(Top Banner Ad)
mention explicitly
C1
Cụm động từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

mention explicitly

UK: /ˈmɛnʃən ɪkˈsplɪsɪtli/ • US: /ˈmɛnʃən ɪkˈsplɪsɪtli/

Nghĩa tiếng Việt

đề cập rõ ràng nêu rõ chỉ rõ nói một cách rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refer to something clearly and directly, leaving no room for doubt or ambiguity.

Vietnamese Meaning

Đề cập đến điều gì đó một cách rõ ràng và trực tiếp, không để lại bất kỳ sự nghi ngờ hoặc mơ hồ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract mentions explicitly the conditions for termination."

    "Hợp đồng đề cập một cách rõ ràng các điều kiện để chấm dứt."

  • "The instructions mention explicitly that the device should be handled with care."

    "Hướng dẫn đề cập rõ ràng rằng thiết bị nên được xử lý cẩn thận."

  • "The author mentions explicitly his sources of information."

    "Tác giả đề cập rõ ràng các nguồn thông tin của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mention sự đề cập, sự nhắc đến
Verb mention đề cập, nhắc đến
Adjective mentionable có thể nhắc đến, đáng được nhắc đến
Adjective unmentionable không thể nhắc đến, cấm kỵ
Noun explicitness sự rõ ràng, sự minh bạch
Adjective explicit rõ ràng, minh bạch, dứt khoát
Adverb explicitly một cách rõ ràng, minh bạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mentio (a calling to mind)
Latin
explicare (to unfold, explain)
Latin
explicitus (past participle of explicare, unfolded, clear)
Old French
mencïon
Middle English
mencioun (noun, mention)
English
mention (verb/noun)
English
explicit (adjective, from Latin explicitus)
English
explicitly (adverb, from explicit)
English
mention explicitly (phrase)

Nguồn gốc của 'Mention'

Từ 'mention' xuất phát từ tiếng Latin 'mentio', có nghĩa là 'một sự gọi vào tâm trí' hoặc 'nhắc nhở'. Nó liên quan đến từ 'mens' (tâm trí). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ hành động nhắc đến ai đó hoặc điều gì đó trong cuộc trò chuyện, gợi nhớ lại.

Nguồn gốc của 'Explicitly'

Phần 'explicitly' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'explicare', nghĩa là 'mở ra, trải ra' hoặc 'giải thích'. 'Explicitus' là thể quá khứ phân từ, mô tả điều gì đó đã được 'mở ra' hoặc 'làm cho rõ ràng'. Việc nói 'explicitly' giống như bạn mở một cuộn giấy để mọi thông tin đều được trình bày rõ ràng, không giấu diếm.

Sự kết hợp 'Mention Explicitly'

Khi hai từ này kết hợp lại, 'mention explicitly' tạo thành một cụm từ mạnh mẽ, nhấn mạnh hành động nói hoặc đề cập một điều gì đó với sự rõ ràng tuyệt đối, không để lại bất kỳ nghi ngờ hay khả năng hiểu lầm nào, giống như bạn đang bóc tách từng lớp để lộ ra sự thật trần trụi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã được nói ra một cách cụ thể và không hề giấu giếm. Nó trái ngược với việc ám chỉ hoặc nói bóng gió.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ/Cụm từ đi kèm 'mention explicitly'
  • need to need to mention explicitly
    (cần phải đề cập một cách rõ ràng)
  • fail to fail to mention explicitly
    (không đề cập một cách rõ ràng)
  • make sure to make sure to mention explicitly
    (đảm bảo rằng sẽ đề cập một cách rõ ràng)
  • important to it's important to mention explicitly
    (điều quan trọng là phải đề cập một cách rõ ràng)
'Mention explicitly' + Túc từ/Mệnh đề
  • the risks mention explicitly the risks involved
    (đề cập rõ ràng các rủi ro liên quan)
  • the terms mention explicitly the terms and conditions
    (đề cập rõ ràng các điều khoản và điều kiện)
  • that mention explicitly that the deadline is next Friday
    (đề cập rõ ràng rằng thời hạn chót là thứ Sáu tới)

Idioms

  • It's important to mention explicitly that...

    Điều quan trọng là phải nói rõ ràng rằng...

    "It's important to mention explicitly that these rules apply to all new employees."

    (Điều quan trọng là phải nói rõ ràng rằng những quy tắc này áp dụng cho tất cả nhân viên mới.)

  • Let me explicitly mention...

    Hãy để tôi nói rõ ràng...

    "Let me explicitly mention that no late submissions will be accepted for this assignment."

    (Hãy để tôi nói rõ ràng rằng sẽ không chấp nhận bất kỳ bài nộp trễ nào cho bài tập này.)

  • Without explicitly mentioning his name...

    Mà không nói rõ tên anh ấy/cô ấy...

    "She described the suspect perfectly, without explicitly mentioning his name."

    (Cô ấy mô tả nghi phạm rất chính xác, mà không nói rõ tên anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mention explicitly

Cụm động từ
Lật mặt

Đề cập đến điều gì đó một cách rõ ràng và trực tiếp, không để lại bất kỳ sự nghi ngờ hoặc mơ hồ nào.

"The contract mentions explicitly the conditions for termination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new policy is explicitly mentioned in the contract.
Chính sách mới được đề cập một cách rõ ràng trong hợp đồng.
Phủ định
The issue was not explicitly mentioned during the meeting.
Vấn đề này đã không được đề cập một cách rõ ràng trong cuộc họp.
Nghi vấn
Will the changes be explicitly mentioned in the next announcement?
Liệu những thay đổi có được đề cập rõ ràng trong thông báo tiếp theo không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He mentioned the problem explicitly as clearly as she did.
Anh ấy đã đề cập đến vấn đề một cách rõ ràng như cô ấy đã làm.
Phủ định
She didn't mention the details more explicitly than he did.
Cô ấy đã không đề cập đến các chi tiết rõ ràng hơn anh ấy.
Nghi vấn
Did he mention the rules most explicitly?
Có phải anh ấy đã đề cập đến các quy tắc một cách rõ ràng nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mention explicitly".

Giao tiếp rõ ràng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức), đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, giao tiếp trực tiếp và rõ ràng (explicit communication) được đánh giá rất cao. Việc 'mention explicitly' giúp tránh hiểu lầm, tạo sự minh bạch và thể hiện sự chuyên nghiệp. Điều này đối lập với các nền văn hóa 'ngữ cảnh cao' (high-context cultures) nơi thông tin thường được ngụ ý hoặc truyền tải qua ngữ cảnh hơn là lời nói trực tiếp.

Tránh mơ hồ trong văn bản pháp lý và hợp đồng

Trong lĩnh vực pháp luật và ký kết hợp đồng, việc 'mention explicitly' mọi điều khoản và điều kiện là vô cùng quan trọng. Điều này đảm bảo rằng không có bất kỳ khoảng trống nào cho sự hiểu lầm hay tranh chấp về sau. Mọi chi tiết phải được ghi rõ ràng, minh bạch để đảm bảo tính ràng buộc và hiệu lực pháp lý của tài liệu.