(Top Banner Ad)
alluding
C1
Động từ (Verb) C1 Ngôn ngữ học

alluding

UK: /əˈluːdɪŋ/ • US: /əˈluːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ám chỉ nói bóng gió đề cập gián tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make indirect reference to something; to hint at something without mentioning it directly.

Vietnamese Meaning

Ám chỉ, nói bóng gió, đề cập gián tiếp đến điều gì đó mà không nói thẳng ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker was alluding to the company's financial difficulties."

    "Diễn giả đang ám chỉ đến những khó khăn tài chính của công ty."

  • "She alluded to her past experiences but didn't go into detail."

    "Cô ấy ám chỉ đến những kinh nghiệm trong quá khứ nhưng không đi vào chi tiết."

  • "The article alludes to a possible government scandal."

    "Bài báo ám chỉ đến một vụ bê bối chính phủ có thể xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb allude ám chỉ, nói bóng gió
Noun allusion sự ám chỉ, điển tích
Adjective allusive có tính chất ám chỉ, bóng gió
Adverb allusively một cách đầy ẩn ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-
Latin
ludere
Latin
alludere
Middle French
alluder
English
allude

Chơi đùa với ngôn từ

Từ 'alluding' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alludere', kết hợp giữa 'ad-' (tới) và 'ludere' (chơi). Ban đầu, nó có nghĩa là 'chơi đùa với' hoặc 'trêu chọc'. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển từ việc đùa giỡn sang việc đề cập đến một điều gì đó một cách gián tiếp, giống như cách người ta tung một gợi ý nhẹ nhàng trong một trò chơi trí tuệ.

Usage Note

Động từ "allude" thường được dùng khi muốn nhắc đến một vấn đề nhạy cảm, một sự kiện nổi tiếng hoặc một người nào đó một cách tế nhị hoặc tránh gây tranh cãi. Nó mang tính chất gián tiếp và thường đòi hỏi người nghe/đọc phải có kiến thức nền nhất định để hiểu được ý nghĩa thực sự. Khác với "refer" (đề cập), "allude" mang tính chất gợi ý hơn là trực tiếp nêu ra.

Prepositions

to

"Allude to": Đề cập đến điều gì đó một cách gián tiếp. Ví dụ: He alluded to problems with the design.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Alluding
  • indirectly indirectly alluding to
    (ám chỉ một cách gián tiếp đến)
  • vaguely vaguely alluding to
    (ám chỉ một cách mơ hồ đến)
  • frequently frequently alluding to
    (thường xuyên nhắc khéo đến)
Alluding + Prepositional Phrase
  • to the fact alluding to the fact that
    (ám chỉ đến sự thật rằng)
  • to a possibility alluding to a possibility
    (ám chỉ về một khả năng)

Idioms

  • Alluding to the elephant in the room

    Ám chỉ một vấn đề lớn, hiển nhiên nhưng mọi người đang cố tình né tránh.

    "By mentioning the budget cuts, he was alluding to the elephant in the room."

    (Bằng cách đề cập đến việc cắt giảm ngân sách, ông ấy đang ám chỉ đến vấn đề nan giải mà ai cũng biết nhưng né tránh.)

  • Alluding to a dark past

    Ám chỉ về một quá khứ không mấy tốt đẹp hoặc đầy bí ẩn.

    "She kept alluding to a dark past without giving any details."

    (Cô ấy cứ liên tục ám chỉ về một quá khứ đen tối mà không đưa ra chi tiết nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alluding

Động từ (Verb)
Lật mặt

Ám chỉ, nói bóng gió, đề cập gián tiếp đến điều gì đó mà không nói thẳng ra.

"The speaker was alluding to the company's financial difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker alluded to the company's financial difficulties during the presentation.
Diễn giả đã ám chỉ đến những khó khăn tài chính của công ty trong bài thuyết trình.
Phủ định
She didn't allude to her past mistakes during the interview.
Cô ấy đã không ám chỉ đến những sai lầm trong quá khứ của mình trong cuộc phỏng vấn.
Nghi vấn
Did he allude to any upcoming changes in the project?
Anh ấy có ám chỉ đến bất kỳ thay đổi sắp tới nào trong dự án không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's allusion to future profits boosted investor confidence.
Sự ám chỉ của công ty về lợi nhuận tương lai đã thúc đẩy sự tin tưởng của nhà đầu tư.
Phủ định
The author's allusion wasn't to Shakespeare's play, but rather to Milton's epic poem.
Sự ám chỉ của tác giả không phải đến vở kịch của Shakespeare, mà là đến sử thi của Milton.
Nghi vấn
Was the politician's allusion to the scandal a deliberate attempt to distract the public?
Phải chăng sự ám chỉ của chính trị gia về vụ bê bối là một nỗ lực có chủ ý để đánh lạc hướng công chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alluding".

Điển tích trong Văn chương Anh

Trong văn hóa phương Tây, 'alluding' thường gắn liền với việc sử dụng 'literary allusions' (điển tích văn học). Các tác giả thường ám chỉ đến Kinh Thánh hoặc các tác phẩm của Shakespeare để tạo thêm tầng nghĩa sâu sắc cho câu chuyện mà không cần giải thích trực tiếp.

Sự tinh tế trong giao tiếp

Việc 'alluding' thay vì nói trực diện thường được coi là một kỹ năng giao tiếp tinh tế (diplomacy) trong các môi trường trang trọng hoặc chính trị tại Anh và Mỹ, giúp người nói tránh gây xung đột trực tiếp.