(Top Banner Ad)
alveolate
C1
danh từ C1 Sinh học

alveolate

UK: /ælˈviːələt/ • US: /ælˈviːəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Alveolata (thuộc về sinh vật học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of the Alveolata, a superphylum of protists.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của Alveolata, một siêu ngành sinh vật nguyên sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alveolates include diverse organisms such as dinoflagellates and ciliates."

    "Các sinh vật Alveolata bao gồm các sinh vật đa dạng như dinoflagellates và ciliates."

  • "Molecular data supports the monophyly of the alveolates."

    "Dữ liệu phân tử ủng hộ tính đơn ngành của Alveolata."

  • "Many alveolate species are important components of marine ecosystems."

    "Nhiều loài Alveolata là thành phần quan trọng của hệ sinh thái biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alveolus Hốc nhỏ, phế nang (trong phổi) hoặc hốc răng.
Adjective alveolar Thuộc về phế nang hoặc các âm răng (trong ngôn ngữ học).
Noun alveolation Sự hình thành các hốc nhỏ hoặc trạng thái có hốc.

Related Words

protist (sinh vật nguyên sinh)dinoflagellate (tảo giáp)ciliate (trùng lông)apicomplexan (động vật nguyên sinh ký sinh)alveoli (phế nang)

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alveus
Latin
alveolus
New Latin
alveolatus
English
alveolate

Nguồn gốc từ 'Cái máng nhỏ'

Từ 'alveolate' bắt nguồn từ 'alveolus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một cái máng nhỏ' hoặc 'hốc nhỏ'. Ban đầu nó được dùng để chỉ các cấu trúc rỗng như máng nước hoặc tổ ong, sau đó được mượn vào ngành sinh học để mô tả các bề mặt có cấu trúc hố li ti.

Usage Note

Alveolata là một nhóm lớn các sinh vật nhân chuẩn bao gồm các động vật nguyên sinh quan trọng như ciliates, dinoflagellates và apicomplexans. Chúng được đặc trưng bởi sự hiện diện của các túi dẹt gọi là phế nang (alveoli) ngay bên dưới màng tế bào.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'alveolate' mô tả các đặc điểm hoặc cấu trúc liên quan đến siêu ngành Alveolata. Ví dụ: 'alveolate structure' có thể đề cập đến cấu trúc phế nang đặc trưng của các sinh vật này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • structure alveolate structure
    (cấu trúc dạng tổ ong hoặc có nhiều hốc nhỏ)
  • surface alveolate surface
    (bề mặt rỗ hoặc có nhiều lỗ li ti)
  • pattern alveolate pattern
    (họa tiết hình hốc tổ ong)
Verb + Adjective
  • appear appear alveolate
    (trông có vẻ như có nhiều hốc nhỏ)

Idioms

  • Alveolate process

    Xương ổ răng (phần xương giữ chân răng)

    "The dentist checked the integrity of the alveolate process."

    (Nha sĩ đã kiểm tra sự nguyên vẹn của phần xương ổ răng.)

  • Alveolate texture

    Kết cấu rỗ/tổ ong

    "The mushroom cap has a distinct alveolate texture."

    (Mũ nấm có một kết cấu hình tổ ong rất đặc trưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alveolate

danh từ
Lật mặt

Một thành viên của Alveolata, một siêu ngành sinh vật nguyên sinh.

"The alveolates include diverse organisms such as dinoflagellates and ciliates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alveolate".

Nhóm sinh vật Alveolata

Trong sinh học hiện đại, 'Alveolata' là tên của một siêu nhóm sinh vật đơn bào lớn. Tên này được đặt vì các sinh vật này có các túi dẹt (alveoli) nằm ngay dưới màng tế bào, giúp hỗ trợ cấu trúc.

Ứng dụng trong kiến trúc sinh học

Cấu trúc alveolate (tổ ong) được các kiến trúc sư và kỹ sư ưa chuộng vì nó cung cấp độ bền tối đa với trọng lượng vật liệu tối thiểu, một nguyên tắc phổ biến trong thiết kế bền vững.