(Top Banner Ad)
alumna
B2
Danh từ B2 Giáo dục

alumna

UK: /əˈlʌmnə/ • US: /əˈlʌmnə/

Nghĩa tiếng Việt

nữ cựu sinh viên cựu học sinh nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female graduate or former student of a school, college, or university.

Vietnamese Meaning

Nữ cựu sinh viên hoặc cựu học sinh của một trường học, cao đẳng hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an alumna of Oxford University."

    "Cô ấy là cựu sinh viên của Đại học Oxford."

  • "The alumnae association holds annual reunions."

    "Hội cựu sinh viên tổ chức những buổi họp mặt hàng năm."

  • "Several prominent alumnae attended the ceremony."

    "Một vài cựu sinh viên nổi tiếng đã tham dự buổi lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alumnus Cựu sinh viên (nam hoặc không xác định giới tính) (số ít)
Noun alumni Cựu sinh viên (số nhiều, cả nam và nữ)
Noun alumnae Cựu sinh viên (nữ, số nhiều)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alumna

Nguồn gốc của 'alumna'

Từ 'alumna' xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là 'nữ sinh' hoặc 'người được nuôi dưỡng'. Trong tiếng Latin, nó là dạng giống cái số ít của 'alumnus'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người đã tốt nghiệp hoặc từng theo học tại một trường học, cao đẳng hoặc đại học.

Usage Note

Từ 'alumna' là số ít, dùng để chỉ một nữ cựu sinh viên. Số nhiều của nó là 'alumnae'. Cần phân biệt với 'alumnus' (số ít, chỉ nam cựu sinh viên) và 'alumni' (số nhiều, chỉ cả nam và nữ hoặc chỉ nam cựu sinh viên).

Prepositions

of

Thường đi với giới từ 'of' để chỉ trường mà người đó đã tốt nghiệp hoặc từng theo học: alumna of Harvard University.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alumna
  • distinguished distinguished alumna
    (cựu sinh viên xuất sắc)
  • successful successful alumna
    (cựu sinh viên thành đạt)
  • prominent prominent alumna
    (cựu sinh viên nổi tiếng)
Verb + alumna
  • honor honor an alumna
    (vinh danh một cựu sinh viên)
  • recognize recognize an alumna
    (công nhận một cựu sinh viên)
  • interview interview an alumna
    (phỏng vấn một cựu sinh viên)

Idioms

  • Once an alumna, always an alumna

    Một khi đã là cựu sinh viên, mãi mãi là cựu sinh viên (ý chỉ sự gắn bó lâu dài với trường)

    "She graduated 20 years ago, but she still feels connected to the university. Once an alumna, always an alumna."

    (Cô ấy tốt nghiệp đã 20 năm rồi, nhưng cô ấy vẫn cảm thấy gắn bó với trường đại học. Một khi đã là cựu sinh viên, mãi mãi là cựu sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alumna

Danh từ
Lật mặt

Nữ cựu sinh viên hoặc cựu học sinh của một trường học, cao đẳng hoặc đại học.

"She is an alumna of Oxford University."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alumna".

Tầm quan trọng của mạng lưới cựu sinh viên

Ở các nước phương Tây, mạng lưới cựu sinh viên đóng vai trò rất quan trọng. Họ thường xuyên đóng góp cho trường cũ về tài chính, kiến thức và kinh nghiệm, đồng thời giúp đỡ các thế hệ sinh viên sau tìm kiếm việc làm và phát triển sự nghiệp. Các trường đại học thường tổ chức các sự kiện để kết nối cựu sinh viên.