(Top Banner Ad)
amateurism
C1
Danh từ C1 Thể thao, Xã hội học, Kinh doanh

amateurism

UK: /ˈæmətərɪzəm/ • US: /ˈæmətərɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

tính nghiệp dư chủ nghĩa nghiệp dư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being an amateur; the principles or practices of amateurism.

Vietnamese Meaning

Tình trạng hoặc điều kiện của việc là một người nghiệp dư; các nguyên tắc hoặc thực hành của chủ nghĩa nghiệp dư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amateurism of the team was evident in their sloppy play."

    "Sự nghiệp dư của đội đã được thể hiện rõ trong lối chơi cẩu thả của họ."

  • "The organization struggled with the amateurism of its volunteers."

    "Tổ chức đã phải vật lộn với sự nghiệp dư của các tình nguyện viên."

  • "The film's amateurism added to its charm."

    "Sự nghiệp dư của bộ phim đã tăng thêm nét quyến rũ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amateur Người nghiệp dư; người làm việc vì sở thích, không phải vì tiền.
Adjective amateur Thuộc về nghiệp dư; không chuyên nghiệp.
Adverb amateurishly Một cách nghiệp dư; không có kỹ năng chuyên môn.
Noun amateur Hoạt động hoặc lĩnh vực dành cho người nghiệp dư (ít phổ biến hơn).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amare
Latin
amator
French
amateur
English (18th Century)
amateur
English (19th Century)
amateurism

Gốc rễ của Tình yêu

Từ Latin cổ *amare* có nghĩa là 'yêu.' Do đó, *amator* là 'người yêu thích.' 'Amateurism' (chủ nghĩa nghiệp dư) ban đầu dùng để chỉ việc tham gia vào một hoạt động (như nghệ thuật hoặc thể thao) chỉ vì niềm đam mê và tình yêu đối với nó, chứ không phải vì tiền bạc hay lợi nhuận, đối lập hoàn toàn với tinh thần 'chuyên nghiệp' (professionalism).

Usage Note

Amateurism thường liên quan đến việc tham gia vào một hoạt động vì niềm vui và sở thích cá nhân, thay vì vì mục đích kiếm tiền hoặc chuyên nghiệp. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (đam mê, không bị ràng buộc bởi lợi nhuận) hoặc tiêu cực (thiếu chuyên nghiệp, kỹ năng kém). Cần phân biệt với 'professionalism' (tính chuyên nghiệp).

Prepositions

in of

‘Amateurism in sports’ đề cập đến sự tham gia nghiệp dư trong các hoạt động thể thao. ‘Amateurism of his work’ nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp trong công việc của anh ấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amateurism
  • pure pure amateurism
    (tinh thần nghiệp dư thuần túy)
  • rank/blatant rank amateurism
    (sự nghiệp dư trắng trợn/tệ hại)
  • rampant rampant amateurism
    (tình trạng nghiệp dư tràn lan (ý tiêu cực))
Verb + amateurism
  • suffer from suffer from amateurism
    (chịu đựng sự nghiệp dư (do thiếu chuyên môn))
  • abandon abandon amateurism
    (từ bỏ chủ nghĩa nghiệp dư (chuyển sang chuyên nghiệp))
Noun + of + amateurism
  • spirit the spirit of amateurism
    (tinh thần nghiệp dư (niềm vui không vụ lợi))
  • era the era of amateurism
    (thời đại của chủ nghĩa nghiệp dư)

Idioms

  • A case of gross amateurism

    Một trường hợp thiếu chuyên nghiệp nghiêm trọng.

    "The planning failure was a clear case of gross amateurism."

    (Sự thất bại trong khâu lập kế hoạch là một trường hợp thiếu chuyên nghiệp nghiêm trọng rõ ràng.)

  • The death of amateurism

    Sự kết thúc của chủ nghĩa nghiệp dư (thường ám chỉ việc chuyên nghiệp hóa một lĩnh vực).

    "Some critics mourned the death of amateurism in college sports."

    (Một số nhà phê bình đã than thở về sự kết thúc của chủ nghĩa nghiệp dư trong thể thao đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amateurism

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng hoặc điều kiện của việc là một người nghiệp dư; các nguyên tắc hoặc thực hành của chủ nghĩa nghiệp dư.

"The amateurism of the team was evident in their sloppy play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, his amateurism is quite endearing, isn't it?
Ồ, sự nghiệp dư của anh ấy thật đáng yêu, phải không?
Phủ định
Alas, their amateurish attempts didn't succeed, unfortunately.
Than ôi, những nỗ lực nghiệp dư của họ đã không thành công, thật không may.
Nghi vấn
Hey, is this level of amateurism acceptable for the competition?
Này, mức độ nghiệp dư này có chấp nhận được cho cuộc thi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His amateurish performance cost the team the game, didn't it?
Màn trình diễn nghiệp dư của anh ấy đã khiến đội thua trận, phải không?
Phủ định
There isn't much amateurism in professional sports these days, is there?
Ngày nay không có nhiều sự nghiệp dư trong thể thao chuyên nghiệp, phải không?
Nghi vấn
Amateurism is valued in some art circles, isn't it?
Chủ nghĩa nghiệp dư được coi trọng trong một số giới nghệ thuật, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The club's amateurism was charming at first, but soon became frustrating.
Sự nghiệp dư của câu lạc bộ lúc đầu rất quyến rũ, nhưng chẳng mấy chốc đã trở nên bực bội.
Phủ định
The team's amateurism wasn't endearing; it cost them the championship.
Sự nghiệp dư của đội không đáng yêu chút nào; nó khiến họ mất chức vô địch.
Nghi vấn
Is this organization's amateurism detrimental to their progress?
Sự nghiệp dư của tổ chức này có gây bất lợi cho sự tiến bộ của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amateurism".

Chủ nghĩa Nghiệp dư và Thế vận hội

Trong lịch sử, phong trào Olympic cổ điển dựa trên nguyên tắc nghiêm ngặt của 'amateurism.' Điều này có nghĩa là vận động viên tham gia phải không được nhận bất kỳ khoản thù lao nào cho việc chơi thể thao. Nguyên tắc này bắt đầu được nới lỏng mạnh mẽ từ cuối thế kỷ 20, cho phép các vận động viên chuyên nghiệp tham gia thi đấu.

Chủ nghĩa Nghiệp dư trong Công việc

Ngày nay, từ 'amateurism' thường mang ý nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh công việc, mô tả sự thiếu kinh nghiệm, thiếu kỹ năng, hoặc chất lượng công việc kém cỏi, không đạt tiêu chuẩn chuyên môn mà người ta mong đợi ở một tổ chức hoặc cá nhân có trách nhiệm.