altiplano
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A high plateau, especially one located in the Andes of South America.
Vietnamese Meaning
Một cao nguyên rộng lớn, đặc biệt là cao nguyên nằm ở dãy Andes của Nam Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lake Titicaca is located on the altiplano between Peru and Bolivia."
"Hồ Titicaca nằm trên cao nguyên Altiplano giữa Peru và Bolivia."
-
"The altiplano is characterized by its high altitude and thin air."
"Altiplano được đặc trưng bởi độ cao lớn và không khí loãng."
-
"Many indigenous communities live on the altiplano."
"Nhiều cộng đồng bản địa sinh sống trên cao nguyên Altiplano."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | altitude | Độ cao |
| Adjective | altitudinal | Thuộc về độ cao |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'altiplano' thường được dùng để chỉ cao nguyên Andean, một khu vực rộng lớn có độ cao lớn, thường nằm giữa các dãy núi. Nó biểu thị địa hình bằng phẳng hoặc hơi gợn sóng ở độ cao đáng kể. Không giống như các từ 'plateau' (cao nguyên) chung chung, 'altiplano' mang tính chất địa lý cụ thể hơn, liên quan đến vùng Andes.
Prepositions
'in' thường được dùng khi nói về một quốc gia hoặc khu vực lớn hơn chứa altiplano (ví dụ: 'The altiplano in Bolivia'). 'on' thường được dùng khi nói về vị trí trực tiếp trên altiplano (ví dụ: 'The city is located on the altiplano').
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast altiplano (cao nguyên rộng lớn)
-
high high altiplano (cao nguyên cao)
-
cross cross the altiplano (vượt qua cao nguyên)
-
explore explore the altiplano (khám phá cao nguyên)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
altiplano
danh từMột cao nguyên rộng lớn, đặc biệt là cao nguyên nằm ở dãy Andes của Nam Mỹ.
"Lake Titicaca is located on the altiplano between Peru and Bolivia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altiplano".
