alluding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make indirect reference to something; to hint at something without mentioning it directly.
Vietnamese Meaning
Ám chỉ, nói bóng gió, đề cập gián tiếp đến điều gì đó mà không nói thẳng ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker was alluding to the company's financial difficulties."
"Diễn giả đang ám chỉ đến những khó khăn tài chính của công ty."
-
"She alluded to her past experiences but didn't go into detail."
"Cô ấy ám chỉ đến những kinh nghiệm trong quá khứ nhưng không đi vào chi tiết."
-
"The article alludes to a possible government scandal."
"Bài báo ám chỉ đến một vụ bê bối chính phủ có thể xảy ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "allude" thường được dùng khi muốn nhắc đến một vấn đề nhạy cảm, một sự kiện nổi tiếng hoặc một người nào đó một cách tế nhị hoặc tránh gây tranh cãi. Nó mang tính chất gián tiếp và thường đòi hỏi người nghe/đọc phải có kiến thức nền nhất định để hiểu được ý nghĩa thực sự. Khác với "refer" (đề cập), "allude" mang tính chất gợi ý hơn là trực tiếp nêu ra.
Prepositions
"Allude to": Đề cập đến điều gì đó một cách gián tiếp. Ví dụ: He alluded to problems with the design.
Collocations (Từ đi kèm)
-
indirectly indirectly alluding to (ám chỉ một cách gián tiếp đến)
-
vaguely vaguely alluding to (ám chỉ một cách mơ hồ đến)
-
frequently frequently alluding to (thường xuyên nhắc khéo đến)
-
to the fact alluding to the fact that (ám chỉ đến sự thật rằng)
-
to a possibility alluding to a possibility (ám chỉ về một khả năng)
Idioms
-
Alluding to the elephant in the room
Ám chỉ một vấn đề lớn, hiển nhiên nhưng mọi người đang cố tình né tránh.
"By mentioning the budget cuts, he was alluding to the elephant in the room."
(Bằng cách đề cập đến việc cắt giảm ngân sách, ông ấy đang ám chỉ đến vấn đề nan giải mà ai cũng biết nhưng né tránh.)
-
Alluding to a dark past
Ám chỉ về một quá khứ không mấy tốt đẹp hoặc đầy bí ẩn.
"She kept alluding to a dark past without giving any details."
(Cô ấy cứ liên tục ám chỉ về một quá khứ đen tối mà không đưa ra chi tiết nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alluding
Động từ (Verb)Ám chỉ, nói bóng gió, đề cập gián tiếp đến điều gì đó mà không nói thẳng ra.
"The speaker was alluding to the company's financial difficulties."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker alluded to the company's financial difficulties during the presentation. |
Diễn giả đã ám chỉ đến những khó khăn tài chính của công ty trong bài thuyết trình. |
| Phủ định | She didn't allude to her past mistakes during the interview. |
Cô ấy đã không ám chỉ đến những sai lầm trong quá khứ của mình trong cuộc phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Did he allude to any upcoming changes in the project? |
Anh ấy có ám chỉ đến bất kỳ thay đổi sắp tới nào trong dự án không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's allusion to future profits boosted investor confidence. |
Sự ám chỉ của công ty về lợi nhuận tương lai đã thúc đẩy sự tin tưởng của nhà đầu tư. |
| Phủ định | The author's allusion wasn't to Shakespeare's play, but rather to Milton's epic poem. |
Sự ám chỉ của tác giả không phải đến vở kịch của Shakespeare, mà là đến sử thi của Milton. |
| Nghi vấn | Was the politician's allusion to the scandal a deliberate attempt to distract the public? |
Phải chăng sự ám chỉ của chính trị gia về vụ bê bối là một nỗ lực có chủ ý để đánh lạc hướng công chúng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alluding".
