alopecia areata
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An autoimmune disorder that causes the hair to fall out in small patches.
Vietnamese Meaning
Một rối loạn tự miễn dịch gây ra rụng tóc thành từng mảng nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Alopecia areata can be triggered by stress or illness."
"Rụng tóc từng vùng có thể bị kích hoạt bởi căng thẳng hoặc bệnh tật."
-
"He was diagnosed with alopecia areata at the age of 25."
"Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh rụng tóc từng vùng ở tuổi 25."
-
"There is no cure for alopecia areata, but treatments can help manage the symptoms."
"Không có cách chữa khỏi bệnh rụng tóc từng vùng, nhưng các phương pháp điều trị có thể giúp kiểm soát các triệu chứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alopecia | chứng rụng tóc, bệnh hói đầu nói chung. |
| Adjective | alopecic | thuộc về hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng rụng tóc. |
| Noun | alopecia totalis | rụng tóc toàn thể, một dạng nặng hơn khiến toàn bộ tóc trên da đầu bị rụng. |
| Noun | alopecia universalis | rụng tóc toàn thân, dạng nặng nhất khi toàn bộ lông và tóc trên cơ thể đều rụng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alopecia areata là một bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công các nang tóc, dẫn đến rụng tóc. Mức độ rụng tóc có thể khác nhau, từ một vài mảng nhỏ đến rụng toàn bộ tóc trên da đầu (alopecia totalis) hoặc toàn bộ lông trên cơ thể (alopecia universalis). Cần phân biệt với các loại rụng tóc khác như rụng tóc do căng thẳng (telogen effluvium) hoặc rụng tóc nội tiết tố (androgenetic alopecia).
Prepositions
* with: Diễn tả việc mắc bệnh hoặc tình trạng liên quan đến bệnh. Ví dụ: "She was diagnosed with alopecia areata." (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh rụng tóc từng vùng.)
* in: Diễn tả vị trí hoặc khu vực bị ảnh hưởng bởi bệnh. Ví dụ: "The hair loss occurred in patches." (Tóc rụng thành từng mảng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
diagnose alopecia areata (chẩn đoán bệnh rụng tóc từng mảng)
-
treat alopecia areata (điều trị bệnh rụng tóc từng mảng)
-
suffer from alopecia areata (mắc chứng rụng tóc từng mảng)
-
develop alopecia areata (phát bệnh rụng tóc từng mảng)
-
mild alopecia areata (rụng tóc từng mảng thể nhẹ)
-
severe alopecia areata (rụng tóc từng mảng thể nặng)
-
extensive alopecia areata (rụng tóc từng mảng lan rộng)
-
symptoms of alopecia areata (các triệu chứng của bệnh rụng tóc từng mảng)
-
treatment for alopecia areata (phương pháp điều trị rụng tóc từng mảng)
-
the cause of alopecia areata (nguyên nhân gây ra bệnh rụng tóc từng mảng)
Idioms
-
to be on an alopecia journey
Hành trình sống chung với bệnh rụng tóc (mô tả quá trình đối mặt và xử lý bệnh cả về thể chất lẫn tinh thần).
"She started a blog to document her alopecia journey and connect with others."
(Cô ấy lập một blog để ghi lại hành trình sống chung với bệnh rụng tóc của mình và kết nối với những người khác.)
-
the emotional toll of alopecia areata
Gánh nặng/tổn thương tinh thần do bệnh rụng tóc từng mảng gây ra.
"Support groups help people cope with the emotional toll of alopecia areata."
(Các nhóm hỗ trợ giúp mọi người đối phó với gánh nặng tinh thần do bệnh rụng tóc từng mảng gây ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alopecia areata
nounMột rối loạn tự miễn dịch gây ra rụng tóc thành từng mảng nhỏ.
"Alopecia areata can be triggered by stress or illness."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was diagnosed with alopecia areata last year. |
Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rụng tóc từng vùng vào năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't know that his hair loss was due to alopecia areata. |
Anh ấy không biết rằng việc rụng tóc của mình là do chứng rụng tóc từng vùng. |
| Nghi vấn | Did the doctor mention alopecia areata as a possible cause for your hair thinning? |
Bác sĩ có đề cập đến chứng rụng tóc từng vùng như một nguyên nhân có thể gây ra tình trạng tóc mỏng của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alopecia areata".
