(Top Banner Ad)
alpha testing
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

alpha testing

UK: /ˈælfə ˌtɛstɪŋ/ • US: /ˈælfə ˌtɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm thử alpha thử nghiệm alpha
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of software testing performed to identify bugs before releasing the product to real users or the public. Alpha testing is typically done by internal employees or a specialized group within the organization.

Vietnamese Meaning

Một loại kiểm thử phần mềm được thực hiện để xác định các lỗi trước khi phát hành sản phẩm cho người dùng thực tế hoặc công chúng. Kiểm thử alpha thường được thực hiện bởi nhân viên nội bộ hoặc một nhóm chuyên biệt trong tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software underwent rigorous alpha testing before being released to beta testers."

    "Phần mềm đã trải qua quá trình kiểm thử alpha nghiêm ngặt trước khi được phát hành cho những người kiểm thử beta."

  • "Our team is currently performing alpha testing on the new mobile app."

    "Nhóm của chúng tôi hiện đang thực hiện kiểm thử alpha trên ứng dụng di động mới."

  • "Alpha testing revealed several critical bugs that needed immediate attention."

    "Kiểm thử alpha đã phát hiện ra một số lỗi nghiêm trọng cần được khắc phục ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alpha test bản thử nghiệm alpha, cuộc thử nghiệm alpha
Noun alpha tester người thử nghiệm alpha (thường là nhân viên nội bộ)
Verb to alpha-test thực hiện thử nghiệm alpha
Noun beta testing thử nghiệm beta (giai đoạn tiếp theo, cho người dùng bên ngoài)
Noun beta tester người thử nghiệm beta (người dùng thật bên ngoài)

Synonyms

pre-beta testing (kiểm thử tiền beta)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλφα (álpha)
Latin
testum
Old French
tester
Modern English
alpha testing

Từ Chữ Cái Hy Lạp Đầu Tiên

Từ 'Alpha' (α) là chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp. Trong phát triển phần mềm, nó mang ý nghĩa tượng trưng cho giai đoạn thử nghiệm 'đầu tiên' và sơ bộ nhất. Giai đoạn này được thực hiện nội bộ bởi đội ngũ phát triển trước khi sản phẩm được gửi đến người dùng bên ngoài.

Di Sản của IBM

Thuật ngữ 'alpha testing' và 'beta testing' được cho là có nguồn gốc từ tập đoàn IBM vào những năm 1960. Họ đã chuẩn hóa quy trình kiểm thử phần mềm thành các giai đoạn được đặt tên theo chữ cái: 'A test' (thử nghiệm Alpha), 'B test' (thử nghiệm Beta), và 'C test' (thử nghiệm được khách hàng chấp nhận).

Usage Note

Alpha testing là giai đoạn đầu tiên của quá trình kiểm thử phần mềm. Nó diễn ra trong môi trường được kiểm soát, thường là môi trường phát triển. Mục đích chính là phát hiện các lỗi quan trọng và cải thiện chất lượng phần mềm trước khi chuyển sang giai đoạn beta testing, nơi phần mềm được thử nghiệm bởi một nhóm người dùng lớn hơn.

Prepositions

during for

‘During alpha testing’ chỉ khoảng thời gian diễn ra kiểm thử alpha. ‘For alpha testing’ chỉ mục đích sử dụng phần mềm cho việc kiểm thử alpha.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alpha testing
  • conduct alpha testing
    (tiến hành thử nghiệm alpha)
  • begin alpha testing
    (bắt đầu thử nghiệm alpha)
  • complete alpha testing
    (hoàn thành thử nghiệm alpha)
  • pass alpha testing
    (vượt qua (kỳ) thử nghiệm alpha)
Adjective + alpha testing
  • internal alpha testing
    (thử nghiệm alpha nội bộ)
  • successful alpha testing
    (thử nghiệm alpha thành công)
  • early alpha testing
    (thử nghiệm alpha giai đoạn đầu)
Noun + alpha testing
  • phase of alpha testing
    (giai đoạn thử nghiệm alpha)
  • results of alpha testing
    (kết quả của thử nghiệm alpha)
  • environment for alpha testing
    (môi trường cho việc thử nghiệm alpha)

Idioms

  • be in alpha testing

    Chỉ một ý tưởng, kế hoạch hoặc dự án vẫn còn rất sơ khai, chưa hoàn thiện và đang trong giai đoạn thử nghiệm ban đầu.

    "Our new curriculum is still in alpha testing with a small group of teachers."

    (Chương trình giảng dạy mới của chúng tôi vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm alpha với một nhóm nhỏ giáo viên.)

  • to be the alpha tester for something

    (Nghĩa bóng) Làm 'chuột bạch', là người đầu tiên trải nghiệm một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng mới, thường dùng trong các bối cảnh không liên quan đến công nghệ.

    "My dad is the official alpha tester for all of my mom's new recipes."

    (Bố tôi là 'người thử nghiệm alpha' chính thức cho tất cả các công thức nấu ăn mới của mẹ tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alpha testing

Danh từ
Lật mặt

Một loại kiểm thử phần mềm được thực hiện để xác định các lỗi trước khi phát hành sản phẩm cho người dùng thực tế hoặc công chúng. Kiểm thử alpha thường được thực hiện bởi nhân viên nội bộ hoặc một nhóm chuyên biệt trong tổ chức.

"The software underwent rigorous alpha testing before being released to beta testers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpha testing".

Alpha vs. Beta: Thử nghiệm Nội bộ và Công khai

Trong văn hóa phát triển sản phẩm, sự khác biệt giữa 'alpha' và 'beta' rất quan trọng. Thử nghiệm Alpha là một giai đoạn 'đóng', chỉ dành cho nhân viên nội bộ để tìm ra các lỗi nghiêm trọng. Ngược lại, thử nghiệm Beta là giai đoạn 'mở' cho một nhóm người dùng thật bên ngoài, nhằm thu thập phản hồi về trải nghiệm thực tế trước khi ra mắt chính thức. Nhiều công ty game lớn như Blizzard thường có các đợt beta test thu hút hàng triệu người tham gia.

Vượt Ra Ngoài Lĩnh Vực Phần Mềm

Khái niệm 'alpha' và 'beta' đã trở nên phổ biến và được áp dụng trong nhiều ngành khác ngoài công nghệ. Ví dụ, một nhà hàng có thể có một buổi 'alpha launch' chỉ mời gia đình và bạn bè, hay một chính sách mới của chính phủ có thể được triển khai 'beta' ở một khu vực nhỏ trước khi áp dụng trên toàn quốc. Điều này cho thấy tư duy 'thử nghiệm và cải tiến' đã lan rộng trong văn hóa hiện đại.