(Top Banner Ad)
phone
A1
noun A1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

phone

UK: /fəʊn/ • US: /foʊn/

Nghĩa tiếng Việt

điện thoại gọi điện
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A telephone.

Vietnamese Meaning

Điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spoke to her on the phone."

    "Tôi đã nói chuyện với cô ấy qua điện thoại."

  • "Can I use your phone?"

    "Tôi có thể dùng điện thoại của bạn được không?"

  • "He phoned to say he would be late."

    "Anh ấy gọi điện thoại để nói rằng anh ấy sẽ đến muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phone điện thoại (thiết bị); cuộc gọi điện thoại
Verb phone gọi điện thoại cho ai đó
Noun phonetics ngữ âm học (nghiên cứu âm thanh lời nói)
Adjective phonetic thuộc về ngữ âm; ngữ âm
Adverb phonetically một cách ngữ âm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φωνή (phōnē) - sound, voice
English (19th Century)
telephone (from tele- 'distant' + phōnē 'sound')
English (Modern)
phone (shortening of telephone)

Nguồn gốc từ 'âm thanh'

Từ 'phone' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'phōnē', có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'giọng nói'. Ban đầu, từ này được dùng để tạo ra các từ ghép như 'telephone' (nghĩa đen là 'âm thanh từ xa'), phản ánh chức năng truyền giọng nói qua khoảng cách.

Sự rút gọn từ 'telephone'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'phone' là dạng rút gọn của 'telephone', một thiết bị được phát minh vào thế kỷ 19 để truyền giọng nói. Sự rút gọn này phản ánh sự phổ biến và quen thuộc của thiết bị, làm cho từ đầy đủ trở nên không cần thiết trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Từ 'phone' thường được dùng để chỉ điện thoại nói chung, bao gồm cả điện thoại bàn (landline phone) và điện thoại di động (mobile phone/cell phone). Trong ngữ cảnh không rõ ràng, cần xác định loại điện thoại đang được nói đến.

Prepositions

on over

* **on the phone:** đang nói chuyện điện thoại.
* **over the phone:** qua điện thoại (ví dụ: thảo luận, đặt hàng)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phone
  • mobile mobile phone
    (điện thoại di động)
  • smart smart phone
    (điện thoại thông minh)
  • cordless cordless phone
    (điện thoại không dây)
  • landline landline phone
    (điện thoại cố định (đặt tại nhà/văn phòng))
Verb + phone
  • answer answer the phone
    (nghe điện thoại)
  • make make a phone call
    (thực hiện một cuộc gọi điện thoại)
  • hang up hang up the phone
    (gác máy/cúp máy điện thoại)
  • check check your phone
    (kiểm tra điện thoại của bạn)
Noun + phone
  • phone phone call
    (cuộc gọi điện thoại)
  • phone phone number
    (số điện thoại)
  • phone phone screen
    (màn hình điện thoại)

Idioms

  • on the phone

    đang nói chuyện điện thoại

    "She's been on the phone for an hour, trying to sort out her internet bill."

    (Cô ấy đã nói chuyện điện thoại cả tiếng đồng hồ, cố gắng giải quyết hóa đơn internet của mình.)

  • phone tag

    trò gọi điện thoại qua lại mà không gặp được nhau (do không trùng thời gian)

    "We've been playing phone tag all morning, can you just text her instead?"

    (Chúng tôi cứ gọi điện thoại qua lại cả sáng mà không gặp được nhau, bạn nhắn tin cho cô ấy thay vì gọi được không?)

  • ring off the hook

    chuông điện thoại reo liên tục, không ngừng nghỉ (do có rất nhiều cuộc gọi đến)

    "After the scandal broke, the company's phone started ringing off the hook with calls from reporters."

    (Sau khi vụ bê bối vỡ lở, điện thoại của công ty bắt đầu reo liên tục với các cuộc gọi từ phóng viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phone

noun
Lật mặt

Điện thoại.

"I spoke to her on the phone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will phone him later tonight.
Cô ấy sẽ gọi điện cho anh ấy tối nay.
Phủ định
They did not phone us about the meeting.
Họ đã không gọi điện cho chúng tôi về cuộc họp.
Nghi vấn
Did you phone her to apologize?
Bạn đã gọi điện cho cô ấy để xin lỗi chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I phone my mother every Sunday.
Tôi gọi điện cho mẹ tôi vào mỗi Chủ nhật.
Phủ định
She doesn't have a phone.
Cô ấy không có điện thoại.
Nghi vấn
Did you phone him yesterday?
Hôm qua bạn có gọi điện cho anh ấy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had phoned her mother the previous day.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã gọi điện cho mẹ cô ấy vào ngày hôm trước.
Phủ định
He told me that he did not have his phone with him.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mang điện thoại theo.
Nghi vấn
She asked if I had seen her phone anywhere.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy điện thoại của cô ấy ở đâu không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to phone my mother later.
Tôi định gọi điện cho mẹ tôi sau.
Phủ định
She is not going to buy a new phone this year.
Cô ấy sẽ không mua điện thoại mới trong năm nay.
Nghi vấn
Are you going to phone them about the meeting?
Bạn định gọi điện cho họ về cuộc họp à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phone".

Quy tắc xã giao khi dùng điện thoại

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng điện thoại di động trong các tình huống xã hội như bữa ăn, cuộc họp hoặc khi trò chuyện trực tiếp với người khác thường bị coi là thô lỗ. Đây là một phần của quy tắc ứng xử để thể hiện sự tôn trọng đối với người đối diện và cuộc trò chuyện hiện tại.

Điện thoại thông minh: Hơn cả một thiết bị gọi điện

Điện thoại đã phát triển vượt xa chức năng gọi điện ban đầu, đặc biệt là smartphone. Chúng trở thành trung tâm giải trí, làm việc, học tập, chụp ảnh và kết nối xã hội, làm thay đổi đáng kể cách mọi người tương tác với thế giới và nhau. Sự phụ thuộc vào smartphone ngày càng tăng là một hiện tượng văn hóa toàn cầu.