(Top Banner Ad)
spaghetti
A1
danh từ A1 Ẩm thực

spaghetti

UK: /spəˈɡeti/ • US: /spəˈɡeti/

Nghĩa tiếng Việt

mì spaghetti mì ý sợi dài
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pasta in long, thin, solid strings.

Vietnamese Meaning

Một loại mì Ý sợi dài, mỏng và tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like spaghetti with meatballs, please."

    "Tôi muốn mì spaghetti với thịt viên, làm ơn."

  • "She made a huge bowl of spaghetti for dinner."

    "Cô ấy đã làm một bát spaghetti lớn cho bữa tối."

  • "Let's order spaghetti at the Italian restaurant."

    "Chúng ta hãy gọi món spaghetti ở nhà hàng Ý nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (informal) spag Mì Ý (dạng rút gọn thân mật, thường dùng trong tiếng Anh-Úc hoặc Anh-Anh)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (hypothetical)
*spacus
Italian
spago
Italian
spaghetto
Italian
spaghetti
English
spaghetti

Từ sợi dây nhỏ đến món mì trứ danh

Từ 'spaghetti' bắt nguồn từ tiếng Ý, là dạng số nhiều của 'spaghetto'. Bản thân 'spaghetto' là dạng thu nhỏ của 'spago', có nghĩa là 'sợi dây' hoặc 'dây bện'. Vì vậy, 'spaghetti' theo nghĩa đen có nghĩa là 'những sợi dây nhỏ', rất phù hợp với hình dạng của món mì này.

Usage Note

Spaghetti là một loại mì ống khô phổ biến. Nó thường được phục vụ với nước sốt, chẳng hạn như nước sốt cà chua hoặc sốt thịt. Thường được dùng số nhiều vì hiếm khi ăn một sợi.

Prepositions

with in

with (với): được dùng để chỉ loại sốt hoặc thành phần ăn kèm (e.g., spaghetti with tomato sauce). in (trong): được dùng để chỉ việc spaghetti được chế biến hoặc nhúng trong một loại nước sốt nào đó (e.g., spaghetti in a creamy sauce).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spaghetti
  • long long spaghetti
    (mì Ý sợi dài)
  • hot hot spaghetti
    (mì Ý nóng)
  • leftover leftover spaghetti
    (mì Ý còn thừa)
  • whole-wheat whole-wheat spaghetti
    (mì Ý lúa mì nguyên cám)
Verb + spaghetti
  • eat eat spaghetti
    (ăn mì Ý)
  • cook cook spaghetti
    (nấu mì Ý)
  • twirl twirl spaghetti
    (cuộn mì Ý (bằng nĩa))
  • slurp slurp spaghetti
    (húp mì Ý (thường gây tiếng động))
Spaghetti + Noun
  • spaghetti spaghetti sauce
    (sốt mì Ý)
  • spaghetti spaghetti bolognese
    (mì Ý sốt bò băm (Bolognese))
  • spaghetti spaghetti carbonara
    (mì Ý sốt kem trứng muối (Carbonara))

Idioms

  • spaghetti western

    phim cao bồi kiểu Ý (phim miền Tây Viễn Tây do các đạo diễn Ý sản xuất, thường có kinh phí thấp)

    "Clint Eastwood became famous after starring in a series of spaghetti westerns."

    (Clint Eastwood trở nên nổi tiếng sau khi đóng một loạt phim cao bồi kiểu Ý.)

  • spaghetti junction

    nút giao thông phức tạp (nhiều đường giao nhau lằng nhằng như mớ mì Ý)

    "Getting through the spaghetti junction during rush hour is always a nightmare."

    (Đi qua nút giao thông phức tạp đó vào giờ cao điểm luôn là một cơn ác mộng.)

  • spaghetti code

    mã nguồn spaghetti (thuật ngữ lập trình chỉ mã nguồn lộn xộn, khó hiểu và khó bảo trì)

    "The new programmer spent weeks trying to untangle the old spaghetti code."

    (Lập trình viên mới đã mất hàng tuần để cố gắng gỡ rối mớ mã nguồn spaghetti cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spaghetti

danh từ
Lật mặt

Một loại mì Ý sợi dài, mỏng và tròn.

"I'd like spaghetti with meatballs, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I love to eat spaghetti with tomato sauce.
Tôi thích ăn mì spaghetti với sốt cà chua.
Phủ định
She doesn't like spaghetti, she prefers pasta.
Cô ấy không thích mì spaghetti, cô ấy thích mì ống hơn.
Nghi vấn
How much spaghetti do we need for dinner?
Chúng ta cần bao nhiêu mì spaghetti cho bữa tối?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been eating spaghetti for lunch every day this week.
Tôi đã ăn mì spaghetti vào bữa trưa mỗi ngày trong tuần này.
Phủ định
She hasn't been making spaghetti recently because she's on a diet.
Gần đây cô ấy không làm mì spaghetti vì cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Have you been cooking spaghetti sauce all morning?
Bạn đã nấu nước sốt spaghetti cả buổi sáng nay à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spaghetti".

Cách ăn mì Ý truyền thống

Ở Ý và nhiều nước phương Tây, người ta thường dùng nĩa để cuộn mì Ý, đôi khi có thêm muỗng để hỗ trợ. Việc cắt mì bằng dao hoặc húp mì (slurping) thường được coi là không lịch sự trong bữa ăn trang trọng, mặc dù nó có thể chấp nhận được ở một số bối cảnh hoặc gia đình không quá chú trọng hình thức.

Mì Ý và sự phổ biến toàn cầu

Spaghetti là một trong những món ăn Ý nổi tiếng nhất thế giới và là biểu tượng của ẩm thực Ý. Nó có rất nhiều biến thể về nước sốt, từ sốt cà chua đơn giản đến các công thức phức tạp hơn như Carbonara hay Bolognese, phản ánh sự đa dạng và sáng tạo trong ẩm thực toàn cầu.