolognese))
-
spaghetti spaghetti carbonara (mì Ý sốt kem trứng muối (Carbonara))
Idioms
-
spaghetti western
phim cao bồi kiểu Ý (phim miền Tây Viễn Tây do các đạo diễn Ý sản xuất, thường có kinh phí thấp)
"Clint Eastwood became famous after starring in a series of spaghetti westerns."
(Clint Eastwood trở nên nổi tiếng sau khi đóng một loạt phim cao bồi kiểu Ý.)
-
spaghetti junction
nút giao thông phức tạp (nhiều đường giao nhau lằng nhằng như mớ mì Ý)
"Getting through the spaghetti junction during rush hour is always a nightmare."
(Đi qua nút giao thông phức tạp đó vào giờ cao điểm luôn là một cơn ác mộng.)
-
spaghetti code
mã nguồn spaghetti (thuật ngữ lập trình chỉ mã nguồn lộn xộn, khó hiểu và khó bảo trì)
"The new programmer spent weeks trying to untangle the old spaghetti code."
(Lập trình viên mới đã mất hàng tuần để cố gắng gỡ rối mớ mã nguồn spaghetti cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spaghetti
danh từMột loại mì Ý sợi dài, mỏng và tròn.
"I'd like spaghetti with meatballs, please."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I love to eat spaghetti with tomato sauce. |
Tôi thích ăn mì spaghetti với sốt cà chua. |
| Phủ định | She doesn't like spaghetti, she prefers pasta. |
Cô ấy không thích mì spaghetti, cô ấy thích mì ống hơn. |
| Nghi vấn | How much spaghetti do we need for dinner? |
Chúng ta cần bao nhiêu mì spaghetti cho bữa tối? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been eating spaghetti for lunch every day this week. |
Tôi đã ăn mì spaghetti vào bữa trưa mỗi ngày trong tuần này. |
| Phủ định | She hasn't been making spaghetti recently because she's on a diet. |
Gần đây cô ấy không làm mì spaghetti vì cô ấy đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Have you been cooking spaghetti sauce all morning? |
Bạn đã nấu nước sốt spaghetti cả buổi sáng nay à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spaghetti".
