(Top Banner Ad)
omniscient
C1
adjective C1 Triết học, Tôn giáo, Văn học

omniscient

UK: /ɒmˈnɪʃənt/ • US: /ɑːmˈnɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

toàn tri biết tuốt thấu suốt mọi sự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having complete or unlimited knowledge, awareness, or understanding; perceiving all things.

Vietnamese Meaning

Có kiến thức, nhận thức hoặc sự hiểu biết hoàn toàn hoặc không giới hạn; nhận thức được mọi thứ; toàn tri.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The narrator adopted an omniscient point of view, revealing the thoughts of all the characters."

    "Người kể chuyện đã sử dụng một góc nhìn toàn tri, tiết lộ suy nghĩ của tất cả các nhân vật."

  • "In the novel, the omniscient narrator knows everything about the characters' past, present, and future."

    "Trong cuốn tiểu thuyết, người kể chuyện toàn tri biết mọi thứ về quá khứ, hiện tại và tương lai của các nhân vật."

  • "Many religions believe in an omniscient God."

    "Nhiều tôn giáo tin vào một vị Thần toàn tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective omniscient Toàn tri, biết hết mọi sự
Noun omniscience Sự toàn tri, khả năng biết hết mọi sự
Adverb omnisciently Một cách toàn tri, biết hết mọi sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnis
Latin
scire
Late Latin
omnisciens
English
omniscient

Nguồn gốc từ 'biết tất cả'

Từ 'omniscient' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'omnis' nghĩa là 'tất cả' và 'scire' nghĩa là 'biết'. Do đó, từ này mô tả một người hoặc một thực thể có khả năng biết mọi thứ một cách hoàn hảo.

Usage Note

Từ 'omniscient' thường được dùng để mô tả các vị thần, người kể chuyện trong văn học (đặc biệt là người kể chuyện ngôi thứ ba), hoặc những thực thể có khả năng biết hết mọi thứ. Nó nhấn mạnh đến sự toàn diện và tuyệt đối của kiến thức, vượt xa khả năng của con người. Khác với 'knowledgeable' (hiểu biết nhiều) hoặc 'wise' (khôn ngoan), 'omniscient' chỉ một trạng thái biết tuốt, không giới hạn.

Prepositions

of in

'Omniscient of' thường được dùng để chỉ đối tượng mà chủ thể toàn tri biết rõ. Ví dụ: 'God is omniscient of our thoughts.' 'Omniscient in' hiếm gặp hơn, có thể dùng để chỉ lĩnh vực mà chủ thể toàn tri có kiến thức hoàn toàn. Ví dụ: 'The author created an omniscient narrator in the realm of family drama.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ
  • omniscient omniscient narrator
    (người kể chuyện toàn tri (trong văn học))
  • omniscient omniscient God
    (Thiên Chúa toàn tri)
  • omniscient omniscient being
    (một thực thể toàn tri)
Trạng từ + Tính từ
  • truly truly omniscient
    (thực sự toàn tri)
  • nearly nearly omniscient
    (gần như toàn tri)
  • seemingly seemingly omniscient
    (có vẻ toàn tri)

Idioms

  • the omniscient narrator

    người kể chuyện toàn tri (trong văn học)

    "In many classic novels, the omniscient narrator knows everything about the characters' thoughts and actions."

    (Trong nhiều tiểu thuyết cổ điển, người kể chuyện toàn tri biết mọi thứ về suy nghĩ và hành động của các nhân vật.)

  • an omniscient being

    một thực thể toàn tri

    "Some religious texts describe God as an omniscient being who sees and knows all."

    (Một số văn bản tôn giáo mô tả Chúa là một thực thể toàn tri, người nhìn và biết mọi thứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omniscient

adjective
Lật mặt

Có kiến thức, nhận thức hoặc sự hiểu biết hoàn toàn hoặc không giới hạn; nhận thức được mọi thứ; toàn tri.

"The narrator adopted an omniscient point of view, revealing the thoughts of all the characters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He speaks of an omniscient being that guides our paths.
Anh ấy nói về một đấng toàn tri dẫn dắt con đường của chúng ta.
Phủ định
They are not omniscient; they only know what they have been told.
Họ không phải là người toàn tri; họ chỉ biết những gì họ đã được kể.
Nghi vấn
Is it possible for someone to truly be omniscient?
Liệu có khả năng ai đó thực sự là người toàn tri không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omniscient".

Người kể chuyện toàn tri trong văn học

Trong văn học, 'người kể chuyện toàn tri' là một góc nhìn kể chuyện mà người kể chuyện (không phải một nhân vật) biết tất cả mọi thứ về tất cả các nhân vật, sự kiện, suy nghĩ và cảm xúc của họ. Điều này cho phép người đọc có cái nhìn toàn diện vào thế giới câu chuyện.

Khái niệm Thiên Chúa toàn tri

Trong nhiều tôn giáo độc thần như Kitô giáo và Hồi giáo, Thiên Chúa (hoặc Thượng đế) thường được mô tả là 'toàn tri' – có nghĩa là Ngài biết tất cả mọi sự, bao gồm quá khứ, hiện tại, tương lai, cũng như mọi ý nghĩ và hành động của loài người. Đây là một thuộc tính cốt lõi của thần tính.