(Top Banner Ad)
androgenetic alopecia
C1
danh từ C1 Y học

androgenetic alopecia

UK: /ˌændroʊdʒəˈnɛtɪk ˌæləˈpiːʃiə/ • US: /ˌændroʊdʒəˈnɛtɪk ˌæləˈpiːʃiə/

Nghĩa tiếng Việt

rụng tóc nội tiết tố androgen chứng hói đầu do androgen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common form of hair loss in both men and women. In men, this condition is also known as male-pattern baldness. In women, it is also known as female-pattern baldness.

Vietnamese Meaning

Một dạng rụng tóc phổ biến ở cả nam và nữ. Ở nam giới, tình trạng này còn được gọi là chứng hói đầu kiểu nam. Ở phụ nữ, nó còn được gọi là chứng hói đầu kiểu nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Androgenetic alopecia is characterized by a receding hairline and thinning hair on the crown of the head in men."

    "Chứng rụng tóc androgenetic được đặc trưng bởi đường chân tóc bị thụt lùi và tóc mỏng đi ở đỉnh đầu ở nam giới."

  • "Treatment options for androgenetic alopecia include minoxidil and finasteride."

    "Các lựa chọn điều trị cho chứng rụng tóc androgenetic bao gồm minoxidil và finasteride."

  • "Genetics play a significant role in the development of androgenetic alopecia."

    "Di truyền đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của chứng rụng tóc androgenetic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun androgen Nội tiết tố nam (ví dụ: testosterone)
Noun alopecia Rụng tóc (thuật ngữ chung)
Adjective androgenic Có liên quan đến nội tiết tố nam
Adjective alopecic Bị rụng tóc, liên quan đến rụng tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνὴρ (anēr)
Ancient Greek
γένεσις (genesis)
Ancient Greek
ἀλωπεκία (alōpekía)
Modern Latin/English
androgenetic alopecia

Nguồn gốc của 'Alopecia'

Từ 'alopecia' (rụng tóc) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'alōpekía'. Điều thú vị là từ này được cho là bắt nguồn từ 'alōpēx', có nghĩa là 'con cáo'. Điều này ám chỉ tình trạng rụng lông theo mảng như bệnh ghẻ lác của loài cáo. Trong y học, nó là thuật ngữ chung chỉ mọi hình thức rụng tóc.

Ghép nối 'Androgenetic'

Cụm từ 'androgenetic' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp: 'andro-' (chỉ nội tiết tố nam, như testosterone) và 'genetic' (chỉ yếu tố di truyền). Khi hai từ này kết hợp, nó mô tả chính xác nguyên nhân phổ biến nhất gây rụng tóc: do sự nhạy cảm của nang tóc với hormone nam, được quy định bởi gen di truyền.

Usage Note

Androgenetic alopecia là một thuật ngữ y học chính xác mô tả tình trạng rụng tóc có tính di truyền và liên quan đến hormone androgen. Nó khác với các loại rụng tóc khác do nguyên nhân và biểu hiện khác nhau. Ví dụ, telogen effluvium là rụng tóc do căng thẳng hoặc thay đổi nội tiết tố tạm thời, trong khi alopecia areata là một bệnh tự miễn dịch gây rụng tóc từng mảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Androgenetic Alopecia (Phân loại)
  • severe severe androgenetic alopecia
    (chứng rụng tóc nội tiết tố di truyền nặng)
  • early-onset early-onset androgenetic alopecia
    (rụng tóc nội tiết tố di truyền khởi phát sớm)
  • female-pattern female-pattern androgenetic alopecia (FPAA)
    (chứng rụng tóc nội tiết tố di truyền kiểu nữ)
Verb + Androgenetic Alopecia (Hành động/Điều trị)
  • treat to treat androgenetic alopecia
    (điều trị chứng rụng tóc nội tiết tố di truyền)
  • diagnose to diagnose androgenetic alopecia
    (chẩn đoán chứng rụng tóc nội tiết tố di truyền)
  • manage to manage androgenetic alopecia symptoms
    (kiểm soát các triệu chứng rụng tóc nội tiết tố di truyền)
Noun + Androgenetic Alopecia (Khái niệm liên quan)
  • cause the primary cause of androgenetic alopecia
    (nguyên nhân chính gây ra chứng rụng tóc nội tiết tố di truyền)
  • genetic markers genetic markers for androgenetic alopecia
    (các dấu hiệu di truyền của chứng rụng tóc nội tiết tố di truyền)

Idioms

  • male pattern baldness

    Hói đầu kiểu nam (tên gọi thông thường của AA ở nam giới)

    "Male pattern baldness is the most common manifestation of androgenetic alopecia."

    (Hói đầu kiểu nam là biểu hiện phổ biến nhất của chứng rụng tóc nội tiết tố di truyền.)

  • female pattern hair loss

    Rụng tóc kiểu nữ (tên gọi thông thường của AA ở nữ giới)

    "Unlike men, women with AA typically experience female pattern hair loss, which involves thinning rather than total baldness."

    (Không giống nam giới, phụ nữ mắc AA thường bị rụng tóc kiểu nữ, tức là tóc mỏng đi chứ không hói hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

androgenetic alopecia

danh từ
Lật mặt

Một dạng rụng tóc phổ biến ở cả nam và nữ. Ở nam giới, tình trạng này còn được gọi là chứng hói đầu kiểu nam. Ở phụ nữ, nó còn được gọi là chứng hói đầu kiểu nữ.

"Androgenetic alopecia is characterized by a receding hairline and thinning hair on the crown of the head in men."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "androgenetic alopecia".

Sự kỳ thị xã hội và mái tóc

Mặc dù rụng tóc do di truyền là một hiện tượng sinh học phổ biến, nhưng nó vẫn mang ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu sắc. Ở nhiều xã hội phương Tây và châu Á, mái tóc dày thường gắn liền với sức sống và tuổi trẻ. Do đó, rụng tóc nội tiết tố di truyền có thể gây ra sự kỳ thị, lo âu và ảnh hưởng đến lòng tự trọng, đặc biệt là đối với phụ nữ và nam giới trẻ tuổi.

Ngành công nghiệp điều trị hói đầu

Sự phổ biến của androgenetic alopecia đã thúc đẩy sự phát triển của một ngành công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm khổng lồ. Các phương pháp điều trị như Minoxidil (Rogaine) và Finasteride được chấp thuận rộng rãi, cho thấy nhu cầu lớn của xã hội trong việc 'chống lại' các dấu hiệu lão hóa và di truyền, khẳng định tầm quan trọng của hình thức bên ngoài trong văn hóa hiện đại.