(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ androgenetic alopecia
C1

androgenetic alopecia

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

rụng tóc nội tiết tố androgen chứng hói đầu do androgen
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Androgenetic alopecia'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dạng rụng tóc phổ biến ở cả nam và nữ. Ở nam giới, tình trạng này còn được gọi là chứng hói đầu kiểu nam. Ở phụ nữ, nó còn được gọi là chứng hói đầu kiểu nữ.

Definition (English Meaning)

A common form of hair loss in both men and women. In men, this condition is also known as male-pattern baldness. In women, it is also known as female-pattern baldness.

Ví dụ Thực tế với 'Androgenetic alopecia'

  • "Androgenetic alopecia is characterized by a receding hairline and thinning hair on the crown of the head in men."

    "Chứng rụng tóc androgenetic được đặc trưng bởi đường chân tóc bị thụt lùi và tóc mỏng đi ở đỉnh đầu ở nam giới."

  • "Treatment options for androgenetic alopecia include minoxidil and finasteride."

    "Các lựa chọn điều trị cho chứng rụng tóc androgenetic bao gồm minoxidil và finasteride."

  • "Genetics play a significant role in the development of androgenetic alopecia."

    "Di truyền đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của chứng rụng tóc androgenetic."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Androgenetic alopecia'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: androgenetic alopecia
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

male-pattern baldness(chứng hói đầu kiểu nam)
female-pattern baldness(chứng hói đầu kiểu nữ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Androgenetic alopecia'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Androgenetic alopecia là một thuật ngữ y học chính xác mô tả tình trạng rụng tóc có tính di truyền và liên quan đến hormone androgen. Nó khác với các loại rụng tóc khác do nguyên nhân và biểu hiện khác nhau. Ví dụ, telogen effluvium là rụng tóc do căng thẳng hoặc thay đổi nội tiết tố tạm thời, trong khi alopecia areata là một bệnh tự miễn dịch gây rụng tóc từng mảng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Androgenetic alopecia'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)