(Top Banner Ad)
alloy
B2
noun B2 Vật liệu học, Kỹ thuật

alloy

UK: /ˈælɔɪ/ • US: /ˈælɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hợp kim kim loại pha
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal made by combining two or more metallic elements, especially to give greater strength or resistance to corrosion.

Vietnamese Meaning

Hợp kim là một kim loại được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều nguyên tố kim loại, đặc biệt là để tăng cường độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Steel is an alloy of iron and carbon."

    "Thép là một hợp kim của sắt và carbon."

  • "Brass is an alloy of copper and zinc."

    "Đồng thau là một hợp kim của đồng và kẽm."

  • "The properties of the alloy depend on the proportions of the constituent metals."

    "Các tính chất của hợp kim phụ thuộc vào tỷ lệ của các kim loại thành phần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alloy hợp kim (hỗn hợp của hai hoặc nhiều kim loại)
Verb alloy trộn lẫn kim loại; làm giảm giá trị bằng cách pha tạp
Adjective unalloyed không pha tạp, thuần khiết (thường dùng cho cảm xúc)
Noun alloying quá trình luyện kim, sự hợp kim hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alligare
Old French
aloi
Middle English
alaye
Modern English
alloy

Sự kết nối bền bỉ

Từ 'alloy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alligare', có nghĩa là 'trói chặt' hoặc 'kết hợp'. Ý tưởng ban đầu là việc 'buộc' các kim loại lại với nhau để tạo ra một vật liệu mới. Trong thời trung cổ, nó chủ yếu dùng để chỉ việc trộn kim loại quý với kim loại cơ bản để đúc tiền.

Sự pha trộn phẩm chất

Trong lịch sử, việc tạo ra hợp kim không chỉ là kỹ thuật luyện kim mà còn mang ý nghĩa triết học về việc làm giảm độ tinh khiết. Tuy nhiên, theo thời gian, con người nhận ra hợp kim thường mạnh mẽ và hữu dụng hơn kim loại nguyên chất.

Usage Note

Hợp kim khác với hỗn hợp cơ học ở chỗ các nguyên tố thường liên kết với nhau ở cấp độ nguyên tử, tạo ra một vật liệu mới với các tính chất khác biệt so với các nguyên tố thành phần. Hợp kim thường có tính chất tốt hơn kim loại gốc về độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, hoặc các đặc tính mong muốn khác.

Prepositions

of with

Alloy *of* thường được sử dụng để chỉ thành phần của hợp kim (ví dụ: an alloy of iron and carbon). Alloy *with* thường chỉ kim loại cơ bản và kim loại pha trộn (ví dụ: iron alloyed with carbon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alloy
  • aluminum aluminum alloy
    (hợp kim nhôm)
  • lightweight lightweight alloy
    (hợp kim nhẹ)
  • resilient resilient alloy
    (hợp kim đàn hồi/bền bỉ)
Verb + alloy
  • produce produce an alloy
    (sản xuất hợp kim)
  • strengthen strengthen with an alloy
    (tăng cường độ bền bằng hợp kim)

Idioms

  • unalloyed joy/pleasure

    niềm vui thuần khiết, không chút gợn buồn

    "Seeing her children succeed brought her unalloyed joy."

    (Nhìn thấy con cái thành công mang lại cho bà niềm vui thuần khiết.)

  • without alloy

    không bị pha tạp, trọn vẹn (phẩm chất)

    "His devotion to the cause was pure and without alloy."

    (Sự tận tâm của ông cho sự nghiệp là thuần khiết và không hề vụ lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alloy

noun
Lật mặt

Hợp kim là một kim loại được tạo ra bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều nguyên tố kim loại, đặc biệt là để tăng cường độ bền hoặc khả năng chống ăn mòn.

"Steel is an alloy of iron and carbon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Steel, which is an alloy that contains iron and carbon, is widely used in construction.
Thép, là một hợp kim chứa sắt và carbon, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng.
Phủ định
Gold, which many believe is pure, is often an alloy that includes other metals for strength, which is not always advertised.
Vàng, thứ mà nhiều người tin là nguyên chất, thường là một hợp kim bao gồm các kim loại khác để tăng độ bền, điều này không phải lúc nào cũng được quảng cáo.
Nghi vấn
Is brass, which is an alloy whose color resembles gold, a cost-effective alternative?
Đồng thau, một hợp kim có màu sắc giống vàng, có phải là một giải pháp thay thế hiệu quả về chi phí không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should alloy different metals to create a stronger material.
Công ty nên hợp kim các kim loại khác nhau để tạo ra một vật liệu mạnh hơn.
Phủ định
They must not alloy these metals together as they are incompatible.
Họ không được phép hợp kim các kim loại này lại với nhau vì chúng không tương thích.
Nghi vấn
Could they alloy this with aluminum to improve its conductivity?
Họ có thể hợp kim nó với nhôm để cải thiện độ dẫn điện của nó không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Steel, an alloy of iron and carbon, is widely used in construction.
Thép, một hợp kim của sắt và carbon, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng.
Phủ định
The blacksmith, tired and frustrated, did not alloy the metals properly, and the sword was brittle.
Người thợ rèn, mệt mỏi và thất vọng, đã không hợp kim các kim loại đúng cách, và thanh kiếm trở nên giòn.
Nghi vấn
Considering the cost, does this metal alloy, which is known for its durability, justify the expense?
Xét về chi phí, hợp kim kim loại này, nổi tiếng về độ bền, có xứng đáng với chi phí không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you alloy metals together, they become stronger.
Nếu bạn hợp kim các kim loại lại với nhau, chúng sẽ trở nên mạnh hơn.
Phủ định
If you alloy gold with too much copper, it doesn't remain valuable.
Nếu bạn hợp kim vàng với quá nhiều đồng, nó sẽ không còn giá trị.
Nghi vấn
If iron is alloyed with carbon, does it become steel?
Nếu sắt được hợp kim với carbon, nó có trở thành thép không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to alloy different metals to create a stronger material.
Họ sẽ hợp kim các kim loại khác nhau để tạo ra một vật liệu mạnh hơn.
Phủ định
The engineers are not going to alloy this particular metal with copper because it weakens the final product.
Các kỹ sư sẽ không hợp kim kim loại cụ thể này với đồng vì nó làm suy yếu sản phẩm cuối cùng.
Nghi vấn
Is the company going to alloy silver with other metals to reduce its cost?
Công ty có định hợp kim bạc với các kim loại khác để giảm chi phí của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alloy".

Lịch sử tiền tệ

Trong lịch sử kinh tế phương Tây, 'alloying' thường mang nghĩa tiêu cực khi các nhà cầm quyền giảm hàm lượng vàng/bạc trong tiền xu bằng cách pha thêm kim loại rẻ tiền, một hình thức lạm phát sơ khai.

Biểu tượng của sức mạnh tổng hợp

Trong văn hóa hiện đại, hợp kim (đặc biệt là thép) tượng trưng cho việc kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra thứ gì đó vượt trội hơn tổng các thành phần đơn lẻ.