(Top Banner Ad)
cultivation
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Làm vườn, Phát triển cá nhân

cultivation

UK: /ˌkʌltɪˈveɪʃən/ • US: /ˌkʌltɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự canh tác sự trồng trọt sự bồi dưỡng sự vun đắp sự phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of cultivating land, or the state of being cultivated.

Vietnamese Meaning

Sự canh tác đất đai, hoặc trạng thái được canh tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cultivation of rice is essential for the country's food security."

    "Việc trồng lúa gạo rất cần thiết cho an ninh lương thực của đất nước."

  • "The cultivation of new crops can help improve food security."

    "Việc trồng các loại cây trồng mới có thể giúp cải thiện an ninh lương thực."

  • "The cultivation of friendships requires time and effort."

    "Việc vun đắp tình bạn đòi hỏi thời gian và công sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cultivate Canh tác, trồng trọt; trau dồi
Adjective cultivated Được canh tác; được trau dồi, có học thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultus
Latin
cultivare
English
cultivation

Nguồn gốc của 'Cultivation'

Từ 'cultivation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultus,' có nghĩa là 'chăm sóc' hoặc 'trồng trọt.' Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả việc canh tác đất đai, một hoạt động rất quan trọng đối với sự sống còn và phát triển của xã hội họ. Dần dần, ý nghĩa của từ này mở rộng ra, không chỉ bao gồm việc trồng trọt mà còn cả việc trau dồi kiến thức và kỹ năng.

Usage Note

Từ 'cultivation' thường được sử dụng để chỉ quá trình chuẩn bị và sử dụng đất đai để trồng trọt, bao gồm cả việc cày xới, bón phân, và tưới tiêu. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự phát triển và nuôi dưỡng các phẩm chất, kỹ năng, hoặc mối quan hệ.

Prepositions

of in

'Cultivation of' thường được dùng để chỉ việc canh tác một loại cây trồng cụ thể (ví dụ: cultivation of rice). 'Cultivation in' có thể được dùng để chỉ việc canh tác trong một khu vực hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: cultivation in greenhouses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cultivation
  • intensive intensive cultivation
    (canh tác chuyên sâu)
  • careful careful cultivation
    (canh tác cẩn thận)
  • agricultural agricultural cultivation
    (trồng trọt nông nghiệp)
Verb + cultivation
  • encourage encourage cultivation
    (khuyến khích canh tác)
  • promote promote cultivation
    (thúc đẩy canh tác)
  • improve improve cultivation
    (cải thiện canh tác)

Idioms

  • the cultivation of a skill

    việc trau dồi một kỹ năng

    "The cultivation of good communication skills is essential for success."

    (Việc trau dồi kỹ năng giao tiếp tốt là rất cần thiết cho sự thành công.)

  • under cultivation

    đang được canh tác

    "The land is under cultivation and producing good crops."

    (Đất đang được canh tác và cho ra những vụ mùa tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cultivation

Danh từ
Lật mặt

Sự canh tác đất đai, hoặc trạng thái được canh tác.

"The cultivation of rice is essential for the country's food security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cultivation".

Ý nghĩa của canh tác trong văn hóa Việt Nam

Ở Việt Nam, canh tác không chỉ là một hoạt động kinh tế mà còn là một phần quan trọng của văn hóa và truyền thống. Từ xa xưa, người Việt đã gắn bó mật thiết với đất đai và cây trồng. Các lễ hội nông nghiệp như lễ hội xuống đồng, lễ cúng cơm mới thể hiện sự tôn trọng và biết ơn đối với thiên nhiên và công sức lao động.