neutralization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of making something neutral.
Vietnamese Meaning
Hành động làm cho cái gì đó trở nên trung hòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The neutralization of the acid spill prevented further damage."
"Việc trung hòa vụ tràn axit đã ngăn chặn thiệt hại thêm."
-
"The country adopted a policy of neutralization during the war."
"Quốc gia đã thông qua chính sách trung lập trong chiến tranh."
-
"The neutralization of the toxin is crucial for the patient's recovery."
"Việc trung hòa độc tố là rất quan trọng cho sự phục hồi của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | neutralize | Vô hiệu hóa, làm trung hòa, làm mất tác dụng |
| Adjective | neutral | Trung lập, trung hòa, không thiên vị |
| Noun | neutrality | Sự trung lập, tính trung lập |
| Adverb | neutrally | Một cách trung lập, khách quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Neutralization có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Trong ngôn ngữ học, nó đề cập đến quá trình mà sự khác biệt về âm vị bị mất đi trong một môi trường cụ thể. Trong hóa học, nó đề cập đến phản ứng giữa axit và bazơ. Trong chính trị, nó đề cập đến chính sách giữ một quốc gia trung lập trong các cuộc xung đột.
Trong ngôn ngữ học, neutralization xảy ra khi một số âm vị (phoneme) mất đi sự khác biệt trong một số môi trường âm thanh nhất định. Ví dụ, trong tiếng Đức, âm /t/ và /d/ trở nên giống nhau ([t]) ở cuối từ.
Phản ứng trung hòa trong hóa học thường tạo ra muối và nước. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng, từ xử lý nước thải đến sản xuất dược phẩm.
Prepositions
"Neutralization of" thường được sử dụng để chỉ quá trình làm cho một chất hoặc một tình huống trở nên trung lập. Ví dụ: neutralization of acid rain.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete neutralization (sự trung hòa hoàn toàn)
-
partial partial neutralization (sự trung hòa một phần)
-
effective effective neutralization (sự vô hiệu hóa hiệu quả)
-
chemical chemical neutralization (sự trung hòa hóa học)
-
political political neutralization (sự vô hiệu hóa chính trị)
-
military military neutralization (sự vô hiệu hóa quân sự)
-
achieve achieve neutralization (đạt được sự trung hòa/vô hiệu hóa)
-
effect effect neutralization (thực hiện sự trung hòa/vô hiệu hóa)
-
prevent prevent neutralization (ngăn chặn sự vô hiệu hóa)
-
aim for aim for neutralization (nhắm đến việc vô hiệu hóa)
-
lead to lead to neutralization (dẫn đến sự trung hòa/vô hiệu hóa)
Idioms
-
the neutralization of a threat
việc vô hiệu hóa một mối đe dọa
"The mission focused on the neutralization of a major security threat."
(Nhiệm vụ tập trung vào việc vô hiệu hóa một mối đe dọa an ninh lớn.)
-
acid-base neutralization
phản ứng trung hòa axit-bazơ
"Acid-base neutralization is a fundamental concept in chemistry."
(Phản ứng trung hòa axit-bazơ là một khái niệm cơ bản trong hóa học.)
-
the neutralization of an enemy force
việc vô hiệu hóa lực lượng địch
"The general ordered the immediate neutralization of the enemy force."
(Vị tướng ra lệnh vô hiệu hóa ngay lập tức lực lượng địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neutralization
Danh từHành động làm cho cái gì đó trở nên trung hòa.
"The neutralization of the acid spill prevented further damage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neutralization".
