all-absorbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely engaging or engrossing; demanding all of one's attention and time.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn thu hút hoặc lôi cuốn; đòi hỏi toàn bộ sự chú ý và thời gian của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her new hobby became an all-absorbing passion."
"Sở thích mới của cô ấy đã trở thành một niềm đam mê hoàn toàn thu hút."
-
"The game was so all-absorbing that he forgot about his dinner."
"Trò chơi quá cuốn hút đến nỗi anh ấy quên cả bữa tối."
-
"Writing the novel became an all-absorbing task for her."
"Việc viết tiểu thuyết đã trở thành một nhiệm vụ hoàn toàn thu hút đối với cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | absorb | hấp thụ, thu hút, làm ai đó mải mê |
| Noun | absorption | sự hấp thụ; sự say mê, miệt mài |
| Adjective | absorbed | chăm chú, mải mê, miệt mài (về người) |
| Adjective | absorbing | hấp dẫn, lý thú, lôi cuốn (về vật/việc) |
| Adverb | absorbingly | một cách say mê, một cách lôi cuốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'all-absorbing' nhấn mạnh mức độ thu hút cực lớn, khiến người ta hoàn toàn tập trung và không thể nghĩ đến bất cứ điều gì khác. Nó thường được dùng để mô tả các hoạt động, công việc, hoặc sở thích mà người ta dành rất nhiều tâm huyết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
passion an all-absorbing passion (một niềm đam mê choán hết tâm trí)
-
task an all-absorbing task (một nhiệm vụ đòi hỏi sự tập trung hoàn toàn)
-
interest an all-absorbing interest in something (mối quan tâm sâu sắc về điều gì đó)
-
hobby a new, all-absorbing hobby (một sở thích mới chiếm trọn thời gian)
-
can be The project can be all-absorbing. (Dự án này có thể chiếm hết thời gian và tâm trí của bạn.)
-
became For her, painting became all-absorbing. (Đối với cô ấy, hội họa đã trở thành niềm say mê duy nhất.)
-
find it I find the work all-absorbing. (Tôi thấy công việc này cực kỳ lôi cuốn.)
Idioms
-
an all-absorbing quest for something
một cuộc theo đuổi/tìm kiếm điều gì đó chiếm trọn tâm trí, một sự nghiệp theo đuổi không ngừng nghỉ.
"His life became an all-absorbing quest for justice."
(Cuộc đời ông đã trở thành một hành trình không ngừng nghỉ để tìm kiếm công lý.)
-
the all-absorbing nature of something
bản chất cực kỳ cuốn hút của một hoạt động hoặc chủ đề, khiến người ta dễ dàng đắm chìm vào nó.
"She underestimated the all-absorbing nature of video game design."
(Cô ấy đã đánh giá thấp bản chất cực kỳ lôi cuốn của việc thiết kế trò chơi điện tử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all-absorbing
AdjectiveHoàn toàn thu hút hoặc lôi cuốn; đòi hỏi toàn bộ sự chú ý và thời gian của một người.
"Her new hobby became an all-absorbing passion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-absorbing".
