(Top Banner Ad)
volunteerism
C1
danh từ C1 Xã hội học, Chính trị, Phát triển cộng đồng

volunteerism

UK: /ˌvɒlənˈtɪərɪzəm/ • US: /ˌvɑːlənˈtɪrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa tình nguyện tinh thần tình nguyện hoạt động tình nguyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principle of donating time and energy for the benefit of other people in the community as a social responsibility rather than for any financial reward.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc hiến tặng thời gian và sức lực vì lợi ích của người khác trong cộng đồng như một trách nhiệm xã hội, chứ không phải vì bất kỳ phần thưởng tài chính nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Volunteerism is essential for a healthy and thriving society."

    "Tinh thần tình nguyện là rất cần thiết cho một xã hội lành mạnh và phát triển."

  • "Volunteerism has declined in some areas due to the pandemic."

    "Tinh thần tình nguyện đã suy giảm ở một số khu vực do đại dịch."

  • "The organization relies heavily on volunteerism to achieve its goals."

    "Tổ chức phụ thuộc rất nhiều vào tinh thần tình nguyện để đạt được các mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volunteer Tình nguyện viên
Verb volunteer Tình nguyện
Adjective voluntary Tự nguyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Phát triển cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

French
volontaire
English
volunteer
English
volunteerism

Nguồn Gốc của 'Volunteerism'

Từ 'volunteerism' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'volontaire', nghĩa là 'tự nguyện'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành 'volunteer', chỉ người làm việc tự nguyện. Cuối cùng, '-ism' được thêm vào để tạo thành 'volunteerism', biểu thị hành động hoặc triết lý của việc làm tình nguyện.

Usage Note

Volunteerism nhấn mạnh tinh thần tự nguyện, vô tư đóng góp cho xã hội. Nó thường liên quan đến các hoạt động cộng đồng, từ thiện, và các nỗ lực cải thiện đời sống của người khác. Khác với 'charity' (từ thiện) mang tính cho đi, 'volunteerism' chú trọng vào sự tham gia trực tiếp và chủ động.

Prepositions

in through

in volunteerism: đề cập đến sự tham gia vào các hoạt động tình nguyện nói chung. through volunteerism: đề cập đến việc đạt được mục tiêu nào đó thông qua các hoạt động tình nguyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volunteerism
  • community volunteerism
    (chủ nghĩa tình nguyện cộng đồng)
  • corporate volunteerism
    (chủ nghĩa tình nguyện của công ty)
Verb + volunteerism
  • promote volunteerism
    (khuyến khích chủ nghĩa tình nguyện)
  • encourage volunteerism
    (động viên chủ nghĩa tình nguyện)

Idioms

  • The spirit of volunteerism

    Tinh thần tình nguyện

    "The spirit of volunteerism is alive and well in our community."

    (Tinh thần tình nguyện vẫn rất mạnh mẽ trong cộng đồng của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volunteerism

danh từ
Lật mặt

Nguyên tắc hiến tặng thời gian và sức lực vì lợi ích của người khác trong cộng đồng như một trách nhiệm xã hội, chứ không phải vì bất kỳ phần thưởng tài chính nào.

"Volunteerism is essential for a healthy and thriving society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If more people understood the benefits, volunteerism would be much more widespread.
Nếu nhiều người hiểu được lợi ích, tinh thần tình nguyện sẽ lan rộng hơn nhiều.
Phủ định
If there weren't so many bureaucratic hurdles, volunteerism wouldn't be so difficult to promote.
Nếu không có quá nhiều rào cản quan liêu, việc thúc đẩy tinh thần tình nguyện sẽ không khó khăn đến vậy.
Nghi vấn
Would more young people participate in volunteerism if schools offered credit for it?
Liệu nhiều thanh niên có tham gia hoạt động tình nguyện hơn nếu các trường học cung cấp tín chỉ cho nó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Volunteerism was highly valued in our community last year.
Chủ nghĩa tình nguyện được đánh giá cao trong cộng đồng của chúng ta năm ngoái.
Phủ định
The level of volunteerism didn't decrease despite the economic downturn.
Mức độ tình nguyện không giảm mặc dù nền kinh tế suy thoái.
Nghi vấn
Did volunteerism play a significant role in the success of the charity event?
Chủ nghĩa tình nguyện có đóng vai trò quan trọng trong thành công của sự kiện từ thiện không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more people understood the importance of volunteerism.
Tôi ước có nhiều người hiểu được tầm quan trọng của hoạt động tình nguyện.
Phủ định
If only the government wouldn't underestimate the impact of volunteerism on society.
Giá như chính phủ không đánh giá thấp tác động của hoạt động tình nguyện đối với xã hội.
Nghi vấn
If only the company could encourage more volunteerism for its employees?
Giá như công ty có thể khuyến khích nhiều hoạt động tình nguyện hơn cho nhân viên của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volunteerism".

Ngày Tình Nguyện Quốc Tế

Ngày Tình Nguyện Quốc tế (International Volunteer Day) được tổ chức vào ngày 5 tháng 12 hàng năm. Đây là dịp để tôn vinh những đóng góp của các tình nguyện viên trên toàn thế giới và khuyến khích mọi người tham gia các hoạt động tình nguyện.