(Top Banner Ad)
high plateau
B2
Danh từ B2 Địa lý

high plateau

UK: /ˌhaɪ ˈplætəʊ/ • US: /ˌhaɪ plæˈtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cao nguyên cao vùng cao nguyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high, relatively level expanse of land; a tableland.

Vietnamese Meaning

Một vùng đất rộng lớn, tương đối bằng phẳng và cao; một vùng cao nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Tibetan Plateau is a vast and sparsely populated high plateau."

    "Cao nguyên Tây Tạng là một cao nguyên rộng lớn và dân cư thưa thớt."

  • "The Andes Mountains contain several extensive high plateaus."

    "Dãy núi Andes chứa nhiều cao nguyên rộng lớn."

  • "The air is thin on the high plateau, making it difficult to breathe."

    "Không khí loãng trên cao nguyên, gây khó khăn cho việc hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plateau Cao nguyên, vùng đất bằng phẳng và rộng lớn trên cao.
Adjective high Cao, ở độ cao lớn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Nguồn gốc địa lý

Cụm từ 'high plateau' đơn giản là mô tả một vùng đất bằng phẳng và rộng lớn nằm ở độ cao đáng kể so với mực nước biển. Nó không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, mà chủ yếu là sự kết hợp của hai từ mô tả địa hình.

Usage Note

Cụm từ "high plateau" nhấn mạnh độ cao của cao nguyên, thường được dùng để chỉ những cao nguyên có độ cao đáng kể so với mực nước biển và so với vùng đất xung quanh. Khác với "plateau" đơn thuần, "high plateau" gợi ý về một địa hình khắc nghiệt hơn, có thể có khí hậu lạnh hơn và ít dân cư hơn. So sánh với "low plateau" (cao nguyên thấp) để thấy rõ sự khác biệt về độ cao và các đặc điểm đi kèm.

Prepositions

on in of

- "on": Được sử dụng khi nói về vị trí trên bề mặt cao nguyên. Ví dụ: "The village is located on the high plateau."
- "in": Được sử dụng khi nói về việc ở bên trong hoặc thuộc về cao nguyên. Ví dụ: "The unique ecosystem in the high plateau is fragile."
- "of": Được sử dụng để chỉ đặc điểm thuộc về cao nguyên. Ví dụ: "The altitude of the high plateau affects the climate."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high plateau
  • vast vast high plateau
    (cao nguyên rộng lớn)
  • barren barren high plateau
    (cao nguyên cằn cỗi)
  • remote remote high plateau
    (cao nguyên hẻo lánh)
Verb + high plateau
  • explore explore the high plateau
    (khám phá cao nguyên)
  • traverse traverse the high plateau
    (đi qua cao nguyên)
  • settle on settle on the high plateau
    (định cư trên cao nguyên)

Idioms

  • Reach a plateau

    Đạt đến một giai đoạn chững lại, không tiến bộ thêm.

    "My career has reached a plateau; I need to find new challenges."

    (Sự nghiệp của tôi đã đạt đến giai đoạn chững lại; tôi cần tìm những thử thách mới.)

  • Plateau effect

    Hiệu ứng chững lại (sau một thời gian tiến bộ).

    "After months of improvement, I'm experiencing the plateau effect in my weight loss journey."

    (Sau nhiều tháng cải thiện, tôi đang trải qua hiệu ứng chững lại trong hành trình giảm cân của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high plateau

Danh từ
Lật mặt

Một vùng đất rộng lớn, tương đối bằng phẳng và cao; một vùng cao nguyên.

"The Tibetan Plateau is a vast and sparsely populated high plateau."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The high plateau offers breathtaking views of the surrounding landscape.
Cao nguyên cao mang đến khung cảnh ngoạn mục của cảnh quan xung quanh.
Phủ định
This area is not a high plateau; it's mostly rolling hills.
Khu vực này không phải là một cao nguyên cao; nó chủ yếu là những ngọn đồi nhấp nhô.
Nghi vấn
Is the Tibetan Plateau considered a high plateau?
Cao nguyên Tây Tạng có được coi là một cao nguyên cao không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun shines on a high plateau, the temperature rises quickly.
Nếu mặt trời chiếu sáng trên một cao nguyên cao, nhiệt độ tăng nhanh.
Phủ định
When there is little rain on a high plateau, crops don't grow well.
Khi có ít mưa trên một cao nguyên cao, cây trồng không phát triển tốt.
Nghi vấn
If you are on a high plateau, does the air feel thinner?
Nếu bạn ở trên một cao nguyên cao, bạn có cảm thấy không khí loãng hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will explore the high plateau next summer.
Họ sẽ khám phá cao nguyên cao vào mùa hè tới.
Phủ định
We are not going to build a resort on that high plateau.
Chúng ta sẽ không xây dựng một khu nghỉ dưỡng trên cao nguyên cao đó.
Nghi vấn
Will it be difficult to reach the high plateau?
Liệu có khó để đến được cao nguyên cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high plateau".

Cao nguyên Tây Tạng

Cao nguyên Tây Tạng, còn được gọi là 'Mái nhà của thế giới', là một ví dụ điển hình về một 'high plateau'. Nó có ý nghĩa văn hóa và tôn giáo to lớn đối với người dân Tây Tạng và là nguồn gốc của nhiều con sông lớn ở châu Á.