(Top Banner Ad)
alopecia areata
C1
noun C1 Y học

alopecia areata

UK: /ˌæləˈpiːʃiə ˌɛəriˈɑːtə/ • US: /ˌæləˈpiːʃiə ˌɛəriˈɑːtə/

Nghĩa tiếng Việt

rụng tóc từng vùng rụng tóc mảng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An autoimmune disorder that causes the hair to fall out in small patches.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn tự miễn dịch gây ra rụng tóc thành từng mảng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Alopecia areata can be triggered by stress or illness."

    "Rụng tóc từng vùng có thể bị kích hoạt bởi căng thẳng hoặc bệnh tật."

  • "He was diagnosed with alopecia areata at the age of 25."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh rụng tóc từng vùng ở tuổi 25."

  • "There is no cure for alopecia areata, but treatments can help manage the symptoms."

    "Không có cách chữa khỏi bệnh rụng tóc từng vùng, nhưng các phương pháp điều trị có thể giúp kiểm soát các triệu chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alopecia chứng rụng tóc, bệnh hói đầu nói chung.
Adjective alopecic thuộc về hoặc bị ảnh hưởng bởi chứng rụng tóc.
Noun alopecia totalis rụng tóc toàn thể, một dạng nặng hơn khiến toàn bộ tóc trên da đầu bị rụng.
Noun alopecia universalis rụng tóc toàn thân, dạng nặng nhất khi toàn bộ lông và tóc trên cơ thể đều rụng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀλωπεκία (alōpekía)
Latin
alopecia
Latin
areāta ('in a cleared space')
English
alopecia areata

Căn bệnh của loài cáo

Từ 'alopecia' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'alōpekía', có nghĩa là 'bệnh ghẻ cáo'. Người xưa quan sát thấy loài cáo đôi khi bị rụng lông thành từng mảng, giống như triệu chứng của căn bệnh này ở người.

Những mảng đất trống

Từ 'areata' trong tiếng Latin có nghĩa là 'khu vực' hoặc 'mảng đất trống'. Nó được dùng để mô tả đặc điểm của bệnh là gây ra các mảng hói tròn, nhẵn, trông như những khoảng đất trống trên da đầu.

Usage Note

Alopecia areata là một bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công các nang tóc, dẫn đến rụng tóc. Mức độ rụng tóc có thể khác nhau, từ một vài mảng nhỏ đến rụng toàn bộ tóc trên da đầu (alopecia totalis) hoặc toàn bộ lông trên cơ thể (alopecia universalis). Cần phân biệt với các loại rụng tóc khác như rụng tóc do căng thẳng (telogen effluvium) hoặc rụng tóc nội tiết tố (androgenetic alopecia).

Prepositions

with in

* with: Diễn tả việc mắc bệnh hoặc tình trạng liên quan đến bệnh. Ví dụ: "She was diagnosed with alopecia areata." (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh rụng tóc từng vùng.)
* in: Diễn tả vị trí hoặc khu vực bị ảnh hưởng bởi bệnh. Ví dụ: "The hair loss occurred in patches." (Tóc rụng thành từng mảng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alopecia areata
  • diagnose alopecia areata
    (chẩn đoán bệnh rụng tóc từng mảng)
  • treat alopecia areata
    (điều trị bệnh rụng tóc từng mảng)
  • suffer from alopecia areata
    (mắc chứng rụng tóc từng mảng)
  • develop alopecia areata
    (phát bệnh rụng tóc từng mảng)
Adjective + alopecia areata
  • mild alopecia areata
    (rụng tóc từng mảng thể nhẹ)
  • severe alopecia areata
    (rụng tóc từng mảng thể nặng)
  • extensive alopecia areata
    (rụng tóc từng mảng lan rộng)
Noun + alopecia areata
  • symptoms of alopecia areata
    (các triệu chứng của bệnh rụng tóc từng mảng)
  • treatment for alopecia areata
    (phương pháp điều trị rụng tóc từng mảng)
  • the cause of alopecia areata
    (nguyên nhân gây ra bệnh rụng tóc từng mảng)

Idioms

  • to be on an alopecia journey

    Hành trình sống chung với bệnh rụng tóc (mô tả quá trình đối mặt và xử lý bệnh cả về thể chất lẫn tinh thần).

    "She started a blog to document her alopecia journey and connect with others."

    (Cô ấy lập một blog để ghi lại hành trình sống chung với bệnh rụng tóc của mình và kết nối với những người khác.)

  • the emotional toll of alopecia areata

    Gánh nặng/tổn thương tinh thần do bệnh rụng tóc từng mảng gây ra.

    "Support groups help people cope with the emotional toll of alopecia areata."

    (Các nhóm hỗ trợ giúp mọi người đối phó với gánh nặng tinh thần do bệnh rụng tóc từng mảng gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alopecia areata

noun
Lật mặt

Một rối loạn tự miễn dịch gây ra rụng tóc thành từng mảng nhỏ.

"Alopecia areata can be triggered by stress or illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was diagnosed with alopecia areata last year.
Cô ấy được chẩn đoán mắc chứng rụng tóc từng vùng vào năm ngoái.
Phủ định
He didn't know that his hair loss was due to alopecia areata.
Anh ấy không biết rằng việc rụng tóc của mình là do chứng rụng tóc từng vùng.
Nghi vấn
Did the doctor mention alopecia areata as a possible cause for your hair thinning?
Bác sĩ có đề cập đến chứng rụng tóc từng vùng như một nguyên nhân có thể gây ra tình trạng tóc mỏng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alopecia areata".

Nâng cao Nhận thức qua Người nổi tiếng

Ở phương Tây, nhiều người nổi tiếng như nữ diễn viên Jada Pinkett Smith đã công khai chia sẻ về việc mình mắc bệnh alopecia areata. Điều này giúp nâng cao nhận thức của công chúng, giảm bớt sự kỳ thị và khuyến khích nhiều người tìm kiếm sự giúp đỡ và hỗ trợ.

Cộng đồng Hỗ trợ Trực tuyến

Sự phát triển của internet đã tạo ra các cộng đồng trực tuyến toàn cầu cho người bị alopecia. Trên các diễn đàn và mạng xã hội, họ chia sẻ kinh nghiệm, phương pháp điều trị, và hỗ trợ tinh thần cho nhau, tạo nên một mạng lưới đoàn kết mạnh mẽ.