alumni
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Former students of a school, college, or university.
Vietnamese Meaning
Những cựu sinh viên, học sinh của một trường học, cao đẳng hoặc đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university is planning a reunion for its alumni."
"Trường đại học đang lên kế hoạch cho một buổi họp mặt cựu sinh viên."
-
"Many successful entrepreneurs are alumni of this business school."
"Nhiều doanh nhân thành đạt là cựu sinh viên của trường kinh doanh này."
-
"The alumni association provides support for current students."
"Hội cựu sinh viên cung cấp hỗ trợ cho sinh viên hiện tại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'alumni' là dạng số nhiều của 'alumnus' (giống đực) hoặc 'alumna' (giống cái). 'Alumnae' là số nhiều của 'alumna', chỉ những cựu sinh viên nữ. Trong sử dụng thông thường, 'alumni' thường được dùng chung cho cả nam và nữ. 'Alum' là một dạng viết tắt không trang trọng và đôi khi gây tranh cãi.
Prepositions
‘Alumni of [tên trường]’: Cựu sinh viên của trường nào đó. Ví dụ: Alumni of Harvard University.
‘Alumni from [tên trường]’: Cựu sinh viên đến từ trường nào đó. Cách dùng này ít phổ biến hơn, thường mang ý nhấn mạnh về nguồn gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinguished distinguished alumni (những cựu sinh viên ưu tú/xuất sắc)
-
prominent prominent alumni (những cựu sinh viên nổi bật/có tầm ảnh hưởng)
-
loyal loyal alumni (những cựu sinh viên trung thành (thường xuyên hỗ trợ trường))
-
association alumni association (hội cựu sinh viên)
-
network alumni network (mạng lưới cựu sinh viên)
-
database alumni database (cơ sở dữ liệu cựu sinh viên)
-
engage engage with alumni (kết nối/tương tác với cựu sinh viên)
-
reunite reunite with alumni (đoàn tụ với các cựu sinh viên)
Idioms
-
Alumni relations
Công tác đối ngoại với cựu sinh viên (một bộ phận chuyên trách trong các trường đại học)
"The university is investing more in alumni relations to boost its endowment fund."
(Trường đại học đang đầu tư nhiều hơn vào công tác cựu sinh viên để tăng quỹ hiến tặng.)
-
Once an alum, always an alum
Một lần là cựu sinh viên, mãi mãi là cựu sinh viên (thể hiện sự gắn kết trọn đời với trường)
"The slogan of the college is 'Once an alum, always an alum'."
(Khẩu hiệu của trường là 'Một lần là cựu sinh viên, mãi mãi là cựu sinh viên'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alumni
Danh từNhững cựu sinh viên, học sinh của một trường học, cao đẳng hoặc đại học.
"The university is planning a reunion for its alumni."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alumni".
