hobbyism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The pursuit of hobbies, especially in a devoted or obsessive manner; the culture surrounding hobbies.
Vietnamese Meaning
Sự theo đuổi các sở thích, đặc biệt là một cách tận tâm hoặc ám ảnh; văn hóa xoay quanh các sở thích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rise of hobbyism in miniature painting has led to a thriving online community."
"Sự gia tăng của thú vui sơn mô hình đã dẫn đến một cộng đồng trực tuyến phát triển mạnh mẽ."
-
"Hobbyism is a growing trend among young adults looking for creative outlets."
"Thú vui cá nhân là một xu hướng đang phát triển trong giới trẻ, những người tìm kiếm những lối thoát sáng tạo."
-
"The hobbyism surrounding vintage record collecting is quite fascinating."
"Thú vui xoay quanh việc sưu tầm đĩa than cổ điển khá là hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hobbyism' thường mang ý nghĩa sự đam mê, đôi khi đến mức cực đoan, đối với các sở thích. Nó không chỉ đơn thuần là việc có một sở thích, mà còn là sự đầu tư thời gian, công sức và tiền bạc đáng kể vào nó. Nó có thể ám chỉ một cộng đồng hoặc văn hóa được xây dựng xung quanh một sở thích cụ thể.
Prepositions
'Hobbyism in' thường liên quan đến việc thực hành hoặc tham gia vào một sở thích cụ thể. 'Hobbyism around' thường liên quan đến cộng đồng hoặc văn hóa xoay quanh một sở thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Intense intense hobbyism (sự đam mê sở thích mãnh liệt)
-
Casual casual hobbyism (sở thích thông thường, không quá chuyên sâu)
-
Embrace embrace hobbyism (chấp nhận và thực hành chủ nghĩa sở thích)
-
Promote promote hobbyism (khuyến khích chủ nghĩa sở thích)
Idioms
-
To each their hobbyism
Mỗi người một sở thích.
"Some people collect stamps, others restore cars. To each their hobbyism."
(Một số người sưu tập tem, những người khác phục chế xe hơi. Mỗi người một sở thích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hobbyism
nounSự theo đuổi các sở thích, đặc biệt là một cách tận tâm hoặc ám ảnh; văn hóa xoay quanh các sở thích.
"The rise of hobbyism in miniature painting has led to a thriving online community."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If hobbyism becomes someone's primary focus, their other responsibilities often suffer. |
Nếu chủ nghĩa sở thích trở thành trọng tâm chính của ai đó, các trách nhiệm khác của họ thường bị ảnh hưởng. |
| Phủ định | When hobbyism is pursued in moderation, it doesn't usually interfere with one's daily life. |
Khi chủ nghĩa sở thích được theo đuổi một cách điều độ, nó thường không can thiệp vào cuộc sống hàng ngày của một người. |
| Nghi vấn | If someone dedicates all their free time to hobbyism, does their productivity at work decrease? |
Nếu ai đó dành tất cả thời gian rảnh của họ cho chủ nghĩa sở thích, liệu năng suất làm việc của họ có giảm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hobbyism".
