(Top Banner Ad)
ally
B2
danh từ B2 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Xã hội

ally

UK: /ˈælaɪ/ • US: /ˈælaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng minh người ủng hộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state or person officially cooperating with another for a military or other purpose.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia hoặc người chính thức hợp tác với một quốc gia hoặc người khác cho mục đích quân sự hoặc mục đích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "France was a key ally of the United States during the American Revolution."

    "Pháp là một đồng minh quan trọng của Hoa Kỳ trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ."

  • "The United States and Great Britain are close allies."

    "Hoa Kỳ và Vương quốc Anh là những đồng minh thân thiết."

  • "She is an ally of the LGBTQ+ community."

    "Cô ấy là một người ủng hộ cộng đồng LGBTQ+."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ally Liên kết, kết đồng minh
Noun alliance Sự liên minh, khối liên minh
Adjective allied Thuộc về liên minh, cùng hội cùng thuyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alligare
Old French
alier
Middle English
allien

Sự kết nối và ràng buộc

Từ 'ally' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alligare', có nghĩa là 'buộc vào' hoặc 'liên kết'. Tiền tố 'ad-' (vào) kết hợp với 'ligare' (buộc - giống như trong 'ligament' hay 'religion'). Ban đầu, từ này mô tả việc các quốc gia hoặc gia tộc gắn kết với nhau thông qua hôn nhân hoặc hiệp ước để cùng hỗ trợ nhau trước kẻ thù.

Usage Note

Từ 'ally' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh sự đồng lòng và cam kết chung để đạt được một mục tiêu nhất định. Khác với 'friend' (bạn), 'ally' mang tính chất chính thức và có mục đích rõ ràng hơn.

Prepositions

with

'ally with' được dùng để chỉ việc liên minh, hợp tác với ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ally
  • close a close ally
    (một đồng minh thân cận)
  • loyal a loyal ally
    (một đồng minh trung thành)
  • powerful a powerful ally
    (một đồng minh quyền lực)
  • staunch a staunch ally
    (một đồng minh kiên định)
Verb + Ally
  • become become an ally
    (trở thành đồng minh)
  • seek seek an ally
    (tìm kiếm đồng minh)
  • remain remain an ally
    (vẫn là đồng minh)

Idioms

  • Natural ally

    Đồng minh tự nhiên (những bên có cùng lợi ích hoặc mục tiêu hiển nhiên)

    "Environmentalists and organic farmers are natural allies."

    (Các nhà môi trường và nông dân hữu cơ là những đồng minh tự nhiên của nhau.)

  • Unlikely ally

    Đồng minh không ngờ tới (hai bên thường đối nghịch nhưng lại hợp tác vì mục đích chung)

    "The two rival companies became unlikely allies against the new government regulation."

    (Hai công ty đối thủ đã trở thành những đồng minh không ngờ tới để chống lại quy định mới của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ally

danh từ
Lật mặt

Một quốc gia hoặc người chính thức hợp tác với một quốc gia hoặc người khác cho mục đích quân sự hoặc mục đích khác.

"France was a key ally of the United States during the American Revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ally".

LGBTQ+ Ally

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'ally' (người ủng hộ) thường dùng để chỉ những người không thuộc cộng đồng LGBTQ+ nhưng tích cực ủng hộ, bảo vệ quyền lợi và sự bình đẳng cho cộng đồng này.

The Allied Powers

Trong lịch sử, 'The Allies' (Khối Đồng Minh) là thuật ngữ quan trọng nhất dùng để chỉ liên minh các quốc gia (như Anh, Mỹ, Liên Xô) đã cùng nhau chiến đấu chống lại phe Trục trong Thế chiến II.