(Top Banner Ad)
neutralization
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Hóa học, Vật lý, Chính trị

neutralization

UK: /ˌnjuːtrəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌnuːtrələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trung hòa trung hòa vô hiệu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something neutral.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho cái gì đó trở nên trung hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The neutralization of the acid spill prevented further damage."

    "Việc trung hòa vụ tràn axit đã ngăn chặn thiệt hại thêm."

  • "The country adopted a policy of neutralization during the war."

    "Quốc gia đã thông qua chính sách trung lập trong chiến tranh."

  • "The neutralization of the toxin is crucial for the patient's recovery."

    "Việc trung hòa độc tố là rất quan trọng cho sự phục hồi của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb neutralize Vô hiệu hóa, làm trung hòa, làm mất tác dụng
Adjective neutral Trung lập, trung hòa, không thiên vị
Noun neutrality Sự trung lập, tính trung lập
Adverb neutrally Một cách trung lập, khách quan

Synonyms

counteraction (sự phản tác dụng)nullification (sự vô hiệu hóa)

Antonyms

acidification (sự axit hóa)intensification (sự tăng cường)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Hóa học, Vật lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neuter
Latin
neutralis
English
neutral
English
neutralize
English
neutralization

Câu chuyện 'không bên nào'

Từ 'neutralization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'neuter', mang ý nghĩa 'không phải bên nào trong hai bên'. Khái niệm này ban đầu mô tả sự trung lập, không thiên vị, không ủng hộ phe nào. Theo thời gian, nó phát triển thành 'neutralize' (làm cho trung hòa, vô hiệu hóa) và cuối cùng là 'neutralization' để chỉ hành động hoặc quá trình đạt được sự trung hòa đó, từ hóa học đến chính trị, quân sự.

Usage Note

Neutralization có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong ngôn ngữ học, nó đề cập đến quá trình mà sự khác biệt về âm vị bị mất đi trong một môi trường cụ thể. Trong hóa học, nó đề cập đến phản ứng giữa axit và bazơ. Trong chính trị, nó đề cập đến chính sách giữ một quốc gia trung lập trong các cuộc xung đột.
Trong ngôn ngữ học, neutralization xảy ra khi một số âm vị (phoneme) mất đi sự khác biệt trong một số môi trường âm thanh nhất định. Ví dụ, trong tiếng Đức, âm /t/ và /d/ trở nên giống nhau ([t]) ở cuối từ.
Phản ứng trung hòa trong hóa học thường tạo ra muối và nước. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, từ xử lý nước thải đến sản xuất dược phẩm.

Prepositions

of

"Neutralization of" thường được sử dụng để chỉ quá trình làm cho một chất hoặc một tình huống trở nên trung lập. Ví dụ: neutralization of acid rain.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neutralization
  • complete complete neutralization
    (sự trung hòa hoàn toàn)
  • partial partial neutralization
    (sự trung hòa một phần)
  • effective effective neutralization
    (sự vô hiệu hóa hiệu quả)
  • chemical chemical neutralization
    (sự trung hòa hóa học)
  • political political neutralization
    (sự vô hiệu hóa chính trị)
  • military military neutralization
    (sự vô hiệu hóa quân sự)
Verb + neutralization
  • achieve achieve neutralization
    (đạt được sự trung hòa/vô hiệu hóa)
  • effect effect neutralization
    (thực hiện sự trung hòa/vô hiệu hóa)
  • prevent prevent neutralization
    (ngăn chặn sự vô hiệu hóa)
  • aim for aim for neutralization
    (nhắm đến việc vô hiệu hóa)
  • lead to lead to neutralization
    (dẫn đến sự trung hòa/vô hiệu hóa)

Idioms

  • the neutralization of a threat

    việc vô hiệu hóa một mối đe dọa

    "The mission focused on the neutralization of a major security threat."

    (Nhiệm vụ tập trung vào việc vô hiệu hóa một mối đe dọa an ninh lớn.)

  • acid-base neutralization

    phản ứng trung hòa axit-bazơ

    "Acid-base neutralization is a fundamental concept in chemistry."

    (Phản ứng trung hòa axit-bazơ là một khái niệm cơ bản trong hóa học.)

  • the neutralization of an enemy force

    việc vô hiệu hóa lực lượng địch

    "The general ordered the immediate neutralization of the enemy force."

    (Vị tướng ra lệnh vô hiệu hóa ngay lập tức lực lượng địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neutralization

Danh từ
Lật mặt

Hành động làm cho cái gì đó trở nên trung hòa.

"The neutralization of the acid spill prevented further damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutralization".

Thụy Sĩ và Chính sách Trung lập

Thụy Sĩ nổi tiếng toàn cầu với chính sách trung lập vĩnh cửu của mình. Đây là một ví dụ điển hình về 'neutralization' trong chính trị quốc tế, nơi một quốc gia không tham gia vào các liên minh quân sự hoặc xung đột vũ trang giữa các cường quốc, nhằm duy trì hòa bình và ổn định trong khu vực. Chính sách này đã giúp Thụy Sĩ tránh được nhiều cuộc xung đột lớn trong lịch sử.

Trung hòa trong Hóa học

Trong hóa học, 'neutralization' là một phản ứng quan trọng, thường là giữa axit và bazơ, tạo ra muối và nước, làm cho dung dịch trở nên trung hòa (pH gần 7). Khái niệm này được áp dụng rộng rãi từ xử lý nước thải để loại bỏ chất độc hại đến sản xuất dược phẩm và các quy trình công nghiệp khác, giúp cân bằng và vô hiệu hóa các chất có tính ăn mòn.