(Top Banner Ad)
software testing
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

software testing

UK: /ˈsɒftweə ˈtestɪŋ/ • US: /ˈsɔːftwer ˈtestɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm thử phần mềm thử nghiệm phần mềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating a software item to detect differences between given input and expected outcomes and to assess the attributes of the software item.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá một sản phẩm phần mềm để phát hiện sự khác biệt giữa đầu vào đã cho và kết quả mong đợi, và để đánh giá các thuộc tính của sản phẩm phần mềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Software testing is a crucial part of the software development life cycle."

    "Kiểm thử phần mềm là một phần quan trọng của vòng đời phát triển phần mềm."

  • "The company is looking for a software testing engineer."

    "Công ty đang tìm kiếm một kỹ sư kiểm thử phần mềm."

  • "We need to improve our software testing process."

    "Chúng ta cần cải thiện quy trình kiểm thử phần mềm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun software phần mềm
Noun tester người kiểm thử
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun test bài kiểm tra, đợt thử nghiệm
Adjective testable có thể kiểm tra được
Noun development sự phát triển (phần mềm)
Noun quality assurance đảm bảo chất lượng (QA)
Noun bug lỗi (phần mềm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (1950s)
software
Old French (1300s)
tester
English (Modern)
software testing

Nguồn gốc của 'Software Testing'

Cụm từ 'software testing' (kiểm thử phần mềm) là một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp máy tính và phần mềm từ giữa thế kỷ 20. Từ 'software' (phần mềm) được cho là do John Tukey, một nhà thống kê và khoa học máy tính người Mỹ, đặt ra vào năm 1958 để phân biệt với 'hardware' (phần cứng). 'Testing' (kiểm thử) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tester' mang nghĩa 'kiểm tra, thử nghiệm'. Khi phần mềm trở nên phức tạp hơn, nhu cầu kiểm tra chất lượng để đảm bảo phần mềm hoạt động đúng và không có lỗi (bug) trở nên cấp thiết, từ đó 'software testing' đã trở thành một quy trình không thể thiếu trong phát triển phần mềm.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực phát triển phần mềm. Nó bao gồm một loạt các kỹ thuật và phương pháp để đảm bảo chất lượng phần mềm.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' khi nói về việc thực hiện kiểm thử trong một giai đoạn cụ thể của dự án. Sử dụng 'for' khi nói về mục đích của việc kiểm thử, ví dụ như 'software testing for security'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + software testing
  • perform perform software testing
    (thực hiện kiểm thử phần mềm)
  • conduct conduct software testing
    (tiến hành kiểm thử phần mềm)
  • automate automate software testing
    (tự động hóa kiểm thử phần mềm)
  • improve improve software testing
    (cải thiện quy trình kiểm thử phần mềm)
Adjective + software testing
  • rigorous rigorous software testing
    (kiểm thử phần mềm nghiêm ngặt)
  • thorough thorough software testing
    (kiểm thử phần mềm kỹ lưỡng)
  • manual manual software testing
    (kiểm thử phần mềm thủ công)
  • automated automated software testing
    (kiểm thử phần mềm tự động)
Noun + software testing
  • methodology software testing methodology
    (phương pháp luận kiểm thử phần mềm)
  • tools software testing tools
    (công cụ kiểm thử phần mềm)
  • team software testing team
    (đội ngũ kiểm thử phần mềm)
  • engineer software testing engineer
    (kỹ sư kiểm thử phần mềm)

Idioms

  • Shift Left in Software Testing

    Phương pháp 'Shift Left' trong kiểm thử phần mềm (thực hiện kiểm thử sớm hơn trong chu trình phát triển để phát hiện lỗi sớm)

    "Many agile teams adopt 'shift left' in software testing to catch defects earlier."

    (Nhiều đội ngũ Agile áp dụng phương pháp 'Shift Left' trong kiểm thử phần mềm để phát hiện lỗi sớm hơn.)

  • End-to-End Software Testing

    Kiểm thử phần mềm đầu cuối (kiểm thử toàn bộ luồng hoạt động của hệ thống từ đầu đến cuối để đảm bảo các thành phần tích hợp hoạt động liền mạch)

    "End-to-end software testing ensures all integrated components work together seamlessly."

    (Kiểm thử phần mềm đầu cuối đảm bảo tất cả các thành phần tích hợp hoạt động trơn tru với nhau.)

  • Test-Driven Development (TDD)

    Phát triển hướng kiểm thử (một phương pháp phát triển phần mềm nơi các kiểm thử được viết trước khi viết mã sản xuất)

    "Test-Driven Development encourages writing unit tests before implementing the actual code."

    (Phát triển hướng kiểm thử (TDD) khuyến khích viết các kiểm thử đơn vị trước khi triển khai mã thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

software testing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đánh giá một sản phẩm phần mềm để phát hiện sự khác biệt giữa đầu vào đã cho và kết quả mong đợi, và để đánh giá các thuộc tính của sản phẩm phần mềm.

"Software testing is a crucial part of the software development life cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had invested more time in software testing, they would have identified and fixed critical bugs before the product launch.
Nếu đội đã đầu tư nhiều thời gian hơn vào việc kiểm thử phần mềm, họ đã có thể xác định và sửa các lỗi nghiêm trọng trước khi ra mắt sản phẩm.
Phủ định
If the developers had not ignored the importance of software testing, the system would not have crashed during the live demonstration.
Nếu các nhà phát triển không bỏ qua tầm quan trọng của việc kiểm thử phần mềm, hệ thống đã không bị sập trong buổi trình diễn trực tiếp.
Nghi vấn
Would the project have been more successful if they had implemented thorough software testing from the beginning?
Dự án có thành công hơn không nếu họ đã triển khai kiểm thử phần mềm kỹ lưỡng ngay từ đầu?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to start software testing next week.
Họ sẽ bắt đầu kiểm thử phần mềm vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to do software testing on this project.
Cô ấy sẽ không thực hiện kiểm thử phần mềm trên dự án này.
Nghi vấn
Are you going to learn software testing at the new training center?
Bạn sẽ học kiểm thử phần mềm tại trung tâm đào tạo mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "software testing".

Tầm quan trọng của người kiểm thử (Tester)

Trong văn hóa phát triển phần mềm, vai trò của người kiểm thử (tester) vô cùng quan trọng, dù đôi khi không được đánh giá cao như lập trình viên. Họ là những người 'gác cổng' cuối cùng, đảm bảo sản phẩm phần mềm đạt chất lượng, đáng tin cậy và mang lại trải nghiệm tốt cho người dùng. Không có kiểm thử kỹ lưỡng, phần mềm có thể chứa lỗi nghiêm trọng, gây tổn thất tài chính và làm mất uy tín của công ty.

Lịch sử 'Bug' máy tính và Grace Hopper

Khái niệm 'bug' (lỗi phần mềm) có nguồn gốc thú vị từ năm 1947. Khi đó, một con côn trùng (bug) thật đã mắc kẹt trong rơ-le của máy tính Mark II của Đại học Harvard, gây ra sự cố. Chuẩn Đô đốc Grace Hopper, một nhà khoa học máy tính tiên phong, đã tìm thấy con côn trùng đó và dán nó vào nhật ký hoạt động cùng với ghi chú 'First actual case of bug being found'. Từ đó, 'bug' trở thành thuật ngữ phổ biến để chỉ lỗi trong phần mềm và 'debugging' (gỡ lỗi) là quy trình tìm và sửa lỗi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm thử để tìm ra và loại bỏ 'bug' trước khi chúng gây hại.