(Top Banner Ad)
altiplano
C1
danh từ C1 Địa lý

altiplano

UK: /ˌæltɪˈplɑːnəʊ/ • US: /ˌæltɪˈplɑːnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cao nguyên Andes cao nguyên Altiplano
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high plateau, especially one located in the Andes of South America.

Vietnamese Meaning

Một cao nguyên rộng lớn, đặc biệt là cao nguyên nằm ở dãy Andes của Nam Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lake Titicaca is located on the altiplano between Peru and Bolivia."

    "Hồ Titicaca nằm trên cao nguyên Altiplano giữa Peru và Bolivia."

  • "The altiplano is characterized by its high altitude and thin air."

    "Altiplano được đặc trưng bởi độ cao lớn và không khí loãng."

  • "Many indigenous communities live on the altiplano."

    "Nhiều cộng đồng bản địa sinh sống trên cao nguyên Altiplano."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun altitude Độ cao
Adjective altitudinal Thuộc về độ cao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
altiplano
Spanish
alto (high)
Spanish
plano (plain)

Nguồn gốc của Altiplano

Từ 'altiplano' đến từ tiếng Tây Ban Nha, kết hợp giữa 'alto' (cao) và 'plano' (đồng bằng). Nó dùng để chỉ những vùng đồng bằng cao nguyên rộng lớn ở Nam Mỹ, đặc biệt là ở Andes. Người Tây Ban Nha đã đặt tên này khi họ khám phá ra những vùng đất rộng lớn và cao vút này.

Usage Note

Thuật ngữ 'altiplano' thường được dùng để chỉ cao nguyên Andean, một khu vực rộng lớn có độ cao lớn, thường nằm giữa các dãy núi. Nó biểu thị địa hình bằng phẳng hoặc hơi gợn sóng ở độ cao đáng kể. Không giống như các từ 'plateau' (cao nguyên) chung chung, 'altiplano' mang tính chất địa lý cụ thể hơn, liên quan đến vùng Andes.

Prepositions

in on

'in' thường được dùng khi nói về một quốc gia hoặc khu vực lớn hơn chứa altiplano (ví dụ: 'The altiplano in Bolivia'). 'on' thường được dùng khi nói về vị trí trực tiếp trên altiplano (ví dụ: 'The city is located on the altiplano').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + altiplano
  • vast vast altiplano
    (cao nguyên rộng lớn)
  • high high altiplano
    (cao nguyên cao)
Verb + altiplano
  • cross cross the altiplano
    (vượt qua cao nguyên)
  • explore explore the altiplano
    (khám phá cao nguyên)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

altiplano

danh từ
Lật mặt

Một cao nguyên rộng lớn, đặc biệt là cao nguyên nằm ở dãy Andes của Nam Mỹ.

"Lake Titicaca is located on the altiplano between Peru and Bolivia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altiplano".

Văn hóa Altiplano

Altiplano là nơi sinh sống của nhiều cộng đồng bản địa có nền văn hóa độc đáo, như người Aymara và Quechua. Họ có những phong tục, trang phục và nghệ thuật đặc trưng phản ánh cuộc sống ở vùng cao nguyên khắc nghiệt.