bauxite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An amorphous, clayey rock that is the chief commercial source of aluminum. It is composed largely of hydrated aluminum oxides.
Vietnamese Meaning
Một loại đá sét vô định hình, là nguồn thương mại chính của nhôm. Nó bao gồm chủ yếu là các oxit nhôm ngậm nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Jamaica is one of the world's leading producers of bauxite."
"Jamaica là một trong những nhà sản xuất bauxite hàng đầu thế giới."
-
"The bauxite is mined in open-pit mines."
"Bauxite được khai thác trong các mỏ lộ thiên."
-
"Bauxite is processed to produce alumina."
"Bauxite được xử lý để sản xuất alumina."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bauxitic | thuộc về bauxite; có chứa bauxite |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bauxite không phải là một khoáng chất cụ thể mà là một loại đá được tạo thành từ các khoáng chất giàu nhôm như gibbsite (Al(OH)3), boehmite (γ-AlO(OH)) và diaspore (α-AlO(OH)), cùng với các tạp chất như oxit sắt và titan. Nó được hình thành thông qua quá trình phong hóa laterit của đá giàu nhôm trong điều kiện khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Prepositions
‘Of’ thường được sử dụng để chỉ thành phần: “This sample is made of bauxite.” ('From' được sử dụng để chỉ nguồn gốc: 'Aluminum is extracted from bauxite'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ore bauxite ore (quặng bauxite)
-
deposits bauxite deposits (mỏ bauxite; trữ lượng bauxite)
-
reserves bauxite reserves (trữ lượng bauxite)
-
mine mine bauxite (khai thác bauxite)
-
extract extract bauxite (chiết xuất bauxite)
-
process process bauxite (chế biến bauxite)
-
high-grade high-grade bauxite (bauxite chất lượng cao)
-
low-grade low-grade bauxite (bauxite chất lượng thấp)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bauxite
nounMột loại đá sét vô định hình, là nguồn thương mại chính của nhôm. Nó bao gồm chủ yếu là các oxit nhôm ngậm nước.
"Jamaica is one of the world's leading producers of bauxite."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new factory opens, they will have been mining bauxite in this region for five years. |
Đến khi nhà máy mới mở cửa, họ sẽ đã khai thác bauxite ở khu vực này được năm năm. |
| Phủ định | They won't have been importing bauxite for very long before domestic production increases. |
Họ sẽ chưa nhập khẩu bauxite được lâu trước khi sản lượng trong nước tăng lên. |
| Nghi vấn | Will the company have been stockpiling bauxite in preparation for the strike? |
Liệu công ty có đang tích trữ bauxite để chuẩn bị cho cuộc đình công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bauxite".
