(Top Banner Ad)
all-absorbing
C1
Adjective C1 Tổng quát (General)

all-absorbing

UK: /ˌɔːl əbˈzɔːbɪŋ/ • US: /ˌɔl əbˈzɔːrbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuốn hút lôi cuốn say mê đắm đuối toàn tâm toàn ý hút hồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely engaging or engrossing; demanding all of one's attention and time.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn thu hút hoặc lôi cuốn; đòi hỏi toàn bộ sự chú ý và thời gian của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her new hobby became an all-absorbing passion."

    "Sở thích mới của cô ấy đã trở thành một niềm đam mê hoàn toàn thu hút."

  • "The game was so all-absorbing that he forgot about his dinner."

    "Trò chơi quá cuốn hút đến nỗi anh ấy quên cả bữa tối."

  • "Writing the novel became an all-absorbing task for her."

    "Việc viết tiểu thuyết đã trở thành một nhiệm vụ hoàn toàn thu hút đối với cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb hấp thụ, thu hút, làm ai đó mải mê
Noun absorption sự hấp thụ; sự say mê, miệt mài
Adjective absorbed chăm chú, mải mê, miệt mài (về người)
Adjective absorbing hấp dẫn, lý thú, lôi cuốn (về vật/việc)
Adverb absorbingly một cách say mê, một cách lôi cuốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*allaz
Old English
eall
Latin
absorbere ('to swallow up')
Modern English
all-absorbing (compound)

Sự kết hợp của 'Tất cả' và 'Hấp thụ'

Từ 'all-absorbing' là một tính từ ghép, ra đời vào khoảng thế kỷ 18. Nó kết hợp 'all' (tất cả) và 'absorbing' (hấp thụ, thu hút). Hãy tưởng tượng một miếng bọt biển hút cạn nước, 'all-absorbing' cũng miêu tả một hoạt động, một sở thích hay một nhiệm vụ 'hút' cạn toàn bộ sự chú ý và năng lượng của bạn, khiến bạn không thể nghĩ đến bất cứ điều gì khác.

Usage Note

Từ 'all-absorbing' nhấn mạnh mức độ thu hút cực lớn, khiến người ta hoàn toàn tập trung và không thể nghĩ đến bất cứ điều gì khác. Nó thường được dùng để mô tả các hoạt động, công việc, hoặc sở thích mà người ta dành rất nhiều tâm huyết.

Collocations (Từ đi kèm)

all-absorbing + Noun
  • passion an all-absorbing passion
    (một niềm đam mê choán hết tâm trí)
  • task an all-absorbing task
    (một nhiệm vụ đòi hỏi sự tập trung hoàn toàn)
  • interest an all-absorbing interest in something
    (mối quan tâm sâu sắc về điều gì đó)
  • hobby a new, all-absorbing hobby
    (một sở thích mới chiếm trọn thời gian)
Verb + be + all-absorbing
  • can be The project can be all-absorbing.
    (Dự án này có thể chiếm hết thời gian và tâm trí của bạn.)
  • became For her, painting became all-absorbing.
    (Đối với cô ấy, hội họa đã trở thành niềm say mê duy nhất.)
  • find it I find the work all-absorbing.
    (Tôi thấy công việc này cực kỳ lôi cuốn.)

Idioms

  • an all-absorbing quest for something

    một cuộc theo đuổi/tìm kiếm điều gì đó chiếm trọn tâm trí, một sự nghiệp theo đuổi không ngừng nghỉ.

    "His life became an all-absorbing quest for justice."

    (Cuộc đời ông đã trở thành một hành trình không ngừng nghỉ để tìm kiếm công lý.)

  • the all-absorbing nature of something

    bản chất cực kỳ cuốn hút của một hoạt động hoặc chủ đề, khiến người ta dễ dàng đắm chìm vào nó.

    "She underestimated the all-absorbing nature of video game design."

    (Cô ấy đã đánh giá thấp bản chất cực kỳ lôi cuốn của việc thiết kế trò chơi điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-absorbing

Adjective
Lật mặt

Hoàn toàn thu hút hoặc lôi cuốn; đòi hỏi toàn bộ sự chú ý và thời gian của một người.

"Her new hobby became an all-absorbing passion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-absorbing".

Trạng thái Dòng chảy (Flow State)

Trong tâm lý học phương Tây, 'all-absorbing' gắn liền với khái niệm 'flow' (dòng chảy) - một trạng thái tinh thần mà một người hoàn toàn đắm mình vào một hoạt động. Khi ở trong 'flow', họ cảm thấy tập trung cao độ, tràn đầy năng lượng và tận hưởng quá trình. Các lập trình viên, nghệ sĩ, nhạc sĩ và vận động viên thường trải nghiệm trạng thái này khi công việc của họ trở nên 'all-absorbing'.

Hình mẫu 'Thiên tài Đam mê'

Văn hóa phương Tây thường lãng mạn hóa hình ảnh nhà khoa học hoặc người nghệ sĩ thiên tài bị công việc 'nuốt chửng'. Niềm đam mê của họ được mô tả là 'all-absorbing', đôi khi khiến họ quên ăn, quên ngủ và xao nhãng các mối quan hệ xã hội. Đây là một mô-típ phổ biến trong phim ảnh và văn học để khắc họa sự cống hiến tột độ cho một lý tưởng.