Andes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mountain range in South America, extending along the entire western coast of the continent.
Vietnamese Meaning
Dãy núi ở Nam Mỹ, kéo dài dọc theo toàn bộ bờ biển phía tây của lục địa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The highest peaks in the Andes are covered in snow."
"Những đỉnh núi cao nhất ở dãy Andes được bao phủ bởi tuyết."
-
"The Andes Mountains are home to a unique ecosystem."
"Dãy núi Andes là nhà của một hệ sinh thái độc đáo."
-
"Many indigenous communities live in the Andes."
"Nhiều cộng đồng bản địa sống ở dãy Andes."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Andean | Thuộc về dãy Andes hoặc khu vực xung quanh; (người) Andean. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng ở dạng số nhiều. 'The Andes' chỉ toàn bộ dãy núi, không dùng 'Andes mountain' mà dùng 'Andean mountain'. Cần phân biệt với 'Alps' (dãy núi Alps ở châu Âu). Andes nổi tiếng với độ cao và sự đa dạng sinh học.
Prepositions
'In the Andes': đề cập đến vị trí nằm trong dãy Andes. 'Of the Andes': đề cập đến nguồn gốc hoặc đặc điểm của cái gì đó thuộc về dãy Andes.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high Andes mountains (Dãy núi Andes cao chót vót)
-
rugged rugged Andes terrain (Địa hình hiểm trở của dãy Andes)
-
snow-capped snow-capped Andes peaks (Những đỉnh Andes phủ đầy tuyết)
-
slopes the slopes of the Andes (Các sườn dốc của dãy Andes)
-
wildlife Andes wildlife (Động vật hoang dã ở dãy Andes)
-
region the Andes region (Khu vực dãy Andes)
-
cross to cross the Andes (Băng qua dãy Andes)
-
traverse to traverse the Andes (Đi ngang/vượt qua dãy Andes)
Idioms
-
To conquer the Andes
Chinh phục dãy Andes (thường dùng để chỉ việc hoàn thành một thử thách rất lớn về thể chất hoặc logistics)
"Their expedition managed to conquer the Andes despite the blizzards."
(Đoàn thám hiểm của họ đã cố gắng chinh phục dãy Andes bất chấp bão tuyết.)
-
The spine of the Andes
Xương sống của dãy Andes (ám chỉ dãy núi là cấu trúc địa lý cốt lõi, kéo dài)
"The longest river systems originate from the spine of the Andes."
(Các hệ thống sông dài nhất bắt nguồn từ xương sống của dãy Andes.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Andes
Danh từDãy núi ở Nam Mỹ, kéo dài dọc theo toàn bộ bờ biển phía tây của lục địa.
"The highest peaks in the Andes are covered in snow."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had prepared adequately, we would have successfully trekked through the Andes. |
Nếu chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ, chúng tôi đã có thể đi bộ thành công qua dãy Andes. |
| Phủ định | If the weather had not been so harsh, they might not have suffered altitude sickness in the Andes. |
Nếu thời tiết không quá khắc nghiệt, họ có lẽ đã không bị say độ cao ở dãy Andes. |
| Nghi vấn | Would you have enjoyed the trip if you had visited the Andes? |
Bạn có thích chuyến đi không nếu bạn đã đến thăm dãy Andes? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Andes".
