(Top Banner Ad)
quality assurance
B2
Danh từ B2 Quản lý chất lượng, Sản xuất, Công nghệ thông tin

quality assurance

UK: /ˈkwɒləti əˈʃʊərəns/ • US: /ˈkwɑləti əˈʃʊrəns/

Nghĩa tiếng Việt

đảm bảo chất lượng kiểm định chất lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maintenance of a desired level of quality in a service or product, especially by means of attention to every stage of the process of delivery or production.

Vietnamese Meaning

Sự đảm bảo chất lượng, việc duy trì một mức chất lượng mong muốn trong một dịch vụ hoặc sản phẩm, đặc biệt bằng cách chú ý đến mọi giai đoạn của quá trình cung cấp hoặc sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a dedicated department for quality assurance."

    "Công ty có một bộ phận chuyên trách về đảm bảo chất lượng."

  • "Effective quality assurance is essential for customer satisfaction."

    "Đảm bảo chất lượng hiệu quả là điều cần thiết để khách hàng hài lòng."

  • "Our quality assurance processes are designed to identify and prevent potential problems."

    "Quy trình đảm bảo chất lượng của chúng tôi được thiết kế để xác định và ngăn ngừa các vấn đề tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quality Chất lượng, phẩm chất
Noun assurance Sự đảm bảo, sự cam đoan
Verb assure Đảm bảo, cam đoan
Adjective qualified Đủ điều kiện, có năng lực
Noun qualification Trình độ chuyên môn, bằng cấp
Adjective qualitative Thuộc về chất lượng, định tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý chất lượng, Sản xuất, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis
Old French
qualité
Middle English
qualite
English
quality
Old French
asseürer
Middle English
assauren
English
assurance
English (20th C.)
quality assurance

Nguồn gốc của 'Quality Assurance'

Từ 'quality' (chất lượng) có gốc từ tiếng Latin 'qualis' (thuộc loại nào, như thế nào) thông qua tiếng Pháp cổ. Từ 'assurance' (sự đảm bảo) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'asseürer' (làm cho an toàn). Cụm từ 'quality assurance' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện mạnh mẽ từ thế kỷ 20, đặc biệt trong các ngành sản xuất và dịch vụ để mô tả một hệ thống các quy trình có kế hoạch và có tổ chức, nhằm đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đã định.

Usage Note

Chất lượng đảm bảo tập trung vào việc ngăn ngừa các lỗi và sai sót bằng cách thực hiện một hệ thống quản lý chất lượng toàn diện. Nó khác với 'quality control' (kiểm soát chất lượng), tập trung vào việc phát hiện lỗi trong sản phẩm đã hoàn thành. Đảm bảo chất lượng mang tính chủ động, trong khi kiểm soát chất lượng mang tính phản ứng.

Prepositions

in of for

* **in quality assurance**: Chỉ rõ vị trí hoặc vai trò trong lĩnh vực đảm bảo chất lượng. Ví dụ: 'He works in quality assurance.' (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực đảm bảo chất lượng.)
* **of quality assurance**: Thường dùng để chỉ đặc điểm hoặc tính chất của một hệ thống hoặc quy trình đảm bảo chất lượng. Ví dụ: 'The importance of quality assurance cannot be overstated.' (Tầm quan trọng của đảm bảo chất lượng là không thể xem nhẹ.)
* **for quality assurance**: Chỉ mục đích của một hành động hoặc quy trình. Ví dụ: 'These tests are conducted for quality assurance purposes.' (Những thử nghiệm này được tiến hành cho mục đích đảm bảo chất lượng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quality assurance
  • strict strict quality assurance
    (đảm bảo chất lượng nghiêm ngặt)
  • robust robust quality assurance
    (đảm bảo chất lượng vững chắc/mạnh mẽ)
  • internal internal quality assurance
    (đảm bảo chất lượng nội bộ)
  • effective effective quality assurance
    (đảm bảo chất lượng hiệu quả)
Verb + quality assurance
  • implement implement quality assurance
    (triển khai/áp dụng đảm bảo chất lượng)
  • conduct conduct quality assurance
    (thực hiện đảm bảo chất lượng)
  • ensure ensure quality assurance
    (đảm bảo (việc) đảm bảo chất lượng)
  • maintain maintain quality assurance
    (duy trì đảm bảo chất lượng)
Noun + quality assurance
  • quality assurance team quality assurance team
    (đội ngũ/nhóm đảm bảo chất lượng)
  • quality assurance process quality assurance process
    (quy trình đảm bảo chất lượng)
  • quality assurance system quality assurance system
    (hệ thống đảm bảo chất lượng)
  • quality assurance manager quality assurance manager
    (quản lý đảm bảo chất lượng)

Idioms

  • Quality assurance check

    Kiểm tra đảm bảo chất lượng

    "Every product undergoes a thorough quality assurance check before shipping."

    (Mọi sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra đảm bảo chất lượng kỹ lưỡng trước khi xuất xưởng.)

  • Quality assurance policy

    Chính sách đảm bảo chất lượng

    "Our company has a strict quality assurance policy to uphold product standards."

    (Công ty chúng tôi có chính sách đảm bảo chất lượng nghiêm ngặt để duy trì các tiêu chuẩn sản phẩm.)

  • Quality assurance engineer

    Kỹ sư đảm bảo chất lượng

    "A quality assurance engineer ensures software meets specified requirements."

    (Một kỹ sư đảm bảo chất lượng đảm bảo phần mềm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quality assurance

Danh từ
Lật mặt

Sự đảm bảo chất lượng, việc duy trì một mức chất lượng mong muốn trong một dịch vụ hoặc sản phẩm, đặc biệt bằng cách chú ý đến mọi giai đoạn của quá trình cung cấp hoặc sản xuất.

"The company has a dedicated department for quality assurance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company implements strict quality assurance, its products will be more reliable.
Nếu công ty thực hiện đảm bảo chất lượng nghiêm ngặt, các sản phẩm của họ sẽ đáng tin cậy hơn.
Phủ định
If the quality assurance process isn't improved, the company won't be able to compete effectively.
Nếu quy trình đảm bảo chất lượng không được cải thiện, công ty sẽ không thể cạnh tranh hiệu quả.
Nghi vấn
Will the product pass inspection if we strengthen our quality assurance procedures?
Liệu sản phẩm có vượt qua kiểm tra nếu chúng ta tăng cường các quy trình đảm bảo chất lượng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quality assurance".

Sự Quan Trọng của Chất Lượng trong Kinh Doanh Hiện Đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu ngày nay, 'quality assurance' không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật mà còn là yếu tố cốt lõi xây dựng niềm tin khách hàng và danh tiếng thương hiệu. Nó phản ánh giá trị đề cao sự đáng tin cậy, sự hài lòng của người tiêu dùng và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt (như ISO) là minh chứng cho cam kết này.

Từ Kiểm Soát Chất Lượng đến Đảm Bảo Chất Lượng

Khái niệm về chất lượng đã phát triển từ việc chỉ kiểm tra sản phẩm cuối cùng (Quality Control - QC) sang một cách tiếp cận toàn diện hơn là đảm bảo chất lượng (Quality Assurance - QA), nơi các quy trình được thiết lập và theo dõi xuyên suốt quá trình sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ để ngăn ngừa lỗi từ sớm. Điều này thể hiện một sự thay đổi văn hóa trong cách các tổ chức nhìn nhận và quản lý chất lượng, chuyển từ khắc phục sự cố sang phòng ngừa.