high plateau
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A high, relatively level expanse of land; a tableland.
Vietnamese Meaning
Một vùng đất rộng lớn, tương đối bằng phẳng và cao; một vùng cao nguyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Tibetan Plateau is a vast and sparsely populated high plateau."
"Cao nguyên Tây Tạng là một cao nguyên rộng lớn và dân cư thưa thớt."
-
"The Andes Mountains contain several extensive high plateaus."
"Dãy núi Andes chứa nhiều cao nguyên rộng lớn."
-
"The air is thin on the high plateau, making it difficult to breathe."
"Không khí loãng trên cao nguyên, gây khó khăn cho việc hô hấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ "high plateau" nhấn mạnh độ cao của cao nguyên, thường được dùng để chỉ những cao nguyên có độ cao đáng kể so với mực nước biển và so với vùng đất xung quanh. Khác với "plateau" đơn thuần, "high plateau" gợi ý về một địa hình khắc nghiệt hơn, có thể có khí hậu lạnh hơn và ít dân cư hơn. So sánh với "low plateau" (cao nguyên thấp) để thấy rõ sự khác biệt về độ cao và các đặc điểm đi kèm.
Prepositions
- "on": Được sử dụng khi nói về vị trí trên bề mặt cao nguyên. Ví dụ: "The village is located on the high plateau."
- "in": Được sử dụng khi nói về việc ở bên trong hoặc thuộc về cao nguyên. Ví dụ: "The unique ecosystem in the high plateau is fragile."
- "of": Được sử dụng để chỉ đặc điểm thuộc về cao nguyên. Ví dụ: "The altitude of the high plateau affects the climate."
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast high plateau (cao nguyên rộng lớn)
-
barren barren high plateau (cao nguyên cằn cỗi)
-
remote remote high plateau (cao nguyên hẻo lánh)
-
explore explore the high plateau (khám phá cao nguyên)
-
traverse traverse the high plateau (đi qua cao nguyên)
-
settle on settle on the high plateau (định cư trên cao nguyên)
Idioms
-
Reach a plateau
Đạt đến một giai đoạn chững lại, không tiến bộ thêm.
"My career has reached a plateau; I need to find new challenges."
(Sự nghiệp của tôi đã đạt đến giai đoạn chững lại; tôi cần tìm những thử thách mới.)
-
Plateau effect
Hiệu ứng chững lại (sau một thời gian tiến bộ).
"After months of improvement, I'm experiencing the plateau effect in my weight loss journey."
(Sau nhiều tháng cải thiện, tôi đang trải qua hiệu ứng chững lại trong hành trình giảm cân của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high plateau
Danh từMột vùng đất rộng lớn, tương đối bằng phẳng và cao; một vùng cao nguyên.
"The Tibetan Plateau is a vast and sparsely populated high plateau."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The high plateau offers breathtaking views of the surrounding landscape. |
Cao nguyên cao mang đến khung cảnh ngoạn mục của cảnh quan xung quanh. |
| Phủ định | This area is not a high plateau; it's mostly rolling hills. |
Khu vực này không phải là một cao nguyên cao; nó chủ yếu là những ngọn đồi nhấp nhô. |
| Nghi vấn | Is the Tibetan Plateau considered a high plateau? |
Cao nguyên Tây Tạng có được coi là một cao nguyên cao không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sun shines on a high plateau, the temperature rises quickly. |
Nếu mặt trời chiếu sáng trên một cao nguyên cao, nhiệt độ tăng nhanh. |
| Phủ định | When there is little rain on a high plateau, crops don't grow well. |
Khi có ít mưa trên một cao nguyên cao, cây trồng không phát triển tốt. |
| Nghi vấn | If you are on a high plateau, does the air feel thinner? |
Nếu bạn ở trên một cao nguyên cao, bạn có cảm thấy không khí loãng hơn không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will explore the high plateau next summer. |
Họ sẽ khám phá cao nguyên cao vào mùa hè tới. |
| Phủ định | We are not going to build a resort on that high plateau. |
Chúng ta sẽ không xây dựng một khu nghỉ dưỡng trên cao nguyên cao đó. |
| Nghi vấn | Will it be difficult to reach the high plateau? |
Liệu có khó để đến được cao nguyên cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high plateau".
