(Top Banner Ad)
alkene
C1
danh từ C1 Hóa học

alkene

UK: /ˈælkiːn/ • US: /ˈælˌkin/

Nghĩa tiếng Việt

anken olefin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unsaturated hydrocarbon containing at least one carbon–carbon double bond.

Vietnamese Meaning

Một hydrocarbon không no chứa ít nhất một liên kết đôi carbon-carbon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethene is the simplest alkene."

    "Ethene là alkene đơn giản nhất."

  • "Alkenes are used in the production of plastics."

    "Alkenes được sử dụng trong sản xuất nhựa."

  • "The reactivity of an alkene is due to its double bond."

    "Tính hoạt động của một alkene là do liên kết đôi của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alkane Ankan (một hydrocacbon bão hòa chỉ chứa các liên kết đơn).
Noun alkyne Ankin (một hydrocacbon không bão hòa chứa ít nhất một liên kết ba).
Noun polymerization Sự polime hóa / Sự trùng hợp (quá trình các phân tử alkene kết hợp với nhau để tạo thành chuỗi dài gọi là polymer).
Adjective alkenic (Thuộc) anken, có đặc tính của anken.
Noun diene Đien (một hydrocacbon chứa hai liên kết đôi cacbon-cacbon).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kuḥl (الكحل)
Medieval Latin
alcohol
German
Alkyl
Chemical Suffix
-ene
English
alkene

Từ Bột Kẻ Mắt đến Hóa Học Hiện Đại

Từ 'alkene' có nguồn gốc khá bất ngờ. Nó bắt nguồn từ 'alkyl', một thuật ngữ hóa học của Đức được tạo ra từ 'alcohol'. Từ 'alcohol' lại xuất phát từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl', ban đầu có nghĩa là một loại bột mịn dùng để kẻ mắt (kohl). Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ các chất lỏng được chưng cất. Hậu tố '-ene' được thêm vào để chỉ một loại hợp chất hydrocacbon có nối đôi, theo khuôn mẫu của từ 'ethylene'. Vì vậy, một thuật ngữ hóa học hiện đại lại có gốc gác từ mỹ phẩm cổ đại.

Usage Note

Alkenes còn được gọi là olefin. Chúng là những hợp chất hữu cơ quan trọng trong hóa học và công nghiệp. Liên kết đôi carbon-carbon làm cho alkenes hoạt động hóa học hơn so với alkanes (hydrocarbon no). Alkenes có nhiều ứng dụng, bao gồm sản xuất polyme, hóa chất công nghiệp và dược phẩm.

Prepositions

of as

* **of:** Thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc, ví dụ: "a polymer of alkene monomers" (một polyme của các monome alkene). * **as:** Thường được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng, ví dụ: "alkenes as building blocks in organic synthesis" (alkenes như những khối xây dựng trong tổng hợp hữu cơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alkene
  • simple alkene
    (anken đơn giản)
  • cyclic alkene
    (anken vòng)
  • terminal alkene
    (anken có nối đôi ở đầu mạch)
  • internal alkene
    (anken có nối đôi ở trong mạch)
Verb + alkene
  • hydrogenate an alkene
    (hiđro hóa một anken)
  • oxidize an alkene
    (oxi hóa một anken)
  • polymerize an alkene
    (trùng hợp một anken)
  • synthesize an alkene
    (tổng hợp một anken)
alkene + Noun
  • alkene synthesis
    (sự tổng hợp anken)
  • alkene reaction
    (phản ứng của anken)
  • alkene metathesis
    (phản ứng hoán vị anken)
  • alkene polymerization
    (sự trùng hợp anken)

Idioms

  • (no common idioms)

    'Alkene' là một thuật ngữ khoa học cụ thể và không được sử dụng trong các thành ngữ tiếng Anh thông thường.

    "This word is almost exclusively used in a scientific or technical context."

    (Từ này gần như chỉ được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.)

  • (figurative use is rare)

    Việc sử dụng 'alkene' theo nghĩa bóng là cực kỳ hiếm và thường chỉ giới hạn trong các nhóm nhỏ các nhà hóa học, mang tính chất nói đùa nội bộ hơn là một cách nói phổ biến.

    "You might hear chemists jokingly call a highly reactive idea an 'alkene of a thought', but this is not standard English."

    (Bạn có thể nghe các nhà hóa học nói đùa gọi một ý tưởng có khả năng phản ứng cao là 'một ý nghĩ anken', nhưng đây không phải là tiếng Anh chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alkene

danh từ
Lật mặt

Một hydrocarbon không no chứa ít nhất một liên kết đôi carbon-carbon.

"Ethene is the simplest alkene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the reaction required a specific catalyst, the chemist carefully introduced the alkene into the reaction vessel.
Bởi vì phản ứng đòi hỏi một chất xúc tác đặc biệt, nhà hóa học cẩn thận đưa alkene vào bình phản ứng.
Phủ định
Unless the alkene is properly purified, the polymerization reaction will not proceed efficiently.
Trừ khi alkene được tinh chế đúng cách, phản ứng trùng hợp sẽ không diễn ra hiệu quả.
Nghi vấn
Even though the mechanism is complex, can we predict the product distribution when the alkene undergoes hydrogenation?
Mặc dù cơ chế phức tạp, chúng ta có thể dự đoán sự phân bố sản phẩm khi alkene trải qua quá trình hydro hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alkene".

Nền Tảng của Thế Giới Nhựa

Nhiều loại nhựa phổ biến nhất trong cuộc sống hàng ngày được tạo ra từ anken. Ví dụ, polyethylene (dùng làm túi ni-lông, chai lọ) được tạo ra từ việc trùng hợp ethylene, và polypropylene (dùng làm hộp đựng thực phẩm, phụ tùng ô tô) được tạo ra từ propylene. Điều này kết nối một khái niệm hóa học trừu tượng với các vật dụng quen thuộc và các vấn đề toàn cầu như ô nhiễm nhựa.

Chất Làm Chín Trái Cây Tự Nhiên

Ethylene, anken đơn giản nhất, là một hormone thực vật tự nhiên có vai trò quan trọng trong việc làm chín trái cây. Đây là lý do tại sao việc đặt một quả chuối (sản sinh nhiều ethylene) vào túi giấy cùng với một quả bơ chưa chín sẽ đẩy nhanh quá trình làm chín quả bơ. Kiến thức này được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp để kiểm soát độ chín của nông sản.