(Top Banner Ad)
allotment
B2
noun B2 Nông nghiệp, Quản lý

allotment

UK: /əˈlɒtmənt/ • US: /əˈlɑːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

mảnh đất thuê để trồng trọt khu đất chia lô sự phân bổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plot of land rented from an owner (such as a local authority) for cultivation, often for growing vegetables or flowers.

Vietnamese Meaning

Một mảnh đất được thuê từ chủ sở hữu (ví dụ như chính quyền địa phương) để trồng trọt, thường là để trồng rau hoặc hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spends his weekends working on his allotment."

    "Anh ấy dành những ngày cuối tuần để làm việc trên mảnh đất được thuê của mình."

  • "Many people find working on their allotment a relaxing hobby."

    "Nhiều người thấy rằng làm việc trên mảnh đất được thuê của họ là một sở thích thư giãn."

  • "The company announced an allotment of new shares to its employees."

    "Công ty đã công bố việc phân bổ cổ phiếu mới cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allot phân bổ, phân phát, giao cho
Noun allotment sự phân bổ; phần được chia; mảnh đất vườn (để trồng trọt)
Adjective allottable có thể phân bổ, có thể chia được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aloter ('a' [to] + 'loter' [to divide by lot])
Middle English
allotment
Modern English
allotment

Chia phần bằng cách bốc thăm

Gốc của từ 'allotment' là 'lot', ban đầu có nghĩa là một vật dùng để bốc thăm (như viên súc sắc hoặc hòn đá được đánh dấu) để đưa ra quyết định ngẫu nhiên. Vì vậy, động từ 'to allot' nguyên thủy có nghĩa là 'chia cho ai đó phần của họ dựa trên kết quả bốc thăm'.

Hậu tố '-ment': Từ hành động đến kết quả

Hậu tố '-ment' trong tiếng Anh thường có nguồn gốc từ tiếng Latin và được dùng để biến một động từ (hành động) thành một danh từ (kết quả, đối tượng hoặc trạng thái của hành động đó). Ví dụ: 'allot' (phân bổ) trở thành 'allotment' (sự phân bổ, phần được phân bổ).

Usage Note

Từ 'allotment' thường chỉ một khu đất nhỏ được sử dụng cho mục đích tự cung cấp thực phẩm hoặc thú vui làm vườn. Nó khác với 'farm' (trang trại) về quy mô và mục đích. 'Farm' mang tính thương mại và quy mô lớn hơn. 'Garden' (vườn) thường gắn liền với nhà ở và có tính trang trí cao hơn.
Trong nghĩa này, 'allotment' đề cập đến việc chia sẻ hoặc phân phối một nguồn lực hoặc quyền lợi nào đó. Nó gần nghĩa với 'allocation' (sự phân bổ), nhưng 'allotment' có thể mang sắc thái chính thức hơn.

Prepositions

on

Thường dùng 'on' để chỉ vị trí: 'He works *on* his allotment every weekend.' (Anh ấy làm việc *trên* mảnh đất của mình mỗi cuối tuần.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + allotment
  • receive/get an allotment
    (nhận được một phần chia / một mảnh đất vườn)
  • have an allotment
    (có một mảnh đất vườn)
  • apply for an allotment
    (nộp đơn xin một mảnh đất vườn)
  • cultivate/tend an allotment
    (trồng trọt/chăm sóc một mảnh đất vườn)
Adjective + allotment
  • council allotment
    (khu vườn do hội đồng thành phố cấp)
  • generous allotment
    (phần chia hào phóng)
  • annual allotment
    (phần được phân bổ hàng năm)
  • time allotment
    (khoảng thời gian được phân bổ)
allotment + Noun
  • allotment garden
    (vườn allotment (mảnh đất nhỏ thuê để trồng trọt))
  • allotment holder
    (người sở hữu vườn allotment)
  • allotment site
    (khu đất allotment)

Idioms

  • one's allotment in life

    số phận, phận số trong cuộc đời của một người.

    "He worked hard and accepted his allotment in life without complaint."

    (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ và chấp nhận số phận của mình mà không một lời phàn nàn.)

  • the allotted span of life

    tuổi thọ, quãng đời được định sẵn hoặc kỳ vọng.

    "Modern medicine has helped many people live beyond their allotted span."

    (Y học hiện đại đã giúp nhiều người sống vượt qua tuổi thọ dự kiến của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allotment

noun
Lật mặt

Một mảnh đất được thuê từ chủ sở hữu (ví dụ như chính quyền địa phương) để trồng trọt, thường là để trồng rau hoặc hoa.

"He spends his weekends working on his allotment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allotment".

Vườn 'Allotment' ở Anh Quốc: Đào bới vì Chiến thắng

Ở Vương quốc Anh, 'allotment' thường chỉ một mảnh đất nhỏ do một cá nhân thuê lại từ hội đồng địa phương để trồng rau củ, hoa quả. Truyền thống này trở nên cực kỳ phổ biến trong Thế chiến I và II, khi chính phủ phát động chiến dịch 'Dig for Victory' (Đào bới vì Chiến thắng) để khuyến khích người dân tự trồng trọt, bổ sung cho khẩu phần ăn bị hạn chế. Đây là một phần quan trọng của văn hóa Anh, tượng trưng cho sự tự cung tự cấp và kết nối với thiên nhiên ngay cả ở thành thị.

Từ An ninh Lương thực đến Sức khỏe Tinh thần

Ban đầu phục vụ cho an ninh lương thực, ngày nay các khu vườn allotment được yêu mến vì những lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần. Chúng mang lại một không gian yên bình để thoát khỏi cuộc sống thành phố, là một hình thức vận động nhẹ nhàng và tạo ra ý thức cộng đồng mạnh mẽ giữa những người làm vườn, những người thường chia sẻ kinh nghiệm, hạt giống và nông sản cho nhau.