(Top Banner Ad)
all-wise
C1
adjective C1 Tôn giáo, Triết học, Văn học

all-wise

UK: /ˈɔːlˌwaɪz/ • US: /ˈɔlˌwaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

toàn trí thông thái tuyệt đối biết hết mọi sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Possessing perfect wisdom; knowing everything.

Vietnamese Meaning

Sở hữu sự thông thái tuyệt đối; biết mọi thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The all-wise God knows the fate of every creature."

    "Thượng đế toàn trí biết số phận của mọi sinh vật."

  • "The ancient philosophers sought to understand the all-wise nature of the universe."

    "Các triết gia cổ đại tìm cách hiểu bản chất toàn trí của vũ trụ."

  • "In many religions, the deity is considered all-powerful and all-wise."

    "Trong nhiều tôn giáo, vị thần được coi là toàn năng và toàn trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wise khôn ngoan, thông thái
Noun wisdom trí tuệ, sự khôn ngoan
Adverb wisely một cách khôn ngoan
Noun all-wisdom sự toàn tri, trí tuệ tối cao
Noun wiseacre người ra vẻ ta đây biết tuốt (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂el- (all) / *weyd- (to see, to know)
Proto-Germanic
*allaz / *wīssaz
Old English
eall / wīs (compound: ealwīs)
Middle English
al / wis
Modern English
all-wise

Sự kết hợp của 'Tất cả' và 'Khôn ngoan'

Từ 'all-wise' được tạo thành từ hai thành phần cổ xưa trong tiếng Anh. 'All' có nghĩa là 'hoàn toàn, tất cả', và 'wise' nghĩa là 'khôn ngoan'. Từ thời Tiếng Anh Cổ (Old English), chúng đã được kết hợp thành 'ealwīs' để mô tả một ai đó, đặc biệt là Thiên Chúa, người sở hữu trí tuệ và sự hiểu biết tuyệt đối, không giới hạn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vị thần, những nhân vật có quyền năng tối cao hoặc những người được coi là có trí tuệ vô song. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày. So với 'wise' (thông minh, khôn ngoan), 'all-wise' nhấn mạnh đến sự toàn diện và vô hạn của trí tuệ.

Collocations (Từ đi kèm)

all-wise + Noun
  • God the all-wise God
    (Chúa trời toàn tri)
  • creator the all-wise creator
    (đấng sáng thế toàn tri)
  • ruler an all-wise ruler
    (một vị vua anh minh tuyệt đối)
  • providence all-wise providence
    (sự quan phòng toàn tri của Chúa)
Adverb + all-wise
  • infinitely infinitely all-wise
    (khôn ngoan vô hạn, thông tuệ vô biên)
  • seemingly a seemingly all-wise decision
    (một quyết định có vẻ như là thông thái tuyệt đối)

Idioms

  • the all-wise ways of...

    những đường lối/cách thức khôn ngoan không thể dò được của... (thường nói về Chúa, số phận).

    "We must put our faith in the all-wise ways of Providence."

    (Chúng ta phải đặt niềm tin vào những đường lối quan phòng toàn tri của Chúa.)

  • to play the all-wise oracle

    đóng vai nhà tiên tri biết tuốt, tỏ ra mình biết mọi thứ (thường mang nghĩa tiêu cực, mỉa mai).

    "He loves to play the all-wise oracle in meetings, even on topics he knows little about."

    (Anh ta thích đóng vai nhà tiên tri biết tuốt trong các cuộc họp, ngay cả về những chủ đề mà anh ta biết rất ít.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all-wise

adjective
Lật mặt

Sở hữu sự thông thái tuyệt đối; biết mọi thứ.

"The all-wise God knows the fate of every creature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the all-wise leader made a fair decision.
Chà, vị lãnh đạo toàn trí đã đưa ra một quyết định công bằng.
Phủ định
Alas, even the all-wise king couldn't foresee the disaster.
Than ôi, ngay cả vị vua toàn trí cũng không thể lường trước được thảm họa.
Nghi vấn
Indeed, is the all-wise guru truly infallible?
Thật vậy, vị đạo sư toàn trí có thực sự không thể sai lầm?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people believe a leader is all-wise, they follow his advice without question.
Nếu mọi người tin rằng một nhà lãnh đạo là toàn trí, họ sẽ nghe theo lời khuyên của người đó mà không cần thắc mắc.
Phủ định
When someone is not all-wise, they don't always make the right decisions.
Khi ai đó không toàn trí, họ không phải lúc nào cũng đưa ra quyết định đúng đắn.
Nghi vấn
If a guru claims to be all-wise, does everyone automatically believe him?
Nếu một đạo sư tuyên bố là toàn trí, có phải mọi người tự động tin vào ông ta không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the ancient king was all-wise and just.
Cô ấy nói rằng vị vua cổ đại rất thông thái và công bằng.
Phủ định
He told me that not everyone considered the guru to be all-wise.
Anh ấy nói với tôi rằng không phải ai cũng coi vị đạo sư là người thông thái.
Nghi vấn
They asked if the oracle was truly all-wise and could predict the future.
Họ hỏi liệu nhà tiên tri có thực sự thông thái và có thể đoán trước tương lai hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all-wise".

Sự Toàn Tri trong Thần học

Trong các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham (Do Thái giáo, Cơ đốc giáo, Hồi giáo), Thiên Chúa thường được mô tả với ba thuộc tính 'omni-': toàn năng (omnipotent), toàn tại (omnipresent), và toàn tri (omniscient). 'All-wise' là một từ đồng nghĩa trực tiếp và mạnh mẽ cho 'omniscient', không chỉ nhấn mạnh việc biết mọi sự thật, mà còn là trí tuệ hoàn hảo để sử dụng kiến thức đó.

Lý tưởng trong Triết học Hy Lạp

Các nhà triết học Hy Lạp cổ đại như Plato và Aristotle luôn tìm kiếm trí tuệ (sophia). Khái niệm về một đấng 'all-wise' đại diện cho lý tưởng triết học cuối cùng – một nhân vật sở hữu kiến thức và sự hiểu biết hoàn hảo, là mục tiêu mà con người khao khát, ngay cả khi không thể đạt được.