(Top Banner Ad)
amine
C1
noun C1 Hóa học

amine

UK: /ˈæmiːn/ • US: /əˈmiːn/

Nghĩa tiếng Việt

amin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of organic compounds derived from ammonia by replacement of one or more hydrogen atoms by organic groups.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có nguồn gốc từ amoniac bằng cách thay thế một hoặc nhiều nguyên tử hydro bằng các nhóm hữu cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reaction produced a primary amine as the main product."

    "Phản ứng tạo ra một amin bậc một làm sản phẩm chính."

  • "Aromatic amines are used in the production of dyes."

    "Các amin thơm được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm."

  • "Some amines are biologically active and play important roles in living organisms."

    "Một số amin có hoạt tính sinh học và đóng vai trò quan trọng trong các sinh vật sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amino acid Axit amin (đơn vị cấu tạo protein)
Noun polyamine Polyamine (hợp chất chứa nhiều nhóm amine)
Adjective aminic Thuộc về amine
Noun diamines Diamine (hợp chất chứa hai nhóm amine)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sal ammoniacus (source of ammonia)
French
ammoniaque
English (Chemical term, c. 1850)
amine

Người anh em của Amoniac

Từ 'amine' là một thuật ngữ hóa học hiện đại, được đặt ra vào khoảng năm 1850. Nó là sự kết hợp của 'ammonia' (amoniac) và hậu tố hóa học '-ine'. Amine được định nghĩa là một dẫn xuất của amoniac (NH₃), trong đó các nguyên tử hydro được thay thế bằng các nhóm hữu cơ. Hậu tố '-ine' thường được dùng để chỉ các hợp chất chứa nitơ có tính bazơ.

Usage Note

Amine là một nhóm các hợp chất hữu cơ quan trọng, được phân loại dựa trên số lượng nguyên tử hydro trong amoniac (NH3) được thay thế bằng các nhóm alkyl hoặc aryl. Amines có thể là primary (1°), secondary (2°), hoặc tertiary (3°), tùy thuộc vào số lượng nhóm hữu cơ liên kết với nguyên tử nitơ. Amines có tính bazơ yếu và có nhiều ứng dụng khác nhau trong hóa học, dược phẩm, và công nghiệp.

Prepositions

in as from

Amines được sử dụng 'in' nhiều phản ứng hóa học. Chúng có thể hoạt động 'as' chất xúc tác hoặc thuốc thử. Amines có thể được tổng hợp 'from' nhiều nguồn khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amine (Type)
  • primary primary amine
    (amine bậc một)
  • secondary secondary amine
    (amine bậc hai)
  • aromatic aromatic amine
    (amine thơm)
Noun + amine (Chemical context)
  • biogenic biogenic amine
    (amine sinh học (ví dụ: histamine, serotonin))
  • neurotransmitter neurotransmitter amine
    (amine dẫn truyền thần kinh)

Idioms

  • Amine functional group

    Nhóm chức amine (Nhóm nguyên tử đặc trưng cho hợp chất amine, -NH₂)

    "The amine functional group plays a crucial role in protein structure."

    (Nhóm chức amine đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc protein.)

  • Biogenic amines in aging

    Các amine sinh học trong quá trình lão hóa (Cách các hợp chất amine thay đổi theo tuổi tác)

    "Researchers are studying biogenic amines in aging to understand neurological decline."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các amine sinh học trong quá trình lão hóa để hiểu về sự suy giảm thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amine

noun
Lật mặt

Bất kỳ hợp chất hữu cơ nào có nguồn gốc từ amoniac bằng cách thay thế một hoặc nhiều nguyên tử hydro bằng các nhóm hữu cơ.

"The reaction produced a primary amine as the main product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amine".

Dopamine, Serotonin và Tâm trạng

Các amine sinh học nổi tiếng nhất là các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine, serotonin và norepinephrine. Chúng là các hóa chất thiết yếu trong não bộ, ảnh hưởng trực tiếp đến tâm trạng, sự tập trung, và chu kỳ ngủ-thức của con người. Thiếu hụt hoặc mất cân bằng các amine này có liên quan đến trầm cảm và rối loạn lo âu.

Amine trong Thực phẩm Lên men

Một số thực phẩm được ủ hoặc lên men (như phô mai ủ lâu, rượu vang đỏ, dưa chua) chứa hàm lượng amine cao (ví dụ: tyramine, histamine). Ở những người nhạy cảm, việc tiêu thụ các chất này có thể gây ra các phản ứng không mong muốn, như đau nửa đầu hoặc phát ban, do cơ thể không thể chuyển hóa nhanh chóng lượng amine dư thừa.