(Top Banner Ad)
hobbyism
C1
noun C1 Xã hội học, Sở thích

hobbyism

UK: /ˈhɒbiɪzəm/ • US: /ˈhɑːbiɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa sở thích văn hóa sở thích sự đam mê sở thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The pursuit of hobbies, especially in a devoted or obsessive manner; the culture surrounding hobbies.

Vietnamese Meaning

Sự theo đuổi các sở thích, đặc biệt là một cách tận tâm hoặc ám ảnh; văn hóa xoay quanh các sở thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of hobbyism in miniature painting has led to a thriving online community."

    "Sự gia tăng của thú vui sơn mô hình đã dẫn đến một cộng đồng trực tuyến phát triển mạnh mẽ."

  • "Hobbyism is a growing trend among young adults looking for creative outlets."

    "Thú vui cá nhân là một xu hướng đang phát triển trong giới trẻ, những người tìm kiếm những lối thoát sáng tạo."

  • "The hobbyism surrounding vintage record collecting is quite fascinating."

    "Thú vui xoay quanh việc sưu tầm đĩa than cổ điển khá là hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hobby Sở thích, thú vui (hoạt động thường xuyên làm lúc rảnh rỗi để giải trí)
Adjective hobbyist Người có sở thích (người tham gia vào một sở thích cụ thể)
Adjective hobbyistic Thuộc về sở thích (liên quan đến hoặc thể hiện đặc điểm của một sở thích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Sở thích

Etymology (Nguồn gốc)

English
hobby
English
-ism
English
hobbyism

Nguồn gốc của 'hobbyism'

Từ 'hobbyism' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ism' vào từ 'hobby'. 'Hobby' ban đầu có nghĩa là một con ngựa nhỏ hoặc một con chim ưng, nhưng vào thế kỷ 18, nó bắt đầu được sử dụng để chỉ một hoạt động giải trí yêu thích. Hậu tố '-ism' biến 'hobby' thành một hệ tư tưởng hoặc một phong trào liên quan đến việc theo đuổi các sở thích.

Usage Note

Từ 'hobbyism' thường mang ý nghĩa sự đam mê, đôi khi đến mức cực đoan, đối với các sở thích. Nó không chỉ đơn thuần là việc có một sở thích, mà còn là sự đầu tư thời gian, công sức và tiền bạc đáng kể vào nó. Nó có thể ám chỉ một cộng đồng hoặc văn hóa được xây dựng xung quanh một sở thích cụ thể.

Prepositions

in around

'Hobbyism in' thường liên quan đến việc thực hành hoặc tham gia vào một sở thích cụ thể. 'Hobbyism around' thường liên quan đến cộng đồng hoặc văn hóa xoay quanh một sở thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hobbyism
  • Intense intense hobbyism
    (sự đam mê sở thích mãnh liệt)
  • Casual casual hobbyism
    (sở thích thông thường, không quá chuyên sâu)
Verb + hobbyism
  • Embrace embrace hobbyism
    (chấp nhận và thực hành chủ nghĩa sở thích)
  • Promote promote hobbyism
    (khuyến khích chủ nghĩa sở thích)

Idioms

  • To each their hobbyism

    Mỗi người một sở thích.

    "Some people collect stamps, others restore cars. To each their hobbyism."

    (Một số người sưu tập tem, những người khác phục chế xe hơi. Mỗi người một sở thích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hobbyism

noun
Lật mặt

Sự theo đuổi các sở thích, đặc biệt là một cách tận tâm hoặc ám ảnh; văn hóa xoay quanh các sở thích.

"The rise of hobbyism in miniature painting has led to a thriving online community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If hobbyism becomes someone's primary focus, their other responsibilities often suffer.
Nếu chủ nghĩa sở thích trở thành trọng tâm chính của ai đó, các trách nhiệm khác của họ thường bị ảnh hưởng.
Phủ định
When hobbyism is pursued in moderation, it doesn't usually interfere with one's daily life.
Khi chủ nghĩa sở thích được theo đuổi một cách điều độ, nó thường không can thiệp vào cuộc sống hàng ngày của một người.
Nghi vấn
If someone dedicates all their free time to hobbyism, does their productivity at work decrease?
Nếu ai đó dành tất cả thời gian rảnh của họ cho chủ nghĩa sở thích, liệu năng suất làm việc của họ có giảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hobbyism".

Hobbyism và Văn Hóa DIY (Do It Yourself)

Hobbyism thường liên quan đến văn hóa DIY, nơi mọi người tự làm mọi thứ thay vì mua chúng từ cửa hàng. Điều này có thể bao gồm làm đồ nội thất, may quần áo, hoặc thậm chí xây dựng nhà cửa. Văn hóa DIY nhấn mạnh sự sáng tạo, tự lực và niềm vui khi tạo ra thứ gì đó bằng chính đôi tay của mình.