(Top Banner Ad)
bilabial
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

bilabial

UK: /baɪˈleɪ.bi.əl/ • US: /baɪˈleɪ.bi.əl/

Nghĩa tiếng Việt

âm môi song môi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pronounced with both lips brought together.

Vietnamese Meaning

Được phát âm bằng cách khép cả hai môi lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sounds /p/, /b/, and /m/ are bilabial consonants."

    "Các âm /p/, /b/ và /m/ là các phụ âm môi."

  • "The bilabial closure is essential for producing the sound /b/."

    "Sự khép môi là yếu tố cần thiết để tạo ra âm /b/."

  • "Bilabial plosives are often among the first sounds acquired by infants."

    "Các âm tắc môi thường là một trong những âm đầu tiên mà trẻ sơ sinh học được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bilabial Âm lưỡng môi (Phụ âm được phát âm bằng cả hai môi)
Adjective labial Thuộc về môi, âm môi (chỉ dùng một môi)
Adverb bilabially Một cách lưỡng môi, bằng cách sử dụng hai môi
Noun bilabialization Sự lưỡng môi hóa (Quá trình biến âm thành âm lưỡng môi)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bis
Latin
labium
English (19th Century)
bilabial

Nguồn Gốc Hai Môi

Từ 'bilabial' là một thuật ngữ kỹ thuật được ghép từ hai gốc Latin: tiền tố 'bi-' có nghĩa là 'hai' hoặc 'đôi', và 'labial' (thuộc về môi), bắt nguồn từ 'labium' (cái môi). Do đó, 'bilabial' mô tả bất cứ điều gì liên quan đến việc sử dụng cả hai môi.

Usage Note

Tính từ 'bilabial' mô tả các âm vị được tạo ra bằng cách sử dụng cả hai môi. Ví dụ: âm /p/, /b/, và /m/ trong tiếng Anh đều là âm môi (bilabial sounds). Âm này được tạo ra bằng cách luồng khí bị chặn lại hoàn toàn (đối với /p/ và /b/) hoặc một phần (đối với /m/) bởi cả hai môi. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái giữa 'bilabial' khi so sánh với các mô tả khác về âm vị, nó là thuật ngữ chuyên môn tiêu chuẩn trong ngôn ngữ học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bilabial (Adjective modifies Adjective/Noun)
  • Voiced Voiced bilabial stop
    (Âm tắc lưỡng môi hữu thanh (Ví dụ: /b/))
  • Unvoiced Unvoiced bilabial fricative
    (Âm xát lưỡng môi vô thanh)
  • Phonemic Phonemic bilabial contrasts
    (Các đối lập lưỡng môi mang tính âm vị)
Noun + Bilabial (Type of sound)
  • Bilabial Bilabial consonant
    (Phụ âm lưỡng môi (Âm được tạo ra bởi hai môi))
  • Bilabial Bilabial nasal
    (Âm mũi lưỡng môi (Ví dụ: /m/))
  • Bilabial Bilabial stop
    (Âm tắc lưỡng môi (Ví dụ: /p/, /b/))

Idioms

  • To articulate a bilabial sound

    Cấu âm một âm lưỡng môi (Hành động phát âm)

    "Children often struggle to articulate certain bilabial sounds initially."

    (Trẻ em ban đầu thường gặp khó khăn khi cấu âm một số âm lưỡng môi nhất định.)

  • The process of bilabial closure

    Quá trình khép lưỡng môi (Đóng miệng bằng hai môi)

    "The closure is complete before the release of the bilabial stop."

    (Sự khép môi hoàn toàn trước khi âm tắc lưỡng môi được bật ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bilabial

Tính từ
Lật mặt

Được phát âm bằng cách khép cả hai môi lại với nhau.

"The sounds /p/, /b/, and /m/ are bilabial consonants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilabial".

Sự Phổ Biến Của Âm Lưỡng Môi

Âm lưỡng môi (/p/, /b/, /m/) nằm trong số những âm thanh phổ biến và cơ bản nhất của loài người. Chúng xuất hiện trong hầu hết mọi ngôn ngữ trên thế giới. Chúng thường là những âm đầu tiên mà trẻ sơ sinh học phát ra, vì chúng dễ dàng hình thành bằng cách đóng mở môi.

Ý Nghĩa Trong Phát Âm Tiếng Anh

Trong tiếng Anh, ba phụ âm lưỡng môi quan trọng nhất là /p/ (vô thanh, như trong 'pie'), /b/ (hữu thanh, như trong 'buy') và /m/ (âm mũi, như trong 'my'). Việc nhận biết và phát âm chính xác sự khác biệt giữa /p/ và /b/ là rất quan trọng đối với người học ngoại ngữ.