(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ all-absorbing
C1

all-absorbing

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

cuốn hút lôi cuốn say mê đắm đuối toàn tâm toàn ý hút hồn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'All-absorbing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoàn toàn thu hút hoặc lôi cuốn; đòi hỏi toàn bộ sự chú ý và thời gian của một người.

Definition (English Meaning)

Completely engaging or engrossing; demanding all of one's attention and time.

Ví dụ Thực tế với 'All-absorbing'

  • "Her new hobby became an all-absorbing passion."

    "Sở thích mới của cô ấy đã trở thành một niềm đam mê hoàn toàn thu hút."

  • "The game was so all-absorbing that he forgot about his dinner."

    "Trò chơi quá cuốn hút đến nỗi anh ấy quên cả bữa tối."

  • "Writing the novel became an all-absorbing task for her."

    "Việc viết tiểu thuyết đã trở thành một nhiệm vụ hoàn toàn thu hút đối với cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'All-absorbing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: all-absorbing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

boring(nhàm chán)
uninteresting(không thú vị)
mundane(tầm thường, trần tục)

Từ liên quan (Related Words)

addictive(gây nghiện)
consuming(tiêu tốn (thời gian, năng lượng))
immersive(đắm chìm)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (General)

Ghi chú Cách dùng 'All-absorbing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'all-absorbing' nhấn mạnh mức độ thu hút cực lớn, khiến người ta hoàn toàn tập trung và không thể nghĩ đến bất cứ điều gì khác. Nó thường được dùng để mô tả các hoạt động, công việc, hoặc sở thích mà người ta dành rất nhiều tâm huyết.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'All-absorbing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)