(Top Banner Ad)
alliance
B2
Danh từ B2 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Kinh doanh

alliance

UK: /əˈlaɪ.əns/ • US: /əˈlaɪ.əns/

Nghĩa tiếng Việt

liên minh sự liên kết hiệp ước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A union or association formed for mutual benefit, especially between countries or organizations.

Vietnamese Meaning

Một liên minh hoặc hiệp hội được thành lập vì lợi ích chung, đặc biệt là giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries formed an alliance against their common enemy."

    "Hai quốc gia đã thành lập một liên minh chống lại kẻ thù chung của họ."

  • "The military alliance ensures mutual defense."

    "Liên minh quân sự đảm bảo phòng thủ lẫn nhau."

  • "The business alliance led to increased profits."

    "Liên minh kinh doanh đã dẫn đến sự gia tăng lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alliance sự liên minh, khối liên minh
Noun ally nước đồng minh, người đồng minh, bạn đồng hành
Verb ally liên minh, liên kết (thường dùng với 'with' hoặc 'to')
Adjective allied liên minh, đồng minh (ví dụ: the allied forces - quân đồng minh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alligare ('to bind to')
Old French
aliance ('union, alliance')
Middle English
aliaunce
Modern English
alliance

Nguồn gốc 'Gắn Kết'

Từ 'alliance' có gốc từ Latin là 'alligare', có nghĩa là 'trói buộc vào'. Hãy tưởng tượng việc tạo ra một liên minh giống như việc dùng một sợi dây để buộc các cá nhân hoặc các quốc gia lại với nhau vì một mục tiêu chung. Hình ảnh này giúp chúng ta hiểu rằng một liên minh là một mối liên kết mạnh mẽ và có mục đích.

Usage Note

Alliance nhấn mạnh sự hợp tác chính thức và có chủ đích giữa các bên. Nó thường liên quan đến các cam kết cụ thể và mục tiêu chung. So với 'partnership' (quan hệ đối tác), 'alliance' thường mang tính chất trang trọng và lâu dài hơn. 'Coalition' (liên minh) thường mang tính tạm thời và tập trung vào một mục tiêu cụ thể.

Prepositions

with between

'Alliance with' dùng để chỉ một quốc gia/tổ chức liên minh với một đối tượng khác. 'Alliance between' dùng để chỉ sự liên minh giữa hai hoặc nhiều quốc gia/tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alliance
  • strong alliance
    (liên minh vững mạnh)
  • strategic alliance
    (liên minh chiến lược)
  • political alliance
    (liên minh chính trị)
  • military alliance
    (liên minh quân sự)
Verb + alliance
  • form an alliance
    (thành lập một liên minh)
  • enter into an alliance
    (tham gia vào một liên minh)
  • forge an alliance
    (tạo dựng một liên minh (nhấn mạnh sự nỗ lực))
  • break an alliance
    (phá vỡ một liên minh)
alliance + Verb
  • an alliance exists between...
    (một liên minh tồn tại giữa...)
  • an alliance collapses
    (một liên minh sụp đổ)

Idioms

  • an alliance of convenience

    một liên minh được hình thành chỉ vì lợi ích tạm thời, không dựa trên sự tin tưởng hay mục tiêu lâu dài.

    "The two rival companies formed an alliance of convenience to compete against a larger market player."

    (Hai công ty đối thủ đã thành lập một liên minh tạm thời để cạnh tranh với một đối thủ lớn hơn trên thị trường.)

  • in alliance with

    trong mối liên minh với, hợp tác cùng với.

    "The small country's government works in close alliance with its neighbors on environmental issues."

    (Chính phủ của quốc gia nhỏ này hợp tác chặt chẽ với các nước láng giềng về các vấn đề môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alliance

Danh từ
Lật mặt

Một liên minh hoặc hiệp hội được thành lập vì lợi ích chung, đặc biệt là giữa các quốc gia hoặc tổ chức.

"The two countries formed an alliance against their common enemy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alliance".

NATO: Một Liên minh Quân sự Lịch sử

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về một liên minh trong thế giới hiện đại là NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương). Đây là một liên minh quân sự giữa các quốc gia Bắc Mỹ và châu Âu. Nguyên tắc cốt lõi của nó là phòng thủ tập thể: một cuộc tấn công vào một thành viên được coi là một cuộc tấn công vào tất cả các thành viên.

Liên minh trong Văn hóa Đại chúng

Khái niệm 'liên minh' rất phổ biến trong sách và phim. Ví dụ, trong 'Chúa tể của những chiếc nhẫn', các chủng tộc khác nhau như Người, Tiên, và Người lùn đã thành lập một liên minh để chống lại thế lực bóng tối. Trong 'Star Wars', 'Quân nổi dậy' (Rebel Alliance) là một liên minh chiến đấu chống lại Đế chế Thiên hà.