bilabial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pronounced with both lips brought together.
Vietnamese Meaning
Được phát âm bằng cách khép cả hai môi lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sounds /p/, /b/, and /m/ are bilabial consonants."
"Các âm /p/, /b/ và /m/ là các phụ âm môi."
-
"The bilabial closure is essential for producing the sound /b/."
"Sự khép môi là yếu tố cần thiết để tạo ra âm /b/."
-
"Bilabial plosives are often among the first sounds acquired by infants."
"Các âm tắc môi thường là một trong những âm đầu tiên mà trẻ sơ sinh học được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bilabial | Âm lưỡng môi (Phụ âm được phát âm bằng cả hai môi) |
| Adjective | labial | Thuộc về môi, âm môi (chỉ dùng một môi) |
| Adverb | bilabially | Một cách lưỡng môi, bằng cách sử dụng hai môi |
| Noun | bilabialization | Sự lưỡng môi hóa (Quá trình biến âm thành âm lưỡng môi) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'bilabial' mô tả các âm vị được tạo ra bằng cách sử dụng cả hai môi. Ví dụ: âm /p/, /b/, và /m/ trong tiếng Anh đều là âm môi (bilabial sounds). Âm này được tạo ra bằng cách luồng khí bị chặn lại hoàn toàn (đối với /p/ và /b/) hoặc một phần (đối với /m/) bởi cả hai môi. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái giữa 'bilabial' khi so sánh với các mô tả khác về âm vị, nó là thuật ngữ chuyên môn tiêu chuẩn trong ngôn ngữ học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Voiced Voiced bilabial stop (Âm tắc lưỡng môi hữu thanh (Ví dụ: /b/))
-
Unvoiced Unvoiced bilabial fricative (Âm xát lưỡng môi vô thanh)
-
Phonemic Phonemic bilabial contrasts (Các đối lập lưỡng môi mang tính âm vị)
-
Bilabial Bilabial consonant (Phụ âm lưỡng môi (Âm được tạo ra bởi hai môi))
-
Bilabial Bilabial nasal (Âm mũi lưỡng môi (Ví dụ: /m/))
-
Bilabial Bilabial stop (Âm tắc lưỡng môi (Ví dụ: /p/, /b/))
Idioms
-
To articulate a bilabial sound
Cấu âm một âm lưỡng môi (Hành động phát âm)
"Children often struggle to articulate certain bilabial sounds initially."
(Trẻ em ban đầu thường gặp khó khăn khi cấu âm một số âm lưỡng môi nhất định.)
-
The process of bilabial closure
Quá trình khép lưỡng môi (Đóng miệng bằng hai môi)
"The closure is complete before the release of the bilabial stop."
(Sự khép môi hoàn toàn trước khi âm tắc lưỡng môi được bật ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bilabial
Tính từĐược phát âm bằng cách khép cả hai môi lại với nhau.
"The sounds /p/, /b/, and /m/ are bilabial consonants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilabial".
