(Top Banner Ad)
allied forces
B2
Danh từ B2 Quân sự, Lịch sử, Chính trị

allied forces

UK: /ˈælaɪd ˈfɔːsɪz/ • US: /ˈælaɪd ˈfɔrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng đồng minh quân đội đồng minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military forces from different countries that have joined together to fight a common enemy.

Vietnamese Meaning

Lực lượng quân sự từ các quốc gia khác nhau đã liên kết với nhau để chống lại một kẻ thù chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The allied forces launched a major offensive against the enemy."

    "Các lực lượng đồng minh đã phát động một cuộc tấn công lớn vào kẻ thù."

  • "During World War II, the allied forces included the United States, Great Britain, and the Soviet Union."

    "Trong Thế chiến II, lực lượng đồng minh bao gồm Hoa Kỳ, Anh Quốc và Liên Xô."

  • "The allied forces secured a decisive victory in the battle."

    "Các lực lượng đồng minh đã giành được một chiến thắng quyết định trong trận chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ally nước đồng minh, bạn đồng minh
Verb ally liên minh, liên kết
Noun alliance khối liên minh, sự liên minh
Adjective allied thuộc phe đồng minh, đã liên minh

Synonyms

coalition forces (lực lượng liên minh)

Antonyms

enemy forces (lực lượng địch)

Related Words

axis powers (các cường quốc phe Trục)military alliance (liên minh quân sự)

Subject Area

Quân sự, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alligare ('to bind to')
Old French
alier
English
ally
Latin
fortis ('strong')
Old French
force
English
force

Những Người Bạn Bị Ràng Buộc

Từ 'ally' (đồng minh) bắt nguồn từ tiếng Latin 'alligare', có nghĩa là 'ràng buộc với nhau'. Do đó, 'allied forces' (lực lượng đồng minh) có thể được hiểu theo nghĩa đen là 'các lực lượng được gắn kết với nhau'. Hình ảnh này thể hiện một cách mạnh mẽ tinh thần đoàn kết vì một mục tiêu chung, giống như những sợi dây vô hình liên kết họ lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột vũ trang giữa các quốc gia. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và liên minh giữa các quốc gia để đạt được một mục tiêu quân sự chung. 'Allied' thể hiện tính chất liên minh, và 'forces' chỉ các lực lượng quân sự.

Prepositions

of with

'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc quốc tịch của lực lượng, ví dụ: 'the allied forces of France and Britain'. 'With' thường được sử dụng để chỉ sự hợp tác, ví dụ: 'fighting with allied forces'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + allied forces
  • The combined allied forces
    (các lực lượng đồng minh phối hợp)
  • The victorious allied forces
    (các lực lượng đồng minh chiến thắng)
  • The main allied forces
    (các lực lượng đồng minh chủ chốt)
Verb + allied forces
  • join the allied forces
    (gia nhập lực lượng đồng minh)
  • command the allied forces
    (chỉ huy các lực lượng đồng minh)
  • deploy allied forces
    (triển khai các lực lượng đồng minh)
allied forces + Verb
  • The allied forces advanced on the capital.
    (Các lực lượng đồng minh đã tiến về thủ đô.)
  • The allied forces liberated the region.
    (Các lực lượng đồng minh đã giải phóng khu vực.)

Idioms

  • join forces (with someone)

    Hợp sức, chung tay với ai đó để đạt được mục tiêu chung.

    "The two charities decided to join forces to raise more money for the cause."

    (Hai tổ chức từ thiện đã quyết định hợp sức để quyên góp thêm tiền cho mục đích này.)

  • a force to be reckoned with

    Một thế lực đáng gờm; một người hoặc một nhóm mạnh mẽ, có ảnh hưởng và không thể xem thường.

    "With their combined strengths, the allied forces were a force to be reckoned with."

    (Với sức mạnh tổng hợp của mình, các lực lượng đồng minh là một thế lực đáng gờm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allied forces

Danh từ
Lật mặt

Lực lượng quân sự từ các quốc gia khác nhau đã liên kết với nhau để chống lại một kẻ thù chung.

"The allied forces launched a major offensive against the enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allied forces".

Phe Đồng Minh trong Thế chiến II

Cụm từ 'Allied forces' được biết đến rộng rãi nhất khi nói về liên minh các quốc gia chống lại Phe Trục trong Thế chiến II. Các thành viên chính bao gồm Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Liên Xô. Liên minh này đóng vai trò quyết định trong việc kết thúc chiến tranh và đã trở thành biểu tượng cho sự hợp tác quốc tế chống lại một mối đe dọa chung.

NATO - Một Liên minh Hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'allied forces' thường được thấy trong bối cảnh của NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương). Đây là một liên minh quân sự mà các quốc gia thành viên cam kết phòng thủ chung. Nguyên tắc 'một cuộc tấn công vào một thành viên được coi là một cuộc tấn công vào tất cả' thể hiện tinh thần an ninh tập thể của các lực lượng đồng minh hiện đại.