(Top Banner Ad)
bauxite
B2
noun B2 Địa chất học, Khoáng sản học, Công nghiệp luyện kim

bauxite

UK: /ˈbɔːksaɪt/ • US: /ˈbɔːksaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bô-xít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amorphous, clayey rock that is the chief commercial source of aluminum. It is composed largely of hydrated aluminum oxides.

Vietnamese Meaning

Một loại đá sét vô định hình, là nguồn thương mại chính của nhôm. Nó bao gồm chủ yếu là các oxit nhôm ngậm nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jamaica is one of the world's leading producers of bauxite."

    "Jamaica là một trong những nhà sản xuất bauxite hàng đầu thế giới."

  • "The bauxite is mined in open-pit mines."

    "Bauxite được khai thác trong các mỏ lộ thiên."

  • "Bauxite is processed to produce alumina."

    "Bauxite được xử lý để sản xuất alumina."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bauxitic thuộc về bauxite; có chứa bauxite

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng sản học, Công nghiệp luyện kim

Etymology (Nguồn gốc)

French
bauxite

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'bauxite' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được đặt tên theo Les Baux-de-Provence, một ngôi làng ở miền nam nước Pháp. Đây là nơi loại quặng này lần đầu tiên được nhà địa chất Pierre Berthier phát hiện vào năm 1821.

Usage Note

Bauxite không phải là một khoáng chất cụ thể mà là một loại đá được tạo thành từ các khoáng chất giàu nhôm như gibbsite (Al(OH)3), boehmite (γ-AlO(OH)) và diaspore (α-AlO(OH)), cùng với các tạp chất như oxit sắt và titan. Nó được hình thành thông qua quá trình phong hóa laterit của đá giàu nhôm trong điều kiện khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Prepositions

of from

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ thành phần: “This sample is made of bauxite.” ('From' được sử dụng để chỉ nguồn gốc: 'Aluminum is extracted from bauxite'.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + bauxite
  • ore bauxite ore
    (quặng bauxite)
  • deposits bauxite deposits
    (mỏ bauxite; trữ lượng bauxite)
  • reserves bauxite reserves
    (trữ lượng bauxite)
Động từ + bauxite
  • mine mine bauxite
    (khai thác bauxite)
  • extract extract bauxite
    (chiết xuất bauxite)
  • process process bauxite
    (chế biến bauxite)
Tính từ + bauxite
  • high-grade high-grade bauxite
    (bauxite chất lượng cao)
  • low-grade low-grade bauxite
    (bauxite chất lượng thấp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bauxite

noun
Lật mặt

Một loại đá sét vô định hình, là nguồn thương mại chính của nhôm. Nó bao gồm chủ yếu là các oxit nhôm ngậm nước.

"Jamaica is one of the world's leading producers of bauxite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new factory opens, they will have been mining bauxite in this region for five years.
Đến khi nhà máy mới mở cửa, họ sẽ đã khai thác bauxite ở khu vực này được năm năm.
Phủ định
They won't have been importing bauxite for very long before domestic production increases.
Họ sẽ chưa nhập khẩu bauxite được lâu trước khi sản lượng trong nước tăng lên.
Nghi vấn
Will the company have been stockpiling bauxite in preparation for the strike?
Liệu công ty có đang tích trữ bauxite để chuẩn bị cho cuộc đình công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bauxite".

Nền tảng của nhôm và đời sống hiện đại

Bauxite là nguồn quặng chính để sản xuất nhôm, một kim loại nhẹ, bền và chống ăn mòn. Nhôm là vật liệu thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp như hàng không (máy bay), ô tô, xây dựng và sản xuất đồ gia dụng (lon nước giải khát, giấy bạc).

Những thách thức môi trường

Quá trình khai thác và chế biến bauxite có thể gây ra những tác động môi trường đáng kể, bao gồm phá rừng, xói mòn đất, ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học tại các khu vực khai thác.