(Top Banner Ad)
beta testing
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

beta testing

UK: /ˈbiːtə ˌtɛstɪŋ/ • US: /ˈbeɪtə ˌtɛstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thử nghiệm beta kiểm thử beta
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of testing a product, especially software, by giving it to a limited number of users before it is generally released.

Vietnamese Meaning

Quá trình thử nghiệm một sản phẩm, đặc biệt là phần mềm, bằng cách cung cấp nó cho một số lượng giới hạn người dùng trước khi phát hành rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is currently conducting beta testing for its new operating system."

    "Công ty hiện đang tiến hành beta testing cho hệ điều hành mới của mình."

  • "The game is still in beta testing, so there may be some bugs."

    "Trò chơi vẫn đang trong giai đoạn beta testing, vì vậy có thể có một số lỗi."

  • "We need more participants for our beta testing program."

    "Chúng tôi cần thêm người tham gia chương trình beta testing của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beta tester Người thử nghiệm beta (người kiểm tra sản phẩm ở giai đoạn beta)
Verb beta-test (or beta test) Thử nghiệm beta (động từ: tiến hành thử nghiệm một sản phẩm)
Noun beta version Phiên bản beta (bản thử nghiệm gần hoàn thiện)
Adjective beta Thuộc giai đoạn thử nghiệm thứ hai; chưa chính thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Mathematics/Science)
Alpha (α)
Greek (Mathematics/Science)
Beta (β)
English (Computing, 1950s)
Alpha Testing (Internal)
English (Computing, 1960s)
Beta Testing (External)

Nguồn gốc từ bảng chữ cái Hy Lạp

Trong ngành phát triển phần mềm, các giai đoạn thử nghiệm được đặt tên theo các chữ cái Hy Lạp. 'Alpha' (chữ cái đầu tiên) là giai đoạn thử nghiệm nội bộ, được thực hiện bởi chính nhà phát triển. 'Beta' (chữ cái thứ hai) là giai đoạn thử nghiệm bên ngoài, được thực hiện bởi người dùng thực tế, ngay trước khi sản phẩm được phát hành rộng rãi. Cách đặt tên này được cho là bắt đầu từ các dự án khoa học và quân sự trước đó.

Usage Note

Beta testing là giai đoạn thử nghiệm quan trọng sau alpha testing (thử nghiệm nội bộ). Mục đích là thu thập phản hồi từ người dùng thực tế để phát hiện và sửa lỗi trước khi sản phẩm được tung ra thị trường.

Prepositions

in on

Ví dụ: "The software is in beta testing" (Phần mềm đang trong giai đoạn beta testing). "We're conducting beta testing on our new app" (Chúng tôi đang tiến hành beta testing trên ứng dụng mới của chúng tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beta testing
  • conduct conduct beta testing
    (Tiến hành/thực hiện thử nghiệm beta)
  • manage manage beta testing
    (Quản lý quá trình thử nghiệm beta)
  • launch launch beta testing
    (Khởi động thử nghiệm beta)
Adjective + beta testing
  • open open beta testing
    (Thử nghiệm beta mở (cho bất kỳ ai tham gia))
  • closed closed beta testing
    (Thử nghiệm beta kín (chỉ giới hạn người tham gia))
  • rigorous rigorous beta testing
    (Thử nghiệm beta nghiêm ngặt)
Noun + beta testing
  • phase the beta testing phase
    (Giai đoạn thử nghiệm beta)
  • program a successful beta testing program
    (Chương trình thử nghiệm beta thành công)

Idioms

  • Go into beta testing

    Bắt đầu giai đoạn thử nghiệm beta

    "The new operating system will go into beta testing next quarter."

    (Hệ điều hành mới sẽ bắt đầu giai đoạn thử nghiệm beta vào quý tới.)

  • Still in beta

    Vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm (ám chỉ chưa hoàn thiện)

    "I wouldn't rely on that feature yet; it's still in beta."

    (Tôi sẽ chưa tin tưởng vào tính năng đó vội; nó vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm.)

  • Finish beta testing

    Hoàn thành việc thử nghiệm beta

    "Once they finish beta testing, the product will be ready for launch."

    (Khi họ hoàn thành việc thử nghiệm beta, sản phẩm sẽ sẵn sàng ra mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beta testing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thử nghiệm một sản phẩm, đặc biệt là phần mềm, bằng cách cung cấp nó cho một số lượng giới hạn người dùng trước khi phát hành rộng rãi.

"The company is currently conducting beta testing for its new operating system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is conducting beta testing on its new software.
Công ty đang tiến hành thử nghiệm beta trên phần mềm mới của mình.
Phủ định
They are not ready for beta testing yet; the software still has too many bugs.
Họ chưa sẵn sàng cho thử nghiệm beta; phần mềm vẫn còn quá nhiều lỗi.
Nghi vấn
Will the public be involved in beta testing the new operating system?
Liệu công chúng có tham gia vào việc thử nghiệm beta hệ điều hành mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beta testing".

Vai trò của Cộng đồng (Crowdsourcing)

Thử nghiệm beta là một ví dụ điển hình về việc khai thác trí tuệ cộng đồng (crowdsourcing). Bằng cách cho phép hàng nghìn người dùng kiểm tra sản phẩm, các công ty có thể thu thập dữ liệu và phản hồi đa dạng hơn nhiều so với việc chỉ thử nghiệm nội bộ, giúp họ phát hiện ra những lỗi mà nhóm phát triển có thể bỏ sót.

Lời hứa về Lỗi (The Bug Expectation)

Trong văn hóa công nghệ, việc một sản phẩm được dán nhãn 'beta' đi kèm với một hợp đồng ngầm: người dùng chấp nhận rằng sản phẩm có thể chứa lỗi (bugs), sự cố, hoặc các tính năng chưa hoàn thiện. Đổi lại, họ là những người đầu tiên được trải nghiệm công nghệ mới nhất.