(Top Banner Ad)
infinitely wise
C1
Tính từ C1 Triết học/Tôn giáo/Văn học

infinitely wise

UK: /ˈɪnfɪnətli waɪz/ • US: /ˈɪnfɪnətli waɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khôn ngoan vô hạn thông thái vô cùng trí tuệ vô biên minh triết vô song
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wise to an infinite or unlimited degree; possessing wisdom that is boundless and all-encompassing.

Vietnamese Meaning

Khôn ngoan đến mức vô hạn hoặc không giới hạn; sở hữu trí tuệ vô bờ bến và bao trùm tất cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient sage was considered infinitely wise, his counsel sought by kings and commoners alike."

    "Vị hiền triết cổ đại được coi là vô cùng khôn ngoan, lời khuyên của ông được cả vua và dân thường tìm kiếm."

  • "Many believe that God is infinitely wise."

    "Nhiều người tin rằng Chúa là đấng vô cùng khôn ngoan."

  • "The infinitely wise leader made decisions that benefited the entire nation."

    "Nhà lãnh đạo vô cùng khôn ngoan đã đưa ra những quyết định mang lại lợi ích cho toàn dân tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infinity sự vô tận, vô hạn
Adjective infinite vô tận, vô hạn
Adverb infinitely vô cùng, vô hạn
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adjective wise khôn ngoan, sáng suốt
Adverb wisely một cách khôn ngoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học/Tôn giáo/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infinitus
Old French
infinit
Middle English
infinit
Latin
sapiens
Old English
wīs
Middle English
wys
English (Modern)
infinitely wise

Nguồn gốc 'Infinitely'

Từ 'infinitely' bắt nguồn từ tiếng Latin 'infinitus', có nghĩa là 'không giới hạn, không có điểm cuối'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'finis' (kết thúc, giới hạn). Điều này phản ánh ý nghĩa của sự vô tận, không thể đo lường.

Nguồn gốc 'Wise'

Từ 'wise' có nguồn gốc cổ xưa hơn, từ tiếng Anh cổ 'wīs' và xa hơn nữa là tiếng Proto-Germanic '*wīssaz', liên quan đến ý nghĩa của việc 'biết' hoặc 'thấy'. Nó gợi lên hình ảnh của người có kiến thức sâu rộng và khả năng phán đoán đúng đắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các thực thể siêu nhiên như thần thánh, hoặc các nhân vật lịch sử/văn học được coi là đặc biệt thông thái. 'Infinitely' nhấn mạnh mức độ vô hạn, vượt xa sự thông minh thông thường. Nó có sắc thái trang trọng và thường mang tính biểu tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ theo sau bởi 'infinitely wise'
  • is God *is* infinitely wise.
    (Chúa trời khôn ngoan vô cùng.)
  • seems The old master *seems* infinitely wise.
    (Vị sư phụ già dường như khôn ngoan vô cùng.)
  • appears She *appears* infinitely wise when offering advice.
    (Cô ấy tỏ ra khôn ngoan vô cùng khi đưa ra lời khuyên.)
Danh từ được mô tả là 'infinitely wise'
  • being an *infinitely wise* being
    (một đấng khôn ngoan vô cùng)
  • counsel seeking *infinitely wise* counsel
    (tìm kiếm lời khuyên khôn ngoan vô cùng)
  • mind an *infinitely wise* mind
    (một trí tuệ khôn ngoan vô cùng)

Idioms

  • infinitely wise beyond one's years

    khôn ngoan vượt xa tuổi tác của mình (vô cùng)

    "Despite his youth, he was infinitely wise beyond his years, offering insights that surprised everyone."

    (Mặc dù còn trẻ, anh ấy khôn ngoan vượt xa tuổi tác của mình, đưa ra những hiểu biết sâu sắc khiến mọi người ngạc nhiên.)

  • infinitely wise and benevolent

    khôn ngoan vô cùng và nhân từ

    "The villagers believed their ancient spirit was infinitely wise and benevolent, protecting them from harm."

    (Những người dân làng tin rằng thần linh cổ xưa của họ khôn ngoan vô cùng và nhân từ, bảo vệ họ khỏi nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infinitely wise

Tính từ
Lật mặt

Khôn ngoan đến mức vô hạn hoặc không giới hạn; sở hữu trí tuệ vô bờ bến và bao trùm tất cả.

"The ancient sage was considered infinitely wise, his counsel sought by kings and commoners alike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was infinitely wise, he always made the right decisions.
Bởi vì anh ấy vô cùng khôn ngoan, anh ấy luôn đưa ra những quyết định đúng đắn.
Phủ định
Even though he seemed experienced, he wasn't infinitely wise enough to foresee the consequences.
Mặc dù anh ấy có vẻ giàu kinh nghiệm, anh ấy không đủ khôn ngoan để thấy trước hậu quả.
Nghi vấn
If she is infinitely wise, why doesn't she share her wisdom more freely?
Nếu cô ấy vô cùng khôn ngoan, tại sao cô ấy không chia sẻ sự khôn ngoan của mình một cách tự do hơn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is infinitely wise in her decisions.
Cô ấy vô cùng khôn ngoan trong các quyết định của mình.
Phủ định
He isn't infinitely wise; he still makes mistakes.
Anh ấy không hoàn toàn khôn ngoan; anh ấy vẫn mắc lỗi.
Nghi vấn
Is it true that the ancient oak tree is infinitely wise, as the legends say?
Có thật là cây sồi cổ thụ vô cùng khôn ngoan, như truyền thuyết kể?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infinitely wise".

Trí tuệ Vô hạn trong Tôn giáo và Triết học

Trong nhiều tôn giáo và hệ thống triết học phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'infinitely wise' thường được dùng để mô tả Chúa hoặc một đấng siêu nhiên. Khái niệm về một đấng sáng tạo khôn ngoan vô hạn là nền tảng cho nhiều niềm tin về trật tự vũ trụ và mục đích cuộc sống. Sự khôn ngoan này không chỉ liên quan đến kiến thức mà còn cả sự hiểu biết sâu sắc về đạo đức và lẽ phải.

Hình mẫu 'Người Khôn Ngoan'

Ngoài khía cạnh thần thánh, cụm từ 'infinitely wise' cũng có thể được áp dụng cho những cá nhân kiệt xuất trong lịch sử hoặc văn hóa, những người được coi là có trí tuệ siêu việt như các triết gia vĩ đại, các nhà hiền triết, hoặc những nhà lãnh đạo tinh thần. Họ thường là nguồn cảm hứng và được tìm đến để xin lời khuyên trong những vấn đề phức tạp nhất.