alliance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A union or association formed for mutual benefit, especially between countries or organizations.
Vietnamese Meaning
Một liên minh hoặc hiệp hội được thành lập vì lợi ích chung, đặc biệt là giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries formed an alliance against their common enemy."
"Hai quốc gia đã thành lập một liên minh chống lại kẻ thù chung của họ."
-
"The military alliance ensures mutual defense."
"Liên minh quân sự đảm bảo phòng thủ lẫn nhau."
-
"The business alliance led to increased profits."
"Liên minh kinh doanh đã dẫn đến sự gia tăng lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alliance nhấn mạnh sự hợp tác chính thức và có chủ đích giữa các bên. Nó thường liên quan đến các cam kết cụ thể và mục tiêu chung. So với 'partnership' (quan hệ đối tác), 'alliance' thường mang tính chất trang trọng và lâu dài hơn. 'Coalition' (liên minh) thường mang tính tạm thời và tập trung vào một mục tiêu cụ thể.
Prepositions
'Alliance with' dùng để chỉ một quốc gia/tổ chức liên minh với một đối tượng khác. 'Alliance between' dùng để chỉ sự liên minh giữa hai hoặc nhiều quốc gia/tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong alliance (liên minh vững mạnh)
-
strategic alliance (liên minh chiến lược)
-
political alliance (liên minh chính trị)
-
military alliance (liên minh quân sự)
-
form an alliance (thành lập một liên minh)
-
enter into an alliance (tham gia vào một liên minh)
-
forge an alliance (tạo dựng một liên minh (nhấn mạnh sự nỗ lực))
-
break an alliance (phá vỡ một liên minh)
-
an alliance exists between... (một liên minh tồn tại giữa...)
-
an alliance collapses (một liên minh sụp đổ)
Idioms
-
an alliance of convenience
một liên minh được hình thành chỉ vì lợi ích tạm thời, không dựa trên sự tin tưởng hay mục tiêu lâu dài.
"The two rival companies formed an alliance of convenience to compete against a larger market player."
(Hai công ty đối thủ đã thành lập một liên minh tạm thời để cạnh tranh với một đối thủ lớn hơn trên thị trường.)
-
in alliance with
trong mối liên minh với, hợp tác cùng với.
"The small country's government works in close alliance with its neighbors on environmental issues."
(Chính phủ của quốc gia nhỏ này hợp tác chặt chẽ với các nước láng giềng về các vấn đề môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alliance
Danh từMột liên minh hoặc hiệp hội được thành lập vì lợi ích chung, đặc biệt là giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
"The two countries formed an alliance against their common enemy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alliance".
