alumna
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A female graduate or former student of a school, college, or university.
Vietnamese Meaning
Nữ cựu sinh viên hoặc cựu học sinh của một trường học, cao đẳng hoặc đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an alumna of Oxford University."
"Cô ấy là cựu sinh viên của Đại học Oxford."
-
"The alumnae association holds annual reunions."
"Hội cựu sinh viên tổ chức những buổi họp mặt hàng năm."
-
"Several prominent alumnae attended the ceremony."
"Một vài cựu sinh viên nổi tiếng đã tham dự buổi lễ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'alumna' là số ít, dùng để chỉ một nữ cựu sinh viên. Số nhiều của nó là 'alumnae'. Cần phân biệt với 'alumnus' (số ít, chỉ nam cựu sinh viên) và 'alumni' (số nhiều, chỉ cả nam và nữ hoặc chỉ nam cựu sinh viên).
Prepositions
Thường đi với giới từ 'of' để chỉ trường mà người đó đã tốt nghiệp hoặc từng theo học: alumna of Harvard University.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinguished distinguished alumna (cựu sinh viên xuất sắc)
-
successful successful alumna (cựu sinh viên thành đạt)
-
prominent prominent alumna (cựu sinh viên nổi tiếng)
-
honor honor an alumna (vinh danh một cựu sinh viên)
-
recognize recognize an alumna (công nhận một cựu sinh viên)
-
interview interview an alumna (phỏng vấn một cựu sinh viên)
Idioms
-
Once an alumna, always an alumna
Một khi đã là cựu sinh viên, mãi mãi là cựu sinh viên (ý chỉ sự gắn bó lâu dài với trường)
"She graduated 20 years ago, but she still feels connected to the university. Once an alumna, always an alumna."
(Cô ấy tốt nghiệp đã 20 năm rồi, nhưng cô ấy vẫn cảm thấy gắn bó với trường đại học. Một khi đã là cựu sinh viên, mãi mãi là cựu sinh viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alumna
Danh từNữ cựu sinh viên hoặc cựu học sinh của một trường học, cao đẳng hoặc đại học.
"She is an alumna of Oxford University."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alumna".
