(Top Banner Ad)
aluminium
B2
noun B2 Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

aluminium

UK: /ˌæljʊˈmɪniəm/ • US: /əˈluːmənəm/

Nghĩa tiếng Việt

nhôm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light, silvery-gray metal that is strong, durable, and easily shaped, used in many types of products including cans, foil, kitchen utensils, window frames, and airplane parts.

Vietnamese Meaning

Một kim loại nhẹ, màu xám bạc, bền, dễ tạo hình, được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm bao gồm lon, giấy bạc, dụng cụ nhà bếp, khung cửa sổ và các bộ phận máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airplane fuselage is made of aluminium alloy."

    "Thân máy bay được làm từ hợp kim nhôm."

  • "Aluminium is a good conductor of heat and electricity."

    "Nhôm là một chất dẫn nhiệt và điện tốt."

  • "Recycling aluminium saves a significant amount of energy."

    "Tái chế nhôm tiết kiệm một lượng năng lượng đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alumina ôxít nhôm (Al₂O₃)
Adjective aluminous chứa nhôm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alumen (alum)
New Latin
aluminum
English
aluminium

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'aluminium' xuất phát từ từ 'alumen' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'phèn chua'. Humphry Davy, một nhà hóa học người Anh, ban đầu đặt tên cho nguyên tố này là 'aluminum' vào năm 1808. Sau đó, tên được đổi thành 'aluminium' để phù hợp với cách phát âm của các nguyên tố khác như natri và kali. Phiên bản 'aluminum' vẫn phổ biến ở Bắc Mỹ.

Usage Note

Aluminium được biết đến với đặc tính nhẹ, chống ăn mòn và khả năng tái chế. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Lưu ý sự khác biệt chính tả giữa 'aluminium' (Anh-Anh) và 'aluminum' (Mỹ-Mỹ).

Prepositions

of with

'Of': 'made of aluminium' (làm bằng nhôm). 'With': 'coated with aluminium' (phủ nhôm). Giới từ 'in' đôi khi được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ: 'aluminium in airplanes' (nhôm trong máy bay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aluminium
  • lightweight lightweight aluminium
    (nhôm nhẹ)
  • anodized anodized aluminium
    (nhôm anot hóa)
  • sheet aluminium sheet
    (tấm nhôm)
Verb + aluminium
  • recycle recycle aluminium
    (tái chế nhôm)
  • fabricate fabricate with aluminium
    (chế tạo bằng nhôm)
  • coat coat with aluminium
    (phủ một lớp nhôm)

Idioms

  • silver lining (as aluminium can be silvery)

    tia hy vọng (như nhôm có màu bạc)

    "Every cloud has a silver lining."

    (Trong cái rủi có cái may.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aluminium

noun
Lật mặt

Một kim loại nhẹ, màu xám bạc, bền, dễ tạo hình, được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm bao gồm lon, giấy bạc, dụng cụ nhà bếp, khung cửa sổ và các bộ phận máy bay.

"The airplane fuselage is made of aluminium alloy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this aircraft is made of aluminium.
Ồ, chiếc máy bay này được làm từ nhôm.
Phủ định
Oh no, the frame isn't aluminium.
Ôi không, cái khung này không phải là nhôm.
Nghi vấn
Hey, is that an aluminium can?
Này, đó có phải là một lon nhôm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested in aluminium production last year, we would be richer now.
Nếu chúng ta đã đầu tư vào sản xuất nhôm năm ngoái, chúng ta đã giàu có hơn bây giờ.
Phủ định
If the car hadn't been made of aluminium, it wouldn't be so lightweight now.
Nếu chiếc xe không được làm từ nhôm, nó sẽ không nhẹ như bây giờ.
Nghi vấn
If they had used aluminium in the construction, would the building be more resilient today?
Nếu họ đã sử dụng nhôm trong xây dựng, liệu tòa nhà có kiên cố hơn hôm nay không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aluminium cans are recycled every week.
Những chiếc lon nhôm được tái chế mỗi tuần.
Phủ định
The aluminium foil was not reused after cooking.
Giấy bạc nhôm không được tái sử dụng sau khi nấu ăn.
Nghi vấn
Will the aluminium frame be replaced next year?
Khung nhôm có được thay thế vào năm tới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pot is made of aluminium, isn't it?
Cái nồi này được làm từ nhôm, phải không?
Phủ định
Aluminium isn't a very expensive material, is it?
Nhôm không phải là một vật liệu đắt tiền, phải không?
Nghi vấn
Aluminium components are light, aren't they?
Các bộ phận bằng nhôm thì nhẹ, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to collect aluminium cans for recycling.
Ông tôi đã từng thu gom lon nhôm để tái chế.
Phủ định
This building didn't use to have aluminium siding; it was brick before.
Tòa nhà này đã không từng có lớp ốp nhôm; trước đây nó là gạch.
Nghi vấn
Did they use to make pots and pans out of aluminium in the past?
Ngày xưa họ có từng làm nồi và chảo bằng nhôm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aluminium".

Tính tái chế của nhôm

Nhôm là một trong những vật liệu dễ tái chế nhất trên thế giới. Việc tái chế nhôm giúp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường. Nhiều quốc gia có các chương trình khuyến khích tái chế nhôm lon và các sản phẩm nhôm khác.